(Top Banner Ad)
terrestrial planet
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

terrestrial planet

UK: /təˈrɛstriəl ˈplænɪt/ • US: /təˈrɛstriəl ˈplænɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hành tinh đất hành tinh đá hành tinh kiểu Trái Đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planet that is composed primarily of silicate rocks or metals.

Vietnamese Meaning

Một hành tinh chủ yếu cấu tạo từ đá silicat hoặc kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terrestrial planets in our solar system are Mercury, Venus, Earth, and Mars."

    "Các hành tinh đất trong hệ mặt trời của chúng ta là Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất và Sao Hỏa."

  • "Scientists are searching for terrestrial planets in other star systems that could potentially support life."

    "Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hành tinh đất trong các hệ sao khác, nơi có tiềm năng hỗ trợ sự sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj extraterrestrial Ngoài trái đất, ngoài hành tinh (liên quan đến sự sống hoặc vật thể)
N terrain Địa hình, khu vực đất đai
N territory Lãnh thổ, khu vực
Adj planetary Thuộc về hành tinh
N planetoid Tiểu hành tinh (thường là một thiên thể nhỏ, không đủ lớn để được coi là hành tinh)
N planetarium Cung thiên văn

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ters-
Latin
terra
Latin
terrestris
English (circa 14th C.)
terrestrial
PIE
*pel-
Greek
planasthai
Greek
planētes
English (circa 12th C.)
planet
Modern English
terrestrial planet

Nguồn gốc của 'Terrestrial'

'Terrestrial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terra' có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'đất đai'. Điều này phản ánh đặc điểm chính của các hành tinh này: chúng có bề mặt rắn chắc, giống như Trái Đất của chúng ta, khác với các hành tinh khí khổng lồ.

Nguồn gốc của 'Planet'

Từ 'planet' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'planētes', có nghĩa là 'người lang thang'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát thấy những thiên thể này di chuyển trên bầu trời theo một lộ trình khác so với các ngôi sao cố định, khiến chúng trông như đang 'lang thang'.

Sự kết hợp 'Terrestrial Planet'

Thuật ngữ 'terrestrial planet' được kết hợp trong khoa học hiện đại để chỉ rõ loại hành tinh có cấu trúc chủ yếu là đá hoặc kim loại, có bề mặt rắn và không có thành phần khí chủ yếu như các hành tinh khí khổng lồ. Bốn hành tinh đầu tiên trong Hệ Mặt Trời của chúng ta – Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất và Sao Hỏa – là các hành tinh đất đá điển hình.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt các hành tinh rắn (như Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa) với các hành tinh khí khổng lồ (như Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương). Sự khác biệt chính nằm ở thành phần cấu tạo và mật độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrestrial planet
  • rocky rocky terrestrial planet
    (hành tinh đất đá có bề mặt rắn)
  • inner inner terrestrial planets
    (các hành tinh đất đá bên trong (Hệ Mặt Trời))
  • habitable habitable terrestrial planet
    (hành tinh đất đá có thể duy trì sự sống)
Verb + terrestrial planet
  • orbit orbit a terrestrial planet
    (quay quanh một hành tinh đất đá)
  • form form a terrestrial planet
    (hình thành một hành tinh đất đá)
  • discover discover a terrestrial planet
    (khám phá một hành tinh đất đá)
Noun + terrestrial planet
  • formation terrestrial planet formation
    (sự hình thành hành tinh đất đá)
  • atmosphere terrestrial planet atmosphere
    (bầu khí quyển của hành tinh đất đá)

Idioms

  • the four terrestrial planets

    bốn hành tinh đất đá (Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa)

    "The four terrestrial planets in our solar system are Mercury, Venus, Earth, and Mars."

    (Bốn hành tinh đất đá trong hệ mặt trời của chúng ta là Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất và Sao Hỏa.)

  • Earth-like terrestrial planet

    hành tinh đất đá giống Trái Đất

    "Astronomers are constantly searching for Earth-like terrestrial planets in other star systems."

    (Các nhà thiên văn học không ngừng tìm kiếm các hành tinh đất đá giống Trái Đất trong các hệ sao khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrestrial planet

Danh từ
Lật mặt

Một hành tinh chủ yếu cấu tạo từ đá silicat hoặc kim loại.

"The terrestrial planets in our solar system are Mercury, Venus, Earth, and Mars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial planet".

Trái Đất – Hành tinh đất đá duy nhất có sự sống

Trong số các hành tinh đất đá đã biết trong Hệ Mặt Trời, Trái Đất là hành tinh duy nhất được biết đến có sự sống. Điều này khiến nó trở thành một đối tượng nghiên cứu độc đáo và làm dấy lên câu hỏi về khả năng tồn tại sự sống ở những nơi khác trong vũ trụ.

Khám phá các hành tinh đất đá ngoài Hệ Mặt Trời

Việc phát hiện ra các hành tinh đất đá ngoài Hệ Mặt Trời (exoplanets), đặc biệt là những hành tinh nằm trong vùng có thể sống được (habitable zone), là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động. Nó phản ánh khát vọng bẩm sinh của con người muốn tìm hiểu xem liệu chúng ta có đơn độc trong vũ trụ hay không và liệu có những 'Trái Đất' khác ngoài kia.