active accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accounts that are currently in use or being accessed; accounts that are not closed, suspended, or inactive.
Vietnamese Meaning
Các tài khoản hiện đang được sử dụng hoặc được truy cập; các tài khoản không bị đóng, tạm ngưng hoặc không hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has over 10,000 active accounts."
"Công ty có hơn 10.000 tài khoản đang hoạt động."
-
"We need to identify and close any inactive accounts."
"Chúng ta cần xác định và đóng bất kỳ tài khoản không hoạt động nào."
-
"Please check your active accounts for any suspicious activity."
"Vui lòng kiểm tra các tài khoản đang hoạt động của bạn để xem có hoạt động đáng ngờ nào không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | active | đang hoạt động, năng động |
| Verb | activate | kích hoạt |
| Noun | activation | sự kích hoạt |
| Noun | activity | hoạt động |
| Adverb | actively | một cách tích cực, chủ động |
| Verb | deactivate | vô hiệu hóa |
| Verb | reactivate | kích hoạt lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc công nghệ thông tin để chỉ những tài khoản đang hoạt động và có người dùng. 'Active' nhấn mạnh trạng thái hiện tại của tài khoản. So sánh với 'inactive accounts' (tài khoản không hoạt động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain active accounts (duy trì các tài khoản đang hoạt động)
-
manage active accounts (quản lý các tài khoản đang hoạt động)
-
monitor active accounts (theo dõi các tài khoản đang hoạt động)
-
increase the number of active accounts (tăng số lượng tài khoản đang hoạt động)
-
number of active accounts (số lượng tài khoản đang hoạt động)
-
growth in active accounts (sự tăng trưởng về số tài khoản hoạt động)
-
percentage of active accounts (tỷ lệ phần trăm tài khoản đang hoạt động)
Idioms
-
keep an account active
Không chỉ mang nghĩa đen là giữ cho một tài khoản hoạt động, cụm từ này còn có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc duy trì một mối quan hệ, một cuộc trò chuyện hoặc sự kết nối.
"He calls his grandmother every week to keep their connection active, much like keeping an account active."
(Anh ấy gọi cho bà mỗi tuần để giữ kết nối của họ luôn sống động, giống như việc giữ cho một tài khoản luôn hoạt động.)
-
An active account is a happy account.
Đây là một câu nói phổ biến trong kinh doanh, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật số. Nó có nghĩa là khi khách hàng thường xuyên sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm, đó là dấu hiệu cho thấy họ hài lòng và mối quan hệ kinh doanh đang tốt đẹp.
"Our user engagement strategy is based on a simple motto: an active account is a happy account."
(Chiến lược tương tác người dùng của chúng tôi dựa trên một phương châm đơn giản: một tài khoản hoạt động là một tài khoản hài lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active accounts
Tính từ + Danh từCác tài khoản hiện đang được sử dụng hoặc được truy cập; các tài khoản không bị đóng, tạm ngưng hoặc không hoạt động.
"The company has over 10,000 active accounts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active accounts".
