(Top Banner Ad)
text-heavy report
B2
Tính từ ghép (text-heavy) + Danh từ (report) B2 Tổng quát/Kinh doanh/Học thuật

text-heavy report

UK: text ˈhɛvi rɪˈpɔːt • US: text ˈhɛvi rɪˈpɔrt

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo nặng về chữ báo cáo nhiều chữ báo cáo toàn chữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Text-heavy": Containing or consisting of a large amount of text. "Report": A document giving information or accounting of something.

Vietnamese Meaning

"Text-heavy": Chứa hoặc bao gồm một lượng lớn văn bản. "Report": Một tài liệu cung cấp thông tin hoặc báo cáo về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consultant delivered a text-heavy report that was difficult to understand."

    "Nhà tư vấn đã trình bày một báo cáo nặng về văn bản, rất khó hiểu."

  • "The annual report was criticized for being too text-heavy and lacking visual aids."

    "Báo cáo thường niên bị chỉ trích vì quá nhiều văn bản và thiếu hình ảnh minh họa."

  • "To make the presentation more engaging, I reduced the amount of text and added more charts and graphs."

    "Để làm cho bài thuyết trình hấp dẫn hơn, tôi đã giảm bớt lượng văn bản và thêm nhiều biểu đồ và đồ thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản, nội dung viết
Adjective textual thuộc về văn bản
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun reporting việc báo cáo, hoạt động báo cáo
Adverb heavily nặng nề, nhiều
Noun heaviness sự nặng nề, sự nhiều

Synonyms

wordy report (báo cáo dài dòng)verbose report (báo cáo rườm rà)

Antonyms

concise report (báo cáo ngắn gọn)summary report (báo cáo tóm tắt)visually-driven report (báo cáo trực quan)

Related Words

data-heavy report (báo cáo nặng về dữ liệu)analytical report (báo cáo phân tích)financial report (báo cáo tài chính)

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Proto-Germanic
*habugaz
Old French
reporter
Modern English
text-heavy report

Nguồn gốc của 'text-heavy report'

Cụm từ 'text-heavy report' là một cách diễn đạt hiện đại để mô tả một bản báo cáo có quá nhiều văn bản, chữ viết, và ít hình ảnh, biểu đồ minh họa. Nó được tạo thành từ ba phần: 'text' (văn bản), 'heavy' (nặng, nhiều), và 'report' (báo cáo). Từ 'text' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'texere' (dệt), ban đầu chỉ cấu trúc của một bài viết. 'Heavy' đến từ tiếng Anh cổ 'hefig', nghĩa là có trọng lượng lớn, sau mở rộng nghĩa là nhiều. 'Report' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'reporter', có nghĩa là 'mang tin tức trở lại' hoặc 'kể lại'. Khi kết hợp, 'text-heavy' nhấn mạnh sự 'dày đặc chữ' và 'report' hoàn thiện ý nghĩa về một tài liệu báo cáo cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "text-heavy report" mô tả một báo cáo mà nội dung chủ yếu bao gồm văn bản, có thể gây khó khăn cho người đọc nếu không có hình ảnh minh họa, biểu đồ hoặc các yếu tố trực quan khác để hỗ trợ. Nó thường mang ý nghĩa báo cáo này khô khan hoặc khó tiếp cận. So sánh với "data-heavy report" (báo cáo nặng về dữ liệu), "visually appealing report" (báo cáo trực quan hấp dẫn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + text-heavy report
  • dense a dense text-heavy report
    (một báo cáo nặng chữ dày đặc)
  • lengthy a lengthy text-heavy report
    (một báo cáo nặng chữ dài dòng)
  • boring a boring text-heavy report
    (một báo cáo nặng chữ nhàm chán)
Verb + text-heavy report
  • write write a text-heavy report
    (viết một báo cáo nặng chữ)
  • produce produce a text-heavy report
    (tạo ra một báo cáo nặng chữ)
  • read read a text-heavy report
    (đọc một báo cáo nặng chữ)
  • avoid avoid writing a text-heavy report
    (tránh viết một báo cáo nặng chữ)
text-heavy report + Verb
  • requires a text-heavy report requires patience
    (một báo cáo nặng chữ đòi hỏi sự kiên nhẫn)
  • can be a text-heavy report can be overwhelming
    (một báo cáo nặng chữ có thể gây choáng ngợp)

Idioms

  • wade through a text-heavy report

    đọc ngốn nghiến/cố gắng đọc hết một báo cáo nhiều chữ

    "I spent all morning wading through a text-heavy report on market trends."

    (Tôi đã dành cả buổi sáng để đọc ngốn nghiến một báo cáo nhiều chữ về xu hướng thị trường.)

  • drown in a text-heavy report

    chìm ngập trong/bị choáng ngợp bởi một báo cáo nhiều chữ

    "It's easy to drown in a text-heavy report if there's no clear summary."

    (Rất dễ bị chìm ngập trong một báo cáo nhiều chữ nếu không có phần tóm tắt rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

text-heavy report

Tính từ ghép (text-heavy) + Danh từ (report)
Lật mặt

"Text-heavy": Chứa hoặc bao gồm một lượng lớn văn bản. "Report": Một tài liệu cung cấp thông tin hoặc báo cáo về một điều gì đó.

"The consultant delivered a text-heavy report that was difficult to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the report was so text-heavy, I would prepare a shorter presentation.
Nếu tôi biết báo cáo nặng chữ như vậy, tôi đã chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn gọn hơn.
Phủ định
If the report weren't so text-heavy, the team wouldn't have struggled to understand it.
Nếu báo cáo không quá nặng chữ, cả nhóm đã không phải vật lộn để hiểu nó.
Nghi vấn
If the report had been less text-heavy, would the manager have approved it faster?
Nếu báo cáo ít chữ hơn, liệu người quản lý có phê duyệt nó nhanh hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a text-heavy report, isn't it?
Đây là một báo cáo nặng về văn bản, phải không?
Phủ định
That report isn't text-heavy, is it?
Báo cáo đó không nặng về văn bản, phải không?
Nghi vấn
The text-heavy report is due tomorrow, isn't it?
Báo cáo nặng về văn bản phải nộp vào ngày mai, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the report weren't so text-heavy; it's hard to read.
Tôi ước báo cáo không quá nhiều chữ; nó khó đọc quá.
Phủ định
If only the report hadn't been so text-heavy, the presentation would have been much clearer.
Giá mà báo cáo không quá nhiều chữ, thì bài thuyết trình đã rõ ràng hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish you could make this text-heavy report more visually appealing?
Bạn có ước mình có thể làm cho báo cáo nhiều chữ này hấp dẫn hơn về mặt hình ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text-heavy report".

Sự dịch chuyển sang giao tiếp trực quan

Trong môi trường kinh doanh và truyền thông hiện đại, có một xu hướng rõ rệt là giảm thiểu các tài liệu 'nặng chữ' và tăng cường sử dụng hình ảnh, biểu đồ, infographic để truyền tải thông tin. Điều này giúp người đọc nắm bắt ý chính nhanh hơn, đặc biệt khi thời gian là yếu tố quan trọng.

Tầm quan trọng của Tóm tắt điều hành (Executive Summary)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, các báo cáo 'nặng chữ' thường cần đi kèm với một 'executive summary' (tóm tắt điều hành). Đây là một phần tóm tắt ngắn gọn những điểm chính, kết luận và khuyến nghị, cho phép các nhà quản lý cấp cao nắm bắt thông tin quan trọng mà không cần đọc toàn bộ tài liệu dài dòng.