(Top Banner Ad)
this group
A1
Cụm từ chỉ định A1 Tổng quát

this group

UK: ðɪs ɡruːp • US: ðɪs ɡruːp

Nghĩa tiếng Việt

nhóm này tổ này đội này tập thể này
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific set of people or things being referred to.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp cụ thể người hoặc vật đang được đề cập đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This group of students is very talented."

    "Nhóm học sinh này rất tài năng."

  • "This group meets every Tuesday."

    "Nhóm này họp vào mỗi thứ Ba."

  • "We need to focus on this group's needs."

    "Chúng ta cần tập trung vào nhu cầu của nhóm này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grouped được nhóm lại
Noun grouping sự nhóm lại
Verb group nhóm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þat
Old English
þis
Old French
groupe

Nguồn gốc của 'this' và 'group'

Từ 'this' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'cái này'. 'Group' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'groupe', dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật. Sự kết hợp của chúng tạo thành cụm từ 'this group', chỉ một nhóm cụ thể nào đó mà người nói đang đề cập đến. Cụm từ này trở nên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để xác định một nhóm cụ thể.

Usage Note

"This" chỉ định một nhóm cụ thể, thường là nhóm đang được thảo luận hoặc ở gần người nói/người nghe. Cần phân biệt với "that group" (nhóm kia, ở xa hơn hoặc ít liên quan hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + this group
  • Specific Specific this group
    (Nhóm cụ thể này)
  • Target Target this group
    (Nhóm mục tiêu này)
  • Particular Particular this group
    (Nhóm đặc biệt này)
Verb + this group
  • Lead Lead this group
    (Dẫn dắt nhóm này)
  • Manage Manage this group
    (Quản lý nhóm này)
  • Join Join this group
    (Tham gia nhóm này)

Idioms

  • Not be in this group

    Không thuộc nhóm này, không liên quan đến nhóm này

    "I'm afraid I can't help you, as I'm not in this group."

    (Tôi e là tôi không thể giúp bạn được, vì tôi không thuộc nhóm này.)

  • Among this group

    Trong số nhóm này

    "Among this group, he is the most experienced."

    (Trong số nhóm này, anh ấy là người có kinh nghiệm nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

this group

Cụm từ chỉ định
Lật mặt

Một tập hợp cụ thể người hoặc vật đang được đề cập đến.

"This group of students is very talented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this group".

Nhóm và tinh thần đồng đội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần làm việc nhóm và sự hợp tác rất được coi trọng. 'This group' có thể chỉ một nhóm làm việc, một đội thể thao, hoặc một cộng đồng. Việc xác định mình là một phần của 'this group' thường mang lại cảm giác thuộc về và sự hỗ trợ lẫn nhau.