(Top Banner Ad)
active accounts
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh doanh, Tài chính, Công nghệ thông tin

active accounts

UK: /ˈæktɪv əˈkaʊnts/ • US: /ˈæktɪv əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản đang hoạt động tài khoản còn hiệu lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts that are currently in use or being accessed; accounts that are not closed, suspended, or inactive.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản hiện đang được sử dụng hoặc được truy cập; các tài khoản không bị đóng, tạm ngưng hoặc không hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has over 10,000 active accounts."

    "Công ty có hơn 10.000 tài khoản đang hoạt động."

  • "We need to identify and close any inactive accounts."

    "Chúng ta cần xác định và đóng bất kỳ tài khoản không hoạt động nào."

  • "Please check your active accounts for any suspicious activity."

    "Vui lòng kiểm tra các tài khoản đang hoạt động của bạn để xem có hoạt động đáng ngờ nào không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active đang hoạt động, năng động
Verb activate kích hoạt
Noun activation sự kích hoạt
Noun activity hoạt động
Adverb actively một cách tích cực, chủ động
Verb deactivate vô hiệu hóa
Verb reactivate kích hoạt lại

Synonyms

valid accounts (tài khoản hợp lệ)open accounts (tài khoản đang mở)current accounts (tài khoản hiện tại)

Antonyms

inactive accounts (tài khoản không hoạt động)closed accounts (tài khoản đã đóng)suspended accounts (tài khoản bị tạm ngưng)

Related Words

dormant accounts (tài khoản ngủ đông)new accounts (tài khoản mới)delinquent accounts (tài khoản quá hạn)

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag- (hành động, di chuyển)
Latin
activus (năng động) & computare (tính toán)
Old French
actif & aconter (kể lại, tính sổ)
Middle English
active & account (tài khoản, bản báo cáo)

Nguồn gốc của 'Active'

Từ 'active' bắt nguồn từ gốc Latin 'agere', có nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Nó cùng họ với các từ như 'agent' (người đại diện, người hành động) và 'action' (hành động). Vì vậy, 'active' luôn mang ý nghĩa về sự chuyển động, sự tham gia và không ngừng nghỉ.

Nguồn gốc của 'Account'

Từ 'account' có một lịch sử thú vị liên quan đến việc 'đếm'. Nó xuất phát từ 'computare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tính toán'. Ban đầu, một 'account' là một bản ghi chép các khoản tiền, một sự 'tính toán' những gì còn nợ. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một bản báo cáo, một câu chuyện, và cuối cùng là các loại tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản người dùng mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc công nghệ thông tin để chỉ những tài khoản đang hoạt động và có người dùng. 'Active' nhấn mạnh trạng thái hiện tại của tài khoản. So sánh với 'inactive accounts' (tài khoản không hoạt động).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active accounts
  • maintain active accounts
    (duy trì các tài khoản đang hoạt động)
  • manage active accounts
    (quản lý các tài khoản đang hoạt động)
  • monitor active accounts
    (theo dõi các tài khoản đang hoạt động)
  • increase the number of active accounts
    (tăng số lượng tài khoản đang hoạt động)
Metrics for active accounts
  • number of active accounts
    (số lượng tài khoản đang hoạt động)
  • growth in active accounts
    (sự tăng trưởng về số tài khoản hoạt động)
  • percentage of active accounts
    (tỷ lệ phần trăm tài khoản đang hoạt động)

Idioms

  • keep an account active

    Không chỉ mang nghĩa đen là giữ cho một tài khoản hoạt động, cụm từ này còn có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc duy trì một mối quan hệ, một cuộc trò chuyện hoặc sự kết nối.

    "He calls his grandmother every week to keep their connection active, much like keeping an account active."

    (Anh ấy gọi cho bà mỗi tuần để giữ kết nối của họ luôn sống động, giống như việc giữ cho một tài khoản luôn hoạt động.)

  • An active account is a happy account.

    Đây là một câu nói phổ biến trong kinh doanh, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật số. Nó có nghĩa là khi khách hàng thường xuyên sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm, đó là dấu hiệu cho thấy họ hài lòng và mối quan hệ kinh doanh đang tốt đẹp.

    "Our user engagement strategy is based on a simple motto: an active account is a happy account."

    (Chiến lược tương tác người dùng của chúng tôi dựa trên một phương châm đơn giản: một tài khoản hoạt động là một tài khoản hài lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active accounts

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các tài khoản hiện đang được sử dụng hoặc được truy cập; các tài khoản không bị đóng, tạm ngưng hoặc không hoạt động.

"The company has over 10,000 active accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active accounts".

Chỉ số Vàng trong Thế giới Số (MAU & DAU)

Trong ngành công nghệ, đặc biệt là mạng xã hội và ứng dụng, 'active accounts' (hay 'active users') là một chỉ số cực kỳ quan trọng. Các công ty không chỉ quan tâm có bao nhiêu người đăng ký, mà quan trọng hơn là có bao nhiêu 'Monthly Active Users' (MAU - người dùng hoạt động hàng tháng) và 'Daily Active Users' (DAU - người dùng hoạt động hàng ngày). Những con số này thể hiện mức độ gắn bó của người dùng và là thước đo thành công của một sản phẩm số.

Chính sách về Tài khoản 'Ngủ đông' (Dormant Accounts)

Ở các nước phương Tây, các ngân hàng và dịch vụ trực tuyến thường có chính sách đối với các tài khoản không hoạt động trong một thời gian dài (gọi là 'dormant' hoặc 'inactive accounts'). Sau khoảng 6-12 tháng không có giao dịch, tài khoản có thể bị tính phí duy trì, bị hạn chế tính năng, hoặc thậm chí bị đóng để giảm thiểu rủi ro bảo mật và chi phí quản lý. Đây là một khái niệm quan trọng cần biết khi sử dụng dịch vụ tài chính quốc tế.