(Top Banner Ad)
texture application
B2
Danh từ ghép B2 Đồ họa máy tính, Thiết kế, Công nghệ thông tin

texture application

UK: /ˈtɛkstʃər æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈtɛkstʃər æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng họa tiết áp dụng kết cấu sử dụng texture
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of applying a texture to a 3D model or surface in computer graphics or design.

Vietnamese Meaning

Quá trình áp dụng họa tiết (texture) lên một mô hình 3D hoặc bề mặt trong đồ họa máy tính hoặc thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The texture application process significantly enhances the realism of the virtual environment."

    "Quá trình áp dụng họa tiết giúp tăng cường đáng kể tính chân thực của môi trường ảo."

  • "Proper texture application is crucial for creating visually appealing 3D models."

    "Việc áp dụng họa tiết đúng cách là rất quan trọng để tạo ra các mô hình 3D hấp dẫn về mặt hình ảnh."

  • "The software provides various tools for texture application, allowing for precise control over the final look."

    "Phần mềm cung cấp nhiều công cụ khác nhau để áp dụng họa tiết, cho phép kiểm soát chính xác diện mạo cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun texture kết cấu, bề mặt, thớ
Verb texture tạo kết cấu, làm cho có kết cấu
Adjective textured có kết cấu, có bề mặt đặc biệt
Adjective textural thuộc về kết cấu
Verb apply áp dụng, bôi, thoa, đệ trình
Noun application sự áp dụng, lớp bôi/thoa, đơn xin việc, phần mềm ứng dụng
Adjective applicable có thể áp dụng được, thích hợp
Adjective applied đã được áp dụng, ứng dụng (trong thực tiễn)

Synonyms

texture mapping (ánh xạ họa tiết)texture synthesis (tổng hợp họa tiết)

Related Words

Subject Area

Đồ họa máy tính, Thiết kế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
textura
Old French
texture
English
texture
Latin
applicare
Latin
applicatio
Old French
aplicacion
English
application
English
texture application

Nguồn gốc của 'Texture' (Kết cấu)

Từ 'texture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'texere', có nghĩa là 'dệt'. Điều này gợi lên hình ảnh ban đầu về kết cấu như cách các sợi được dệt lại với nhau để tạo thành một bề mặt hoặc cấu trúc. Thật thú vị khi một khái niệm hiện đại như kết cấu trong đồ họa máy tính lại bắt nguồn từ một hoạt động thủ công cổ xưa như dệt vải.

Nguồn gốc của 'Application' (Áp dụng)

Từ 'application' cũng đến từ tiếng Latin 'applicare', mang ý nghĩa 'gắn vào', 'áp dụng' hoặc 'đặt lên'. Ban đầu, nó có thể được hiểu là hành động đặt một vật lên một vật khác. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực, từ việc áp dụng kiến thức, quy tắc cho đến việc sử dụng một phần mềm hay bôi một lớp vật liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của đồ họa máy tính, thiết kế game, và các ứng dụng mô phỏng 3D. Nó đề cập đến việc sử dụng phần mềm để phủ lên một bề mặt phẳng hoặc cong một hình ảnh hoặc mẫu (texture) để tạo ra cảm giác về chất liệu và độ chi tiết. Khác với 'texture mapping' là một kỹ thuật cụ thể, 'texture application' là một thuật ngữ chung hơn bao gồm nhiều phương pháp và kỹ thuật khác nhau để thêm họa tiết.

Prepositions

of for

‘Texture application of…’: Áp dụng họa tiết cho…(một đối tượng cụ thể). ‘Texture application for…’ : Áp dụng họa tiết cho…(một mục đích cụ thể)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + texture application
  • smooth smooth texture application
    (sự áp dụng kết cấu mịn màng)
  • uniform uniform texture application
    (sự áp dụng kết cấu đồng đều)
  • precise precise texture application
    (sự áp dụng kết cấu chính xác)
  • digital digital texture application
    (sự áp dụng kết cấu kỹ thuật số)
Verb + texture application
  • improve improve texture application
    (cải thiện việc áp dụng kết cấu)
  • facilitate facilitate texture application
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng kết cấu)
  • master master texture application
    (thành thạo việc áp dụng kết cấu)
  • optimize optimize texture application
    (tối ưu hóa việc áp dụng kết cấu)
Noun + texture application
  • surface surface texture application
    (sự áp dụng kết cấu bề mặt)
  • paint paint texture application
    (sự áp dụng kết cấu sơn)
  • material material texture application
    (sự áp dụng kết cấu vật liệu)

Idioms

  • The art of texture application

    Nghệ thuật áp dụng kết cấu

    "The artist truly understood the art of texture application in his paintings."

    (Người nghệ sĩ thực sự thấu hiểu nghệ thuật áp dụng kết cấu trong các bức tranh của mình.)

  • Seamless texture application

    Sự áp dụng kết cấu liền mạch

    "Achieving seamless texture application is crucial for realistic 3D models."

    (Đạt được sự áp dụng kết cấu liền mạch là rất quan trọng cho các mô hình 3D chân thực.)

  • Mastering texture application

    Làm chủ việc áp dụng kết cấu

    "Mastering texture application takes years of practice in digital art."

    (Để làm chủ việc áp dụng kết cấu cần nhiều năm luyện tập trong nghệ thuật kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

texture application

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình áp dụng họa tiết (texture) lên một mô hình 3D hoặc bề mặt trong đồ họa máy tính hoặc thiết kế.

"The texture application process significantly enhances the realism of the virtual environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used a unique texture application to create a three-dimensional effect on the canvas.
Người nghệ sĩ đã sử dụng một cách ứng dụng chất liệu độc đáo để tạo hiệu ứng ba chiều trên bức vẽ.
Phủ định
There was no texture application on the smooth, polished surface of the table.
Không có sự ứng dụng chất liệu nào trên bề mặt nhẵn, bóng của chiếc bàn.
Nghi vấn
Did the texture application enhance the overall aesthetic of the sculpture?
Việc ứng dụng chất liệu có làm tăng tính thẩm mỹ tổng thể của tác phẩm điêu khắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "texture application".

Vai trò của kết cấu trong Nghệ thuật Thị giác và Truyền thông Số

Trong nghệ thuật thị giác, từ hội họa truyền thống đến điêu khắc, và đặc biệt là trong thế giới kỹ thuật số hiện đại (thiết kế game, phim ảnh, đồ họa 3D), việc 'áp dụng kết cấu' đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ mang lại cảm giác chân thực cho vật thể mà còn tạo ra chiều sâu, cảm xúc và giúp người xem cảm nhận được 'chất liệu' ngay cả khi đó chỉ là hình ảnh. Sự khéo léo trong việc này có thể biến một hình ảnh phẳng thành một trải nghiệm sống động và hấp dẫn.

Kết cấu món ăn và trải nghiệm Ẩm thực

Trong ẩm thực, việc 'áp dụng kết cấu' là một nghệ thuật tinh tế, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm ăn uống. Các đầu bếp tài ba thường kết hợp nhiều loại kết cấu khác nhau – giòn, mềm, dai, mịn – trong một món ăn để tạo sự thú vị và kích thích vị giác. Sự đối lập về kết cấu (ví dụ, lớp vỏ giòn của bánh mì với nhân mềm bên trong) là một yếu tố văn hóa quan trọng, được đánh giá cao trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới, từ các món Âu sang trọng đến các món ăn đường phố châu Á.