terrestrial planet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planet that is composed primarily of silicate rocks or metals.
Vietnamese Meaning
Một hành tinh chủ yếu cấu tạo từ đá silicat hoặc kim loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The terrestrial planets in our solar system are Mercury, Venus, Earth, and Mars."
"Các hành tinh đất trong hệ mặt trời của chúng ta là Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất và Sao Hỏa."
-
"Scientists are searching for terrestrial planets in other star systems that could potentially support life."
"Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hành tinh đất trong các hệ sao khác, nơi có tiềm năng hỗ trợ sự sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | extraterrestrial | Ngoài trái đất, ngoài hành tinh (liên quan đến sự sống hoặc vật thể) |
| N | terrain | Địa hình, khu vực đất đai |
| N | territory | Lãnh thổ, khu vực |
| Adj | planetary | Thuộc về hành tinh |
| N | planetoid | Tiểu hành tinh (thường là một thiên thể nhỏ, không đủ lớn để được coi là hành tinh) |
| N | planetarium | Cung thiên văn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt các hành tinh rắn (như Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa) với các hành tinh khí khổng lồ (như Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương). Sự khác biệt chính nằm ở thành phần cấu tạo và mật độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rocky rocky terrestrial planet (hành tinh đất đá có bề mặt rắn)
-
inner inner terrestrial planets (các hành tinh đất đá bên trong (Hệ Mặt Trời))
-
habitable habitable terrestrial planet (hành tinh đất đá có thể duy trì sự sống)
-
orbit orbit a terrestrial planet (quay quanh một hành tinh đất đá)
-
form form a terrestrial planet (hình thành một hành tinh đất đá)
-
discover discover a terrestrial planet (khám phá một hành tinh đất đá)
-
formation terrestrial planet formation (sự hình thành hành tinh đất đá)
-
atmosphere terrestrial planet atmosphere (bầu khí quyển của hành tinh đất đá)
Idioms
-
the four terrestrial planets
bốn hành tinh đất đá (Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa)
"The four terrestrial planets in our solar system are Mercury, Venus, Earth, and Mars."
(Bốn hành tinh đất đá trong hệ mặt trời của chúng ta là Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất và Sao Hỏa.)
-
Earth-like terrestrial planet
hành tinh đất đá giống Trái Đất
"Astronomers are constantly searching for Earth-like terrestrial planets in other star systems."
(Các nhà thiên văn học không ngừng tìm kiếm các hành tinh đất đá giống Trái Đất trong các hệ sao khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrestrial planet
Danh từMột hành tinh chủ yếu cấu tạo từ đá silicat hoặc kim loại.
"The terrestrial planets in our solar system are Mercury, Venus, Earth, and Mars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial planet".
