the boonies
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'The boonies'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khu vực hẻo lánh và thường thưa dân cư; vùng sâu vùng xa, thôn quê hẻo lánh.
Definition (English Meaning)
A remote and usually sparsely populated area; the backwoods or back country.
Ví dụ Thực tế với 'The boonies'
-
"He moved to the boonies to escape city life."
"Anh ấy chuyển đến vùng quê hẻo lánh để trốn tránh cuộc sống thành thị."
-
"They live way out in the boonies."
"Họ sống rất xa trong vùng hẻo lánh."
-
"I grew up in the boonies, so I'm used to quiet nights."
"Tôi lớn lên ở vùng quê hẻo lánh, nên tôi đã quen với những đêm yên tĩnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'The boonies'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: boonies (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'The boonies'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ những vùng nông thôn xa xôi, hẻo lánh, nơi cuộc sống đơn giản và ít tiện nghi hiện đại. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự lạc hậu, thiếu văn minh hoặc sự cô lập.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in the boonies' chỉ vị trí ở vùng hẻo lánh; 'from the boonies' chỉ nguồn gốc từ vùng hẻo lánh; 'to the boonies' chỉ sự di chuyển đến vùng hẻo lánh.
Ngữ pháp ứng dụng với 'The boonies'
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They were heading out to the boonies when their car broke down.
|
Họ đang trên đường đến vùng quê hẻo lánh thì xe của họ bị hỏng. |
| Phủ định |
He wasn't expecting to be stuck in the boonies all weekend.
|
Anh ấy đã không nghĩ mình sẽ bị mắc kẹt ở vùng quê hẻo lánh cả cuối tuần. |
| Nghi vấn |
Were you planning on living in the boonies permanently?
|
Bạn có định sống ở vùng quê hẻo lánh vĩnh viễn không? |