that group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific group that has already been mentioned or is easily identifiable.
Vietnamese Meaning
Một nhóm cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That group of students is very talented."
"Nhóm sinh viên đó rất tài năng."
-
"We need to talk to that group about the project."
"Chúng ta cần nói chuyện với nhóm đó về dự án."
-
"That group is responsible for the success of the event."
"Nhóm đó chịu trách nhiệm cho sự thành công của sự kiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc vật cụ thể mà người nói và người nghe đều biết hoặc đã đề cập đến. 'That' ở đây đóng vai trò là một từ hạn định (determiner) chỉ định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join that group (tham gia nhóm đó)
-
lead lead that group (dẫn dắt nhóm đó)
-
influence influence that group (ảnh hưởng đến nhóm đó)
-
represent represent that group (đại diện cho nhóm đó)
-
support support that group (ủng hộ nhóm đó)
-
belong to belong to that group (thuộc về nhóm đó)
-
large that large group (nhóm lớn đó)
-
small that small group (nhóm nhỏ đó)
-
diverse that diverse group (nhóm đa dạng đó)
-
specific that specific group (nhóm cụ thể đó)
-
active that active group (nhóm năng động đó)
-
member member of that group (thành viên của nhóm đó)
-
leader leader of that group (người đứng đầu nhóm đó)
-
part part of that group (một phần của nhóm đó)
Idioms
-
to be part of that group
là một phần, là thành viên của nhóm đó
"She's always wanted to be part of that group, known for their innovative ideas."
(Cô ấy luôn muốn trở thành một phần của nhóm đó, nổi tiếng với những ý tưởng đổi mới của họ.)
-
to speak for that group
lên tiếng, đại diện cho nhóm đó
"The chairman claims to speak for that group, but many members disagree with his views."
(Chủ tịch tuyên bố đại diện cho nhóm đó, nhưng nhiều thành viên không đồng tình với quan điểm của ông.)
-
to be dismissed by that group
bị nhóm đó bác bỏ, không được chấp nhận bởi nhóm đó
"His proposals were quickly dismissed by that group due to lack of funding."
(Những đề xuất của anh ấy nhanh chóng bị nhóm đó bác bỏ do thiếu kinh phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that group
determiner + nounMột nhóm cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận diện.
"That group of students is very talented."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that group".
