i'm sorry to hear that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cụm từ được sử dụng để bày tỏ sự đồng cảm hoặc hối tiếc khi nghe tin xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm so sorry to hear that your grandmother passed away."
"Tôi rất tiếc khi nghe tin bà của bạn qua đời."
-
""My dog ran away." "Oh, I'm sorry to hear that.""
""Chó của tôi chạy mất rồi." "Ồ, tôi rất tiếc khi nghe điều đó.""
-
"I'm sorry to hear that you're not feeling well."
"Tôi rất tiếc khi nghe tin bạn không khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này là một cách tiêu chuẩn để đáp lại tin xấu mà ai đó chia sẻ. Nó thể hiện sự đồng cảm và thừa nhận nỗi buồn hoặc khó khăn của người khác. Mức độ chân thành có thể thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ và ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Truly truly I'm sorry to hear that (Tôi thực sự rất tiếc khi nghe điều đó)
-
Oh no Oh no, I'm sorry to hear that (Ôi không, tôi rất tiếc khi nghe điều đó)
-
That's terrible That's terrible, I'm sorry to hear that (Thật kinh khủng, tôi rất tiếc khi nghe điều đó)
Idioms
-
I'm sorry for your loss
Tôi xin chia buồn với sự mất mát của bạn
"I was so sorry to hear about your father. I'm sorry for your loss."
(Tôi rất tiếc khi nghe về cha của bạn. Tôi xin chia buồn với sự mất mát của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm sorry to hear that
Cụm từMột cụm từ được sử dụng để bày tỏ sự đồng cảm hoặc hối tiếc khi nghe tin xấu.
"I'm so sorry to hear that your grandmother passed away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm sorry to hear that".
