text editor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chương trình máy tính cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa các tập tin văn bản thuần túy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use a text editor to write my Python scripts."
"Tôi sử dụng một trình soạn thảo văn bản để viết các script Python của mình."
-
"Sublime Text is a popular text editor among developers."
"Sublime Text là một trình soạn thảo văn bản phổ biến trong giới lập trình viên."
-
"You can use a text editor to create a simple HTML file."
"Bạn có thể sử dụng một trình soạn thảo văn bản để tạo một file HTML đơn giản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | text | văn bản, nội dung chữ viết |
| Verb | edit | chỉnh sửa, biên tập |
| Noun | editor | người biên tập, trình chỉnh sửa (phần mềm) |
| Noun | editing | sự chỉnh sửa, việc biên tập |
| Adjective | editable | có thể chỉnh sửa được |
| Noun | word processor | trình xử lý văn bản (phần mềm phức tạp hơn text editor) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Text editor thường được sử dụng để viết code, tạo các file cấu hình, hoặc đơn giản là soạn thảo văn bản không có định dạng phong phú (rich text). Khác với word processor (như Microsoft Word) tập trung vào định dạng văn bản phức tạp, text editor nhấn mạnh vào tính đơn giản và hiệu quả trong việc thao tác với văn bản thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a text editor (sử dụng trình soạn thảo văn bản)
-
open open a text editor (mở trình soạn thảo văn bản)
-
configure configure a text editor (cấu hình trình soạn thảo văn bản)
-
simple simple text editor (trình soạn thảo văn bản đơn giản)
-
powerful powerful text editor (trình soạn thảo văn bản mạnh mẽ)
-
built-in built-in text editor (trình soạn thảo văn bản tích hợp sẵn)
-
code code text editor (trình soạn thảo văn bản code/mã nguồn)
-
plain plain text editor (trình soạn thảo văn bản thuần túy)
Idioms
-
plain text editor
Trình soạn thảo văn bản thuần túy (chỉ chứa văn bản không định dạng, không hình ảnh, không màu sắc)
"You should use a plain text editor for writing code to avoid formatting issues."
(Bạn nên dùng trình soạn thảo văn bản thuần túy để viết mã code để tránh các vấn đề định dạng.)
-
default text editor
Trình soạn thảo văn bản mặc định (cài đặt sẵn hoặc được chọn làm mặc định trên hệ thống)
"Many operating systems come with a basic default text editor."
(Nhiều hệ điều hành đi kèm với một trình soạn thảo văn bản cơ bản mặc định.)
-
integrated text editor
Trình soạn thảo văn bản tích hợp (là một phần của một ứng dụng lớn hơn, như một IDE)
"Modern IDEs often include a powerful integrated text editor with syntax highlighting."
(Các IDE hiện đại thường bao gồm một trình soạn thảo văn bản tích hợp mạnh mẽ với tính năng tô sáng cú pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
text editor
Danh từMột chương trình máy tính cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa các tập tin văn bản thuần túy.
"I use a text editor to write my Python scripts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text editor".
