this group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tập hợp cụ thể người hoặc vật đang được đề cập đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This group of students is very talented."
"Nhóm học sinh này rất tài năng."
-
"This group meets every Tuesday."
"Nhóm này họp vào mỗi thứ Ba."
-
"We need to focus on this group's needs."
"Chúng ta cần tập trung vào nhu cầu của nhóm này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"This" chỉ định một nhóm cụ thể, thường là nhóm đang được thảo luận hoặc ở gần người nói/người nghe. Cần phân biệt với "that group" (nhóm kia, ở xa hơn hoặc ít liên quan hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Specific Specific this group (Nhóm cụ thể này)
-
Target Target this group (Nhóm mục tiêu này)
-
Particular Particular this group (Nhóm đặc biệt này)
-
Lead Lead this group (Dẫn dắt nhóm này)
-
Manage Manage this group (Quản lý nhóm này)
-
Join Join this group (Tham gia nhóm này)
Idioms
-
Not be in this group
Không thuộc nhóm này, không liên quan đến nhóm này
"I'm afraid I can't help you, as I'm not in this group."
(Tôi e là tôi không thể giúp bạn được, vì tôi không thuộc nhóm này.)
-
Among this group
Trong số nhóm này
"Among this group, he is the most experienced."
(Trong số nhóm này, anh ấy là người có kinh nghiệm nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
this group
Cụm từ chỉ địnhMột tập hợp cụ thể người hoặc vật đang được đề cập đến.
"This group of students is very talented."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this group".
