(Top Banner Ad)
the boondocks
B2
Danh từ B2 Địa lý, Văn hóa, Xã hội

the boondocks

UK: /ˈbuːnˌdɒks/ • US: /ˈbuːnˌdɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

vùng quê hẻo lánh vùng sâu vùng xa nơi đồng quê hẻo lánh chốn thôn quê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rural or backwoods areas; remote or sparsely populated areas.

Vietnamese Meaning

Vùng quê hẻo lánh; vùng sâu vùng xa; nơi xa xôi hẻo lánh dân cư thưa thớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He moved to the boondocks to escape the hustle and bustle of city life."

    "Anh ấy chuyển đến vùng quê hẻo lánh để trốn khỏi sự ồn ào và náo nhiệt của cuộc sống thành phố."

  • "Life in the boondocks can be peaceful, but it can also be isolating."

    "Cuộc sống ở vùng quê hẻo lánh có thể yên bình, nhưng cũng có thể cô lập."

  • "They live way out in the boondocks."

    "Họ sống ở một nơi rất xa xôi hẻo lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Cụm danh từ (Noun Phrase) the boondocks vùng sâu vùng xa, vùng nông thôn hẻo lánh, nơi xa xôi lạc hậu
Động từ (ít dùng) to boondock đi cắm trại ở vùng hẻo lánh không có tiện ích cơ bản (điện, nước, cống)
Danh động từ (Gerund) boondocking hoạt động cắm trại ở vùng hẻo lánh không có tiện ích cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Tagalog
bundók
American English
boondocks

Nguồn gốc từ 'Boondocks'

Từ 'boondocks' có nguồn gốc từ tiếng Tagalog của Philippines là 'bundók', có nghĩa là 'núi'. Trong Thế chiến thứ hai, lính Mỹ đóng quân tại Philippines đã mượn từ này để chỉ những vùng nông thôn, hẻo lánh, đồi núi. Từ đó, nó được đưa vào tiếng Anh Mỹ để miêu tả những nơi xa xôi, lạc hậu, thường mang hàm ý thiếu thốn tiện nghi.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạc hậu, thiếu tiện nghi và tách biệt với cuộc sống hiện đại. Nó thường được dùng để mô tả những vùng nông thôn nghèo nàn, hẻo lánh hoặc những khu vực xa trung tâm thành phố. Cần phân biệt với các từ như 'countryside' (vùng quê) mang tính trung lập và thiên về vẻ đẹp tự nhiên.

Prepositions

in from to

Khi dùng 'in the boondocks', nó chỉ vị trí ở những vùng hẻo lánh. Ví dụ: 'He grew up in the boondocks'. 'From the boondocks' chỉ xuất phát từ những vùng hẻo lánh. Ví dụ: 'She moved from the boondocks to the city'. 'To the boondocks' chỉ sự di chuyển đến vùng hẻo lánh. Ví dụ: 'They relocated to the boondocks for a quieter life'.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ/Trạng từ + the boondocks
  • out in out in the boondocks
    (ở tận vùng hẻo lánh, xa xôi)
  • deep in deep in the boondocks
    (sâu trong vùng hẻo lánh, rất xa xôi)
Động từ + (giới từ) + the boondocks
  • live in live in the boondocks
    (sống ở vùng hẻo lánh)
  • move to move to the boondocks
    (chuyển đến vùng hẻo lánh)
  • get stuck in get stuck in the boondocks
    (bị mắc kẹt ở vùng hẻo lánh)
  • go to go to the boondocks
    (đi đến vùng hẻo lánh)

Idioms

  • out in the boondocks

    ở tận vùng sâu vùng xa, vùng hẻo lánh (nhấn mạnh sự xa xôi)

    "They live way out in the boondocks, so it takes hours to visit them."

    (Họ sống tận vùng sâu vùng xa nên phải mất hàng giờ để ghé thăm.)

  • deep in the boondocks

    sâu trong vùng hẻo lánh, rất xa xôi (nhấn mạnh sự biệt lập)

    "Our cabin is deep in the boondocks, miles from the nearest town."

    (Căn nhà gỗ của chúng tôi nằm sâu trong vùng hẻo lánh, cách thị trấn gần nhất hàng dặm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the boondocks

Danh từ
Lật mặt

Vùng quê hẻo lánh; vùng sâu vùng xa; nơi xa xôi hẻo lánh dân cư thưa thớt.

"He moved to the boondocks to escape the hustle and bustle of city life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the boondocks".

Thực tại của vùng hẻo lánh

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'the boondocks' thường mang ý nghĩa là vùng nông thôn xa xôi, thiếu thốn tiện nghi hiện đại và cơ hội phát triển. Nó đối lập với hình ảnh thành phố sầm uất, hiện đại. Người sống ở đây đôi khi bị gắn với định kiến là chất phác, ít va chạm hoặc lạc hậu hơn cư dân thành thị.

Sự thu hút của cuộc sống 'boondocks'

Mặc dù thường được dùng với hàm ý tiêu cực về sự lạc hậu, nhưng 'the boondocks' cũng có thể gợi lên hình ảnh về cuộc sống yên bình, gần gũi thiên nhiên, thoát khỏi sự ồn ào, căng thẳng của đô thị. Nhiều người tìm đến 'boondocks' để nghỉ dưỡng, cắm trại hoặc tìm kiếm sự tĩnh lặng.