(Top Banner Ad)
i'm sorry to hear that
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i'm sorry to hear that

UK: ˈaɪm ˈsɒri tə hɪə(r) ðæt • US: ˈaɪm ˈsɔːri tuː hɪr ðæt

Nghĩa tiếng Việt

Tôi rất tiếc khi nghe điều đó Tôi rất buồn khi nghe tin này Thật đáng tiếc Chia buồn với bạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase used to express sympathy or regret upon hearing bad news.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ được sử dụng để bày tỏ sự đồng cảm hoặc hối tiếc khi nghe tin xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm so sorry to hear that your grandmother passed away."

    "Tôi rất tiếc khi nghe tin bà của bạn qua đời."

  • ""My dog ran away." "Oh, I'm sorry to hear that.""

    ""Chó của tôi chạy mất rồi." "Ồ, tôi rất tiếc khi nghe điều đó.""

  • "I'm sorry to hear that you're not feeling well."

    "Tôi rất tiếc khi nghe tin bạn không khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apologize xin lỗi
Noun apology lời xin lỗi
Adjective regretful hối tiếc

Synonyms

That's terrible (Thật tệ)That's awful (Thật kinh khủng)I'm so sorry (Tôi rất tiếc)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'I'm sorry'

Cụm từ 'I'm sorry' đã phát triển từ các biểu thức đơn giản của sự hối tiếc. 'Sorry' bắt nguồn từ 'sarig', một từ cổ chỉ sự đau buồn. Việc sử dụng nó để thể hiện sự thông cảm với người khác là một sự phát triển sau này, phản ánh sự chú trọng ngày càng tăng vào sự đồng cảm trong giao tiếp xã hội.

Usage Note

Cụm từ này là một cách tiêu chuẩn để đáp lại tin xấu mà ai đó chia sẻ. Nó thể hiện sự đồng cảm và thừa nhận nỗi buồn hoặc khó khăn của người khác. Mức độ chân thành có thể thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ và ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I'm sorry to hear that
  • Truly truly I'm sorry to hear that
    (Tôi thực sự rất tiếc khi nghe điều đó)
Expressing empathy before 'I'm sorry to hear that'
  • Oh no Oh no, I'm sorry to hear that
    (Ôi không, tôi rất tiếc khi nghe điều đó)
  • That's terrible That's terrible, I'm sorry to hear that
    (Thật kinh khủng, tôi rất tiếc khi nghe điều đó)

Idioms

  • I'm sorry for your loss

    Tôi xin chia buồn với sự mất mát của bạn

    "I was so sorry to hear about your father. I'm sorry for your loss."

    (Tôi rất tiếc khi nghe về cha của bạn. Tôi xin chia buồn với sự mất mát của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm sorry to hear that

Cụm từ
Lật mặt

Một cụm từ được sử dụng để bày tỏ sự đồng cảm hoặc hối tiếc khi nghe tin xấu.

"I'm so sorry to hear that your grandmother passed away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm sorry to hear that".

Sự đồng cảm trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự đồng cảm, như nói 'I'm sorry to hear that,' được coi là quan trọng trong giao tiếp xã hội. Nó thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc của người khác và củng cố các mối quan hệ.