the group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number of people or things that are located close together or are considered or classed together.
Vietnamese Meaning
Một số người hoặc vật thể nằm gần nhau hoặc được xem xét hoặc phân loại cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A group of friends went to the cinema."
"Một nhóm bạn đã đi xem phim."
-
"The group decided to meet next week."
"Nhóm đã quyết định gặp nhau vào tuần tới."
-
"She is part of a support group."
"Cô ấy là thành viên của một nhóm hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'group' thường chỉ một tập hợp người hoặc vật có chung đặc điểm hoặc mục đích nào đó. Sự khác biệt với 'team' là 'team' thường nhấn mạnh đến sự hợp tác để đạt được mục tiêu chung, trong khi 'group' có thể chỉ đơn thuần là một tập hợp.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ thành phần của nhóm (ví dụ: a group of students). ‘in’ thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia trong một nhóm (ví dụ: in a group).
Collocations (Từ đi kèm)
-
whole the whole group (toàn bộ nhóm)
-
main the main group (nhóm chính)
-
small a small group (một nhóm nhỏ)
-
target the target group (nhóm đối tượng mục tiêu)
-
join join the group (tham gia nhóm)
-
lead lead the group (dẫn dắt nhóm)
-
divide divide the group (chia nhóm)
-
represent represent the group (đại diện cho nhóm)
-
decided The group decided... (Nhóm đã quyết định...)
-
meets The group meets weekly. (Nhóm họp hàng tuần.)
-
discussed The group discussed the proposal. (Nhóm đã thảo luận đề xuất.)
-
within within the group (trong nội bộ nhóm)
-
among among the group (giữa các thành viên trong nhóm)
Idioms
-
go with the group
Làm theo số đông, hòa nhập vào nhóm
"Sometimes it's easier to just go with the group than to argue."
(Đôi khi hòa nhập với nhóm dễ hơn là tranh cãi.)
-
stand out from the group
Nổi bật khỏi nhóm, khác biệt với số đông
"Her unique ideas always help her stand out from the group."
(Những ý tưởng độc đáo của cô ấy luôn giúp cô ấy nổi bật giữa đám đông.)
-
blend into the group
Hòa mình vào nhóm, không gây chú ý
"He tried to blend into the group so no one would notice him."
(Anh ấy cố gắng hòa mình vào nhóm để không ai chú ý đến mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the group
danh từMột số người hoặc vật thể nằm gần nhau hoặc được xem xét hoặc phân loại cùng nhau.
"A group of friends went to the cinema."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The group is ready to perform. |
Nhóm đã sẵn sàng biểu diễn. |
| Phủ định | Didn't the group rehearse yesterday? |
Hôm qua nhóm đã không diễn tập sao? |
| Nghi vấn | Is the group going to win the competition? |
Nhóm có định thắng cuộc thi không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The group gathered at the cafe yesterday. |
Nhóm đã tụ tập tại quán cà phê ngày hôm qua. |
| Phủ định | The group didn't decide on a leader until the end of the meeting. |
Nhóm đã không quyết định một người lãnh đạo cho đến cuối cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did the group enjoy the presentation? |
Nhóm có thích bài thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the group".
