(Top Banner Ad)
code editor
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

code editor

UK: /ˈkəʊd ˈedɪtər/ • US: /ˈkoʊd ˈedɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

trình soạn thảo mã trình biên tập mã ứng dụng soạn thảo code
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A text editor program designed specifically for editing computer code.

Vietnamese Meaning

Một chương trình soạn thảo văn bản được thiết kế đặc biệt để chỉnh sửa mã máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a code editor to write and debug my Python scripts."

    "Tôi sử dụng một trình soạn thảo mã để viết và gỡ lỗi các đoạn script Python của mình."

  • "Visual Studio Code is a popular code editor."

    "Visual Studio Code là một trình soạn thảo mã phổ biến."

  • "Sublime Text is another commonly used code editor."

    "Sublime Text là một trình soạn thảo mã thường được sử dụng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun code mã, mã lệnh
Verb code viết mã, lập trình
Noun coder người lập trình
Verb edit chỉnh sửa
Noun edition phiên bản xuất bản
Adjective editable có thể chỉnh sửa được

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caudex/codex
Latin
edere (ex + dare)
Middle French
code
English
editor
Modern English
code editor

Từ tấm gỗ đến dòng lệnh

Từ 'code' bắt nguồn từ 'caudex' trong tiếng Latin, có nghĩa là thân cây hoặc những tấm gỗ được phủ sáp để viết lên. Qua thời gian, nó dùng để chỉ các tập hợp luật lệ hoặc hệ thống ký hiệu. 'Editor' đến từ 'edere' (đưa ra/xuất bản). 'Code editor' ra đời cùng với sự phát triển của lập trình máy tính, chuyển đổi từ việc đục lỗ trên giấy sang việc soạn thảo văn bản trực tiếp trên màn hình.

Usage Note

Code editor là một loại text editor, nhưng được tối ưu hóa cho việc viết và chỉnh sửa code. Nó thường có các tính năng như tô sáng cú pháp, tự động hoàn thành code, kiểm tra lỗi, và tích hợp với các công cụ phát triển khác. Không giống như các trình soạn thảo văn bản thông thường (ví dụ: Notepad), code editor hiểu cấu trúc của code và cung cấp các công cụ hỗ trợ lập trình viên. Khác với IDE (Integrated Development Environment - Môi trường phát triển tích hợp), code editor tập trung chủ yếu vào việc chỉnh sửa code, trong khi IDE cung cấp một bộ công cụ toàn diện hơn cho việc phát triển phần mềm (ví dụ: trình biên dịch, trình gỡ lỗi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + code editor
  • lightweight a lightweight code editor
    (một trình soạn thảo mã nguồn nhẹ (tốn ít tài nguyên))
  • powerful a powerful code editor
    (một trình soạn thảo mã nguồn mạnh mẽ)
  • web-based a web-based code editor
    (một trình soạn thảo mã nguồn trên nền tảng web)
Verb + code editor
  • configure configure your code editor
    (cấu hình trình soạn thảo mã nguồn của bạn)
  • customize customize the code editor
    (tùy biến trình soạn thảo mã nguồn)
  • open open the code editor
    (mở trình soạn thảo mã nguồn)

Idioms

  • A developer's best friend

    Người bạn thân thiết nhất của lập trình viên (thường dùng để chỉ một code editor tốt)

    "VS Code has become a developer's best friend due to its vast extensions."

    (VS Code đã trở thành người bạn thân thiết nhất của lập trình viên nhờ vào kho tiện ích mở rộng khổng lồ.)

  • Out of the box

    Có sẵn ngay khi cài đặt (không cần cấu hình thêm)

    "This code editor supports Python out of the box."

    (Trình soạn thảo mã nguồn này hỗ trợ Python ngay khi vừa cài đặt xong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

code editor

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình soạn thảo văn bản được thiết kế đặc biệt để chỉnh sửa mã máy tính.

"I use a code editor to write and debug my Python scripts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code editor".

Editor Wars (Cuộc chiến trình soạn thảo)

Trong văn hóa lập trình phương Tây, có một cuộc tranh luận huyền thoại kéo dài hàng thập kỷ được gọi là 'Editor Wars', chủ yếu giữa người dùng Vim và Emacs. Việc lựa chọn trình soạn thảo mã nguồn không chỉ là công cụ, mà còn thể hiện triết lý làm việc và cá tính của một lập trình viên.

Cá nhân hóa tối đa

Lập trình viên thường dành hàng giờ để chỉnh sửa 'theme' (giao diện) và font chữ cho code editor của mình. Việc có một trình soạn thảo đẹp và dịu mắt được coi là yếu tố quan trọng để tăng năng suất và giảm căng thẳng khi làm việc lâu với màn hình.