text-heavy report
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Text-heavy": Containing or consisting of a large amount of text. "Report": A document giving information or accounting of something.
Vietnamese Meaning
"Text-heavy": Chứa hoặc bao gồm một lượng lớn văn bản. "Report": Một tài liệu cung cấp thông tin hoặc báo cáo về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The consultant delivered a text-heavy report that was difficult to understand."
"Nhà tư vấn đã trình bày một báo cáo nặng về văn bản, rất khó hiểu."
-
"The annual report was criticized for being too text-heavy and lacking visual aids."
"Báo cáo thường niên bị chỉ trích vì quá nhiều văn bản và thiếu hình ảnh minh họa."
-
"To make the presentation more engaging, I reduced the amount of text and added more charts and graphs."
"Để làm cho bài thuyết trình hấp dẫn hơn, tôi đã giảm bớt lượng văn bản và thêm nhiều biểu đồ và đồ thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "text-heavy report" mô tả một báo cáo mà nội dung chủ yếu bao gồm văn bản, có thể gây khó khăn cho người đọc nếu không có hình ảnh minh họa, biểu đồ hoặc các yếu tố trực quan khác để hỗ trợ. Nó thường mang ý nghĩa báo cáo này khô khan hoặc khó tiếp cận. So sánh với "data-heavy report" (báo cáo nặng về dữ liệu), "visually appealing report" (báo cáo trực quan hấp dẫn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense a dense text-heavy report (một báo cáo nặng chữ dày đặc)
-
lengthy a lengthy text-heavy report (một báo cáo nặng chữ dài dòng)
-
boring a boring text-heavy report (một báo cáo nặng chữ nhàm chán)
-
write write a text-heavy report (viết một báo cáo nặng chữ)
-
produce produce a text-heavy report (tạo ra một báo cáo nặng chữ)
-
read read a text-heavy report (đọc một báo cáo nặng chữ)
-
avoid avoid writing a text-heavy report (tránh viết một báo cáo nặng chữ)
-
requires a text-heavy report requires patience (một báo cáo nặng chữ đòi hỏi sự kiên nhẫn)
-
can be a text-heavy report can be overwhelming (một báo cáo nặng chữ có thể gây choáng ngợp)
Idioms
-
wade through a text-heavy report
đọc ngốn nghiến/cố gắng đọc hết một báo cáo nhiều chữ
"I spent all morning wading through a text-heavy report on market trends."
(Tôi đã dành cả buổi sáng để đọc ngốn nghiến một báo cáo nhiều chữ về xu hướng thị trường.)
-
drown in a text-heavy report
chìm ngập trong/bị choáng ngợp bởi một báo cáo nhiều chữ
"It's easy to drown in a text-heavy report if there's no clear summary."
(Rất dễ bị chìm ngập trong một báo cáo nhiều chữ nếu không có phần tóm tắt rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
text-heavy report
Tính từ ghép (text-heavy) + Danh từ (report)"Text-heavy": Chứa hoặc bao gồm một lượng lớn văn bản. "Report": Một tài liệu cung cấp thông tin hoặc báo cáo về một điều gì đó.
"The consultant delivered a text-heavy report that was difficult to understand."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the report was so text-heavy, I would prepare a shorter presentation. |
Nếu tôi biết báo cáo nặng chữ như vậy, tôi đã chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn gọn hơn. |
| Phủ định | If the report weren't so text-heavy, the team wouldn't have struggled to understand it. |
Nếu báo cáo không quá nặng chữ, cả nhóm đã không phải vật lộn để hiểu nó. |
| Nghi vấn | If the report had been less text-heavy, would the manager have approved it faster? |
Nếu báo cáo ít chữ hơn, liệu người quản lý có phê duyệt nó nhanh hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a text-heavy report, isn't it? |
Đây là một báo cáo nặng về văn bản, phải không? |
| Phủ định | That report isn't text-heavy, is it? |
Báo cáo đó không nặng về văn bản, phải không? |
| Nghi vấn | The text-heavy report is due tomorrow, isn't it? |
Báo cáo nặng về văn bản phải nộp vào ngày mai, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the report weren't so text-heavy; it's hard to read. |
Tôi ước báo cáo không quá nhiều chữ; nó khó đọc quá. |
| Phủ định | If only the report hadn't been so text-heavy, the presentation would have been much clearer. |
Giá mà báo cáo không quá nhiều chữ, thì bài thuyết trình đã rõ ràng hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Do you wish you could make this text-heavy report more visually appealing? |
Bạn có ước mình có thể làm cho báo cáo nhiều chữ này hấp dẫn hơn về mặt hình ảnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text-heavy report".
