(Top Banner Ad)
that group
A2
determiner + noun A2 General

that group

UK: ðæt ɡruːp • US: ðæt ɡruːp

Nghĩa tiếng Việt

nhóm đó tổ chức đó đám người đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific group that has already been mentioned or is easily identifiable.

Vietnamese Meaning

Một nhóm cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That group of students is very talented."

    "Nhóm sinh viên đó rất tài năng."

  • "We need to talk to that group about the project."

    "Chúng ta cần nói chuyện với nhóm đó về dự án."

  • "That group is responsible for the success of the event."

    "Nhóm đó chịu trách nhiệm cho sự thành công của sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội, tập thể
Verb group nhóm lại, phân loại
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân loại; nhóm (kết quả của việc nhóm lại)
Adjective grouped được nhóm lại, được tập hợp
Verb regroup tái nhóm, sắp xếp lại

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*to-
Proto-Germanic
*þat
Old English
þæt (that)
Old Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group (17th century)
English
that group (modern usage)

Nguồn gốc của 'group' và 'that'

Cụm từ 'that group' là sự kết hợp của từ chỉ định 'that' và danh từ 'group'. Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'gruppo', có nghĩa là 'một bó, một cụm' hoặc 'một nhóm người/vật được tập hợp lại'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'groupe'. 'That' thì có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'þæt' và Proto-Germanic '*þat', dùng để chỉ một vật thể hoặc một nhóm người cụ thể, đã được đề cập hoặc ở xa người nói. Vì vậy, 'that group' đơn giản có nghĩa là 'nhóm đó'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc vật cụ thể mà người nói và người nghe đều biết hoặc đã đề cập đến. 'That' ở đây đóng vai trò là một từ hạn định (determiner) chỉ định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + that group
  • join join that group
    (tham gia nhóm đó)
  • lead lead that group
    (dẫn dắt nhóm đó)
  • influence influence that group
    (ảnh hưởng đến nhóm đó)
  • represent represent that group
    (đại diện cho nhóm đó)
  • support support that group
    (ủng hộ nhóm đó)
  • belong to belong to that group
    (thuộc về nhóm đó)
Adjective + group (trong 'that group')
  • large that large group
    (nhóm lớn đó)
  • small that small group
    (nhóm nhỏ đó)
  • diverse that diverse group
    (nhóm đa dạng đó)
  • specific that specific group
    (nhóm cụ thể đó)
  • active that active group
    (nhóm năng động đó)
Noun + of + that group
  • member member of that group
    (thành viên của nhóm đó)
  • leader leader of that group
    (người đứng đầu nhóm đó)
  • part part of that group
    (một phần của nhóm đó)

Idioms

  • to be part of that group

    là một phần, là thành viên của nhóm đó

    "She's always wanted to be part of that group, known for their innovative ideas."

    (Cô ấy luôn muốn trở thành một phần của nhóm đó, nổi tiếng với những ý tưởng đổi mới của họ.)

  • to speak for that group

    lên tiếng, đại diện cho nhóm đó

    "The chairman claims to speak for that group, but many members disagree with his views."

    (Chủ tịch tuyên bố đại diện cho nhóm đó, nhưng nhiều thành viên không đồng tình với quan điểm của ông.)

  • to be dismissed by that group

    bị nhóm đó bác bỏ, không được chấp nhận bởi nhóm đó

    "His proposals were quickly dismissed by that group due to lack of funding."

    (Những đề xuất của anh ấy nhanh chóng bị nhóm đó bác bỏ do thiếu kinh phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that group

determiner + noun
Lật mặt

Một nhóm cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận diện.

"That group of students is very talented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that group".

Tâm lý học nhóm (In-group/Out-group)

Cụm từ 'that group' thường được dùng để chỉ một nhóm người khác, khác với 'our group' (nhóm của chúng ta) hoặc 'this group' (nhóm này). Điều này liên quan đến khái niệm 'in-group' (nhóm nội bộ) và 'out-group' (nhóm bên ngoài) trong tâm lý học xã hội. Con người có xu hướng ưu ái và đồng cảm hơn với 'in-group' của mình, trong khi có thể nhìn nhận 'out-group' một cách ít thiện cảm hơn hoặc cảm thấy cạnh tranh. Việc sử dụng 'that group' có thể ngụ ý một khoảng cách hoặc sự khác biệt nhất định.

Tầm quan trọng của sự thuộc về

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cảm giác thuộc về một nhóm xã hội, nghề nghiệp hoặc sở thích là rất quan trọng đối với bản sắc cá nhân và sức khỏe tinh thần. Việc được chấp nhận bởi 'that group' có thể mang lại cảm giác an toàn, hỗ trợ và mục đích. Ngược lại, việc bị loại trừ khỏi 'that group' có thể gây ra cảm giác cô lập hoặc bị từ chối, ảnh hưởng đến tâm lý của một người.