(Top Banner Ad)
terrestrial gravity
B2
noun phrase B2 Vật lý, Khoa học Trái Đất

terrestrial gravity

UK: /təˈrɛstriəl ˈɡrævɪti/ • US: /təˈrɛstriəl ˈɡrævəti/

Nghĩa tiếng Việt

lực hấp dẫn Trái Đất trọng lực Trái Đất lực hút Trái Đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force of gravity exerted by the Earth or another planet.

Vietnamese Meaning

Lực hấp dẫn do Trái Đất hoặc một hành tinh khác tác động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Terrestrial gravity keeps objects grounded on Earth."

    "Lực hấp dẫn của Trái Đất giữ cho các vật thể nằm trên mặt đất."

  • "Understanding terrestrial gravity is crucial for space exploration."

    "Hiểu rõ lực hấp dẫn của Trái Đất là rất quan trọng cho việc khám phá vũ trụ."

  • "Variations in terrestrial gravity can affect the accuracy of measurements."

    "Sự biến đổi trong lực hấp dẫn của Trái Đất có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của các phép đo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity trọng lực, sức hút
Adjective gravitational thuộc về trọng lực
Verb gravitate hướng về, bị hút về
Adjective terrestrial thuộc về Trái đất, trên cạn
Noun terrestrial sinh vật trên cạn, người ở Trái đất
Adjective extraterrestrial ngoài Trái đất, ngoài hành tinh
Noun extraterrestrial sinh vật ngoài Trái đất

Synonyms

earth's gravity (lực hấp dẫn của Trái Đất)planetary gravity (lực hấp dẫn hành tinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ters-
Proto-Italic
*terzā
Latin
terra (earth, land)
Latin
terrestris (of the earth)
Old French
terrestre
English
terrestrial
Proto-Indo-European
*gʷerh₁- (heavy)
Proto-Italic
*grawis
Latin
gravis (heavy, weighty)
Latin
gravitas (weight, heaviness, seriousness)
Old French
gravité
English
gravity

Nguồn gốc của 'Terrestrial'

Từ 'terrestrial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terra', có nghĩa là 'đất' hoặc 'Trái đất'. Do đó, 'terrestrial' thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến đất liền hoặc hành tinh của chúng ta.

Nguồn gốc của 'Gravity'

Từ 'gravity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gravitas', mang ý nghĩa 'sức nặng' hoặc 'sự nặng nề'. Gốc từ này liên quan đến 'gravis' có nghĩa là 'nặng', mô tả lực hút tự nhiên khiến mọi vật có trọng lượng và rơi xuống Trái đất.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến lực hấp dẫn cụ thể của Trái Đất hoặc một hành tinh khác, phân biệt với các nguồn hấp dẫn khác trong vũ trụ (ví dụ: lực hấp dẫn của Mặt Trời). 'Terrestrial' giới hạn phạm vi đến các hành tinh có đặc điểm giống Trái Đất.

Prepositions

on of

'Gravity on': chỉ lực hấp dẫn tác động lên một vật thể. 'Gravity of': chỉ lực hấp dẫn thuộc về một hành tinh nào đó. Ví dụ: 'The gravity on Earth' vs. 'The terrestrial gravity of Mars.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + terrestrial gravity
  • escape escape terrestrial gravity
    (thoát khỏi trọng lực Trái đất)
  • overcome overcome terrestrial gravity
    (vượt qua trọng lực Trái đất)
  • feel feel terrestrial gravity
    (cảm nhận trọng lực Trái đất)
  • experience experience terrestrial gravity
    (trải nghiệm trọng lực Trái đất)
Nouns/Phrases with terrestrial gravity
  • the effects of the effects of terrestrial gravity
    (các tác động của trọng lực Trái đất)
  • the pull of the pull of terrestrial gravity
    (lực hút của trọng lực Trái đất)
  • the influence of the influence of terrestrial gravity
    (ảnh hưởng của trọng lực Trái đất)
Prepositional Phrases with terrestrial gravity
  • under under terrestrial gravity
    (dưới tác động của trọng lực Trái đất)
  • due to due to terrestrial gravity
    (do trọng lực Trái đất)

Idioms

  • escaping terrestrial gravity

    thoát khỏi trọng lực Trái đất

    "The powerful rocket succeeded in escaping terrestrial gravity and reaching outer space."

    (Tên lửa mạnh mẽ đã thành công trong việc thoát khỏi trọng lực Trái đất và bay vào không gian vũ trụ.)

  • nullifying terrestrial gravity

    vô hiệu hóa trọng lực Trái đất

    "In science fiction, devices capable of nullifying terrestrial gravity are often depicted."

    (Trong khoa học viễn tưởng, các thiết bị có khả năng vô hiệu hóa trọng lực Trái đất thường được mô tả.)

  • subject to terrestrial gravity

    chịu ảnh hưởng của trọng lực Trái đất

    "Everything on our planet is subject to terrestrial gravity, causing objects to fall downwards."

    (Mọi thứ trên hành tinh của chúng ta đều chịu ảnh hưởng của trọng lực Trái đất, khiến các vật thể rơi xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrestrial gravity

noun phrase
Lật mặt

Lực hấp dẫn do Trái Đất hoặc một hành tinh khác tác động.

"Terrestrial gravity keeps objects grounded on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial gravity".

Isaac Newton và quả táo

Một trong những câu chuyện văn hóa nổi tiếng nhất liên quan đến trọng lực là việc Isaac Newton phát hiện ra định luật vạn vật hấp dẫn khi một quả táo rơi trúng đầu ông. Dù có thể chỉ là truyền thuyết, câu chuyện này đã trở thành biểu tượng cho sự hiểu biết của loài người về trọng lực Trái đất.

Chinh phục không gian và vượt qua trọng lực

Nỗ lực chinh phục không gian của loài người là một minh chứng hùng hồn cho khát vọng vượt qua trọng lực Trái đất. Từ những chuyến bay đầu tiên đến việc đưa con người lên Mặt Trăng và các trạm vũ trụ, trọng lực luôn là một thách thức cần được tính toán kỹ lưỡng và vượt qua bằng khoa học kỹ thuật.