(Top Banner Ad)
privacy policy
B2
Noun B2 Luật pháp, Công nghệ thông tin

privacy policy

UK: /ˈprɪvəsi ˈpɒləsi/ • US: /ˈpraɪvəsi ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách bảo mật quy chế bảo mật thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document outlining how an organization handles user data, including collection, storage, usage, and disclosure.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu pháp lý phác thảo cách một tổ chức xử lý dữ liệu người dùng, bao gồm thu thập, lưu trữ, sử dụng và tiết lộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before using the app, make sure to read the privacy policy carefully."

    "Trước khi sử dụng ứng dụng, hãy chắc chắn đọc kỹ chính sách bảo mật."

  • "The company updated its privacy policy to comply with the new regulations."

    "Công ty đã cập nhật chính sách bảo mật của mình để tuân thủ các quy định mới."

  • "Users are often prompted to agree to the privacy policy before creating an account."

    "Người dùng thường được nhắc nhở đồng ý với chính sách bảo mật trước khi tạo tài khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Quyền riêng tư, sự riêng tư, bí mật cá nhân.
Adjective private Riêng tư, cá nhân, bí mật.
Adverb privately Một cách riêng tư, bí mật.
Verb privatize Tư nhân hóa (chuyển một dịch vụ hoặc ngành công nghiệp từ sở hữu nhà nước sang tư nhân).
Noun privatization Sự tư nhân hóa.
Noun policy Chính sách, điều lệ, quy tắc.
Noun policymaker Nhà hoạch định chính sách.
Noun policymaking Việc hoạch định chính sách.

Synonyms

data protection policy (chính sách bảo vệ dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privacie
English
privacy
Greek
πολιτεία (politeia)
Latin
politia
Old French
policie
English
policy

Nguồn gốc của 'Privacy Policy'

Cụm từ 'privacy policy' (chính sách bảo mật) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 cùng với sự phát triển mạnh mẽ của internet và thương mại điện tử. Nó kết hợp hai khái niệm: 'privacy' (quyền riêng tư, bí mật cá nhân) và 'policy' (chính sách, quy tắc). Khi các công ty bắt đầu thu thập dữ liệu cá nhân của người dùng trực tuyến, nhu cầu về một tài liệu minh bạch giải thích cách dữ liệu đó được sử dụng, lưu trữ và bảo vệ trở nên cấp thiết, dẫn đến sự ra đời của 'chính sách bảo mật' như một tiêu chuẩn pháp lý và đạo đức để bảo vệ người tiêu dùng.

Usage Note

"Privacy policy" thường được tìm thấy trên các trang web và ứng dụng, cung cấp cho người dùng thông tin về cách dữ liệu cá nhân của họ được quản lý. Nó khác với "terms of service", cái mà mô tả các quy tắc và điều kiện để sử dụng một dịch vụ.

Prepositions

about regarding on

"Privacy policy about..." chỉ ra nội dung chính của chính sách bảo mật. Ví dụ: "Privacy policy about data retention". "Privacy policy regarding..." tương tự như "about", nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: "Privacy policy regarding the use of cookies". "Privacy policy on..." cũng tương tự "about", nhưng thường dùng khi nói về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "Privacy policy on data security".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privacy policy
  • strict strict privacy policy
    (Chính sách bảo mật nghiêm ngặt.)
  • comprehensive comprehensive privacy policy
    (Chính sách bảo mật toàn diện.)
  • updated updated privacy policy
    (Chính sách bảo mật đã được cập nhật.)
  • clear clear privacy policy
    (Chính sách bảo mật rõ ràng.)
  • current current privacy policy
    (Chính sách bảo mật hiện hành.)
Verb + privacy policy
  • read read the privacy policy
    (Đọc chính sách bảo mật.)
  • accept accept the privacy policy
    (Chấp nhận chính sách bảo mật.)
  • review review the privacy policy
    (Xem xét lại chính sách bảo mật.)
  • update update a privacy policy
    (Cập nhật một chính sách bảo mật.)
  • comply with comply with the privacy policy
    (Tuân thủ chính sách bảo mật.)
  • violate violate the privacy policy
    (Vi phạm chính sách bảo mật.)
Noun + privacy policy (as a modifier)
  • data data privacy policy
    (Chính sách bảo mật dữ liệu.)
  • cookie cookie privacy policy
    (Chính sách bảo mật cookie.)

Idioms

  • agree to the privacy policy

    Đồng ý với các điều khoản của chính sách bảo mật (thường ngụ ý chấp nhận các điều khoản để sử dụng dịch vụ hoặc trang web).

    "You must agree to the privacy policy before creating an account."

    (Bạn phải đồng ý với chính sách bảo mật trước khi tạo tài khoản.)

  • be bound by the privacy policy

    Bị ràng buộc bởi chính sách bảo mật (ngụ ý phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định được nêu trong tài liệu).

    "All users are bound by the privacy policy of this website."

    (Tất cả người dùng đều bị ràng buộc bởi chính sách bảo mật của trang web này.)

  • a robust privacy policy

    Một chính sách bảo mật mạnh mẽ/kiên cố (ngụ ý chính sách đó rất hiệu quả, toàn diện và có khả năng bảo vệ dữ liệu cao).

    "The company prides itself on having a robust privacy policy that protects user data."

    (Công ty tự hào có một chính sách bảo mật mạnh mẽ giúp bảo vệ dữ liệu người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privacy policy

Noun
Lật mặt

Một tài liệu pháp lý phác thảo cách một tổ chức xử lý dữ liệu người dùng, bao gồm thu thập, lưu trữ, sử dụng và tiết lộ.

"Before using the app, make sure to read the privacy policy carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privacy policy".

Bảo vệ dữ liệu trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, dữ liệu cá nhân (như tên, địa chỉ email, hành vi duyệt web) đã trở thành một tài sản quý giá và có thể bị lạm dụng. 'Privacy policy' là một tài liệu pháp lý thiết yếu, minh bạch hóa cách thức các tổ chức thu thập, sử dụng, lưu trữ và chia sẻ thông tin cá nhân của người dùng. Việc đọc và hiểu chính sách bảo mật giúp người dùng ý thức hơn về quyền riêng tư của mình và đưa ra quyết định sáng suốt khi chia sẻ dữ liệu trực tuyến, từ đó tự bảo vệ bản thân trước các rủi ro.

Quyền riêng tư và Quy định quốc tế

Chính sách bảo mật không chỉ là một quy định của riêng từng công ty mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các luật và quy định quốc tế quan trọng như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) của Liên minh Châu Âu hay CCPA (Đạo luật quyền riêng tư của người tiêu dùng California) ở Hoa Kỳ. Các quy định này đã định hình lại cách các doanh nghiệp trên toàn cầu xử lý dữ liệu cá nhân, nhấn mạnh quyền của cá nhân đối với dữ liệu của họ và đặt ra các tiêu chuẩn cao về minh bạch, bảo mật thông tin.