(Top Banner Ad)
the group
A2
danh từ A2 Tổng quát

the group

UK: /ɡruːp/ • US: /ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tập thể đội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number of people or things that are located close together or are considered or classed together.

Vietnamese Meaning

Một số người hoặc vật thể nằm gần nhau hoặc được xem xét hoặc phân loại cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A group of friends went to the cinema."

    "Một nhóm bạn đã đi xem phim."

  • "The group decided to meet next week."

    "Nhóm đã quyết định gặp nhau vào tuần tới."

  • "She is part of a support group."

    "Cô ấy là thành viên của một nhóm hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group Nhóm, tập đoàn
Verb group Gom nhóm, phân loại thành nhóm
Noun grouping Sự nhóm lại, sự phân nhóm
Verb regroup Tái nhóm, tập hợp lại
Adjective grouped Đã được nhóm, được sắp xếp thành nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (giả định)
*kruppō
Tiếng Ý cổ
groppo
Tiếng Pháp cổ
groupe
Tiếng Anh
group

Nguồn gốc từ "group"

Từ "group" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ "groppo" trong tiếng Ý cổ, mang nghĩa "nút thắt" hoặc "cục". Nó du nhập vào tiếng Pháp thành "groupe" rồi mới đến tiếng Anh vào thế kỷ 17. Ban đầu, từ này thường được dùng trong hội họa và điêu khắc để chỉ một nhóm người hoặc vật thể được sắp đặt gần nhau, sau đó nghĩa của nó mới mở rộng ra để chỉ bất kỳ tập hợp nào.

Usage Note

Từ 'group' thường chỉ một tập hợp người hoặc vật có chung đặc điểm hoặc mục đích nào đó. Sự khác biệt với 'team' là 'team' thường nhấn mạnh đến sự hợp tác để đạt được mục tiêu chung, trong khi 'group' có thể chỉ đơn thuần là một tập hợp.

Prepositions

of in

‘of’ thường dùng để chỉ thành phần của nhóm (ví dụ: a group of students). ‘in’ thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia trong một nhóm (ví dụ: in a group).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the group
  • whole the whole group
    (toàn bộ nhóm)
  • main the main group
    (nhóm chính)
  • small a small group
    (một nhóm nhỏ)
  • target the target group
    (nhóm đối tượng mục tiêu)
Verb + the group
  • join join the group
    (tham gia nhóm)
  • lead lead the group
    (dẫn dắt nhóm)
  • divide divide the group
    (chia nhóm)
  • represent represent the group
    (đại diện cho nhóm)
The group + Verb
  • decided The group decided...
    (Nhóm đã quyết định...)
  • meets The group meets weekly.
    (Nhóm họp hàng tuần.)
  • discussed The group discussed the proposal.
    (Nhóm đã thảo luận đề xuất.)
Prepositional Phrase
  • within within the group
    (trong nội bộ nhóm)
  • among among the group
    (giữa các thành viên trong nhóm)

Idioms

  • go with the group

    Làm theo số đông, hòa nhập vào nhóm

    "Sometimes it's easier to just go with the group than to argue."

    (Đôi khi hòa nhập với nhóm dễ hơn là tranh cãi.)

  • stand out from the group

    Nổi bật khỏi nhóm, khác biệt với số đông

    "Her unique ideas always help her stand out from the group."

    (Những ý tưởng độc đáo của cô ấy luôn giúp cô ấy nổi bật giữa đám đông.)

  • blend into the group

    Hòa mình vào nhóm, không gây chú ý

    "He tried to blend into the group so no one would notice him."

    (Anh ấy cố gắng hòa mình vào nhóm để không ai chú ý đến mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the group

danh từ
Lật mặt

Một số người hoặc vật thể nằm gần nhau hoặc được xem xét hoặc phân loại cùng nhau.

"A group of friends went to the cinema."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The group is ready to perform.
Nhóm đã sẵn sàng biểu diễn.
Phủ định
Didn't the group rehearse yesterday?
Hôm qua nhóm đã không diễn tập sao?
Nghi vấn
Is the group going to win the competition?
Nhóm có định thắng cuộc thi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The group gathered at the cafe yesterday.
Nhóm đã tụ tập tại quán cà phê ngày hôm qua.
Phủ định
The group didn't decide on a leader until the end of the meeting.
Nhóm đã không quyết định một người lãnh đạo cho đến cuối cuộc họp.
Nghi vấn
Did the group enjoy the presentation?
Nhóm có thích bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the group".

Tầm quan trọng của sự thuộc về và làm việc nhóm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù đề cao chủ nghĩa cá nhân, nhưng việc thuộc về một nhóm và khả năng làm việc nhóm vẫn rất được coi trọng. Các nhóm có thể là gia đình, bạn bè, đồng nghiệp hoặc các câu lạc bộ, và chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng bản sắc và hỗ trợ xã hội cho mỗi cá nhân.

Ảnh hưởng của nhóm đến cá nhân

Các nhóm có thể ảnh hưởng lớn đến suy nghĩ và hành vi của cá nhân. Áp lực từ bạn bè, mong muốn được chấp nhận, hoặc hiện tượng 'tư duy tập thể' (groupthink) có thể khiến mọi người thay đổi quan điểm hoặc đưa ra những quyết định mà họ có thể không làm khi ở một mình. Điều này thể hiện sức mạnh của động lực nhóm trong xã hội.