(Top Banner Ad)
test bed
B2
noun B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Khoa học

test bed

UK: /ˈtɛst ˌbɛd/ • US: /ˈtɛst ˌbɛd/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng thử nghiệm môi trường thử nghiệm bãi thử môi trường kiểm thử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A platform or environment used for conducting rigorous tests, experiments, or evaluations, typically involving new technologies, systems, or protocols.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng hoặc môi trường được sử dụng để tiến hành các thử nghiệm, thí nghiệm hoặc đánh giá nghiêm ngặt, thường liên quan đến các công nghệ, hệ thống hoặc giao thức mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used a test bed to evaluate the performance of their new server."

    "Công ty đã sử dụng một test bed để đánh giá hiệu suất của máy chủ mới của họ."

  • "The city served as a test bed for autonomous vehicle technology."

    "Thành phố đóng vai trò là một test bed cho công nghệ xe tự hành."

  • "Researchers are using a test bed to develop and refine new cybersecurity protocols."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng một test bed để phát triển và tinh chỉnh các giao thức an ninh mạng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test cuộc thử nghiệm, bài kiểm tra
Verb test thử nghiệm, kiểm tra
Noun tester người/thiết bị thử nghiệm
Noun testing sự thử nghiệm, việc kiểm tra
Adjective tested đã được kiểm nghiệm, thử nghiệm

Synonyms

testing ground (nơi thử nghiệm)proving ground (bãi thử nghiệm)

Related Words

simulation environment (môi trường mô phỏng)experimental setup (thiết lập thử nghiệm)

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
test
Old English
bedd
Modern English
test bed

Nền tảng của sự đổi mới

Từ "test bed" là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Test" bắt nguồn từ tiếng Latin "testum" (nghĩa là "nồi đất" hoặc "nồi luyện kim loại"), sau đó qua tiếng Pháp cổ với nghĩa "sự thử nghiệm, kiểm tra". "Bed" trong tiếng Anh cổ "bedd" ban đầu chỉ "giường" hoặc "nền đất". Khi ghép lại, "test bed" hình thành nghĩa bóng là một "nền tảng" hoặc "môi trường" được thiết kế đặc biệt để thử nghiệm, đánh giá các ý tưởng, sản phẩm, hoặc công nghệ mới một cách an toàn và có kiểm soát trước khi áp dụng rộng rãi. Nó giống như một sân chơi được xây dựng để thử nghiệm những điều mới mẻ.

Usage Note

Thuật ngữ 'test bed' nhấn mạnh một môi trường được kiểm soát và có thể tái tạo, nơi các biến số có thể được thao tác và đo lường để đánh giá hiệu suất và độ tin cậy. Nó khác với 'testing ground' ở chỗ 'test bed' thường liên quan đến việc thử nghiệm các hệ thống phức tạp hơn và có tính kỹ thuật hơn.

Prepositions

in for

* **in:** Được sử dụng để chỉ nơi diễn ra các thử nghiệm. Ví dụ: 'The new software was tested in a test bed.'
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích của test bed. Ví dụ: 'This test bed is for evaluating the performance of the network protocol.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test bed
  • experimental experimental test bed
    (nền tảng thử nghiệm thực nghiệm)
  • effective effective test bed
    (nền tảng thử nghiệm hiệu quả)
  • virtual virtual test bed
    (nền tảng thử nghiệm ảo)
  • live live test bed
    (nền tảng thử nghiệm thực tế/trực tiếp)
  • dedicated dedicated test bed
    (nền tảng thử nghiệm chuyên dụng)
Verb + test bed
  • develop develop a test bed
    (phát triển một nền tảng thử nghiệm)
  • build build a test bed
    (xây dựng một nền tảng thử nghiệm)
  • use use a test bed
    (sử dụng một nền tảng thử nghiệm)
  • provide provide a test bed
    (cung cấp một nền tảng thử nghiệm)
  • serve as serve as a test bed
    (đóng vai trò như một nền tảng thử nghiệm)

Idioms

  • a test bed for (something)

    một môi trường/nền tảng để thử nghiệm (điều gì đó)

    "The city was chosen as a test bed for new smart city technologies."

    (Thành phố được chọn làm nơi thử nghiệm cho các công nghệ thành phố thông minh mới.)

  • to serve as a test bed

    đóng vai trò như một nền tảng thử nghiệm

    "Our lab will serve as a test bed for the new vaccine."

    (Phòng thí nghiệm của chúng tôi sẽ đóng vai trò là nền tảng thử nghiệm cho vắc-xin mới.)

  • turn (something) into a test bed

    biến (một khu vực/thứ gì đó) thành một nền tảng thử nghiệm

    "They aim to turn the entire district into a test bed for renewable energy solutions."

    (Họ đặt mục tiêu biến toàn bộ khu vực thành một nền tảng thử nghiệm cho các giải pháp năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test bed

noun
Lật mặt

Một nền tảng hoặc môi trường được sử dụng để tiến hành các thử nghiệm, thí nghiệm hoặc đánh giá nghiêm ngặt, thường liên quan đến các công nghệ, hệ thống hoặc giao thức mới.

"The company used a test bed to evaluate the performance of their new server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company invested in a new test bed proved their commitment to innovation.
Việc công ty đầu tư vào một test bed mới đã chứng minh cam kết của họ đối với sự đổi mới.
Phủ định
It is not clear whether the software will function correctly without a proper test bed.
Không rõ liệu phần mềm có hoạt động chính xác hay không nếu không có một test bed phù hợp.
Nghi vấn
Whether the new system requires a specialized test bed remains to be seen.
Liệu hệ thống mới có yêu cầu một test bed chuyên dụng hay không vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test bed".

Văn hóa đổi mới và thử nghiệm lặp lại

Khái niệm "test bed" phản ánh mạnh mẽ văn hóa đổi mới và phương pháp thử nghiệm lặp lại phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ. Tư duy "thử nghiệm nhanh, thất bại sớm" (fail fast, fail often) được đề cao, cho phép các nhà phát triển nhanh chóng kiểm tra ý tưởng mới trong một môi trường kiểm soát, học hỏi từ sai lầm và cải tiến sản phẩm trước khi đưa ra thị trường rộng rãi. "Test bed" là một công cụ then chốt trong quá trình này, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng tốc độ phát triển.

Quản lý rủi ro và kiểm soát chất lượng

Trong văn hóa kinh doanh và kỹ thuật phương Tây, việc quản lý rủi ro và đảm bảo chất lượng là cực kỳ quan trọng. "Test bed" đóng vai trò là một không gian an toàn để xác định và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn mà không gây ảnh hưởng đến hệ thống chính hoặc người dùng cuối. Nó thể hiện sự cam kết đối với chất lượng và độ tin cậy, một giá trị được đánh giá cao trong các ngành công nghiệp từ phần mềm đến sản xuất vật lý.