(Top Banner Ad)
the boonies
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Địa lý, Văn hóa, Đời sống

the boonies

UK: /ˈbuːnɪz/ • US: /ˈbuːniz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sâu vùng xa nông thôn hẻo lánh quê mùa vùng khỉ ho cò gáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A remote and usually sparsely populated area; the backwoods or back country.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hẻo lánh và thường thưa dân cư; vùng sâu vùng xa, thôn quê hẻo lánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He moved to the boonies to escape city life."

    "Anh ấy chuyển đến vùng quê hẻo lánh để trốn tránh cuộc sống thành thị."

  • "They live way out in the boonies."

    "Họ sống rất xa trong vùng hẻo lánh."

  • "I grew up in the boonies, so I'm used to quiet nights."

    "Tôi lớn lên ở vùng quê hẻo lánh, nên tôi đã quen với những đêm yên tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boondocks vùng sâu vùng xa, nơi hẻo lánh (từ gốc, nghĩa tương tự)
Noun boonie hat mũ tai bèo, mũ lính (một loại mũ vành rộng thường được dùng trong quân đội ở các khu vực rừng rậm, hẻo lánh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Tagalog
bundók
English
boondocks
English (slang)
the boonies

Nguồn gốc từ Philippines

Cụm từ 'the boonies' bắt nguồn từ 'boondocks', mà 'boondocks' lại có nguồn gốc từ tiếng Tagalog của Philippines là 'bundók', có nghĩa là 'núi'. Trong cuộc Chiến tranh Mỹ-Philippines (cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20), các binh lính Mỹ đã học được từ này khi phải hành quân qua những vùng núi non, hẻo lánh của Philippines. Sau đó, 'boondocks' được đưa vào tiếng Anh để chỉ những vùng nông thôn xa xôi, khó tiếp cận, và 'the boonies' là một cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của cụm từ này.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những vùng nông thôn xa xôi, hẻo lánh, nơi cuộc sống đơn giản và ít tiện nghi hiện đại. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự lạc hậu, thiếu văn minh hoặc sự cô lập.

Prepositions

in from to

'in the boonies' chỉ vị trí ở vùng hẻo lánh; 'from the boonies' chỉ nguồn gốc từ vùng hẻo lánh; 'to the boonies' chỉ sự di chuyển đến vùng hẻo lánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the boonies
  • live live in the boonies
    (sống ở vùng hẻo lánh, vùng sâu vùng xa)
  • go go to the boonies
    (đi đến vùng hẻo lánh)
  • move move to the boonies
    (chuyển đến sống ở nơi hẻo lánh)
  • be stuck be stuck in the boonies
    (bị mắc kẹt ở nơi hẻo lánh)
Prepositional Phrases with the boonies
  • out in out in the boonies
    (ở tận nơi khỉ ho cò gáy, ở tít vùng sâu vùng xa)
  • deep in deep in the boonies
    (ở sâu tít trong vùng hẻo lánh)
  • from from the boonies
    (từ vùng hẻo lánh)

Idioms

  • out in the boonies

    ở tận nơi khỉ ho cò gáy / ở vùng sâu vùng xa

    "My grandparents live out in the boonies, so it takes a while to visit them."

    (Ông bà tôi sống ở tận nơi khỉ ho cò gáy, nên phải mất một lúc mới đến thăm được.)

  • stuck in the boonies

    bị mắc kẹt ở nơi hẻo lánh

    "Our car broke down, and we were stuck in the boonies for hours."

    (Xe của chúng tôi bị hỏng và chúng tôi bị mắc kẹt ở nơi hẻo lánh hàng giờ liền.)

  • back to the boonies

    trở về vùng hẻo lánh (thường mang nghĩa tiêu cực, quay về nơi không mong muốn)

    "After failing in the city, he had to go back to the boonies."

    (Sau khi thất bại ở thành phố, anh ấy đành phải quay về vùng hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the boonies

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một khu vực hẻo lánh và thường thưa dân cư; vùng sâu vùng xa, thôn quê hẻo lánh.

"He moved to the boonies to escape city life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were heading out to the boonies when their car broke down.
Họ đang trên đường đến vùng quê hẻo lánh thì xe của họ bị hỏng.
Phủ định
He wasn't expecting to be stuck in the boonies all weekend.
Anh ấy đã không nghĩ mình sẽ bị mắc kẹt ở vùng quê hẻo lánh cả cuối tuần.
Nghi vấn
Were you planning on living in the boonies permanently?
Bạn có định sống ở vùng quê hẻo lánh vĩnh viễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the boonies".

Hình ảnh Nông thôn và Thiếu tiện nghi

Trong văn hóa phương Tây, 'the boonies' thường gợi lên hình ảnh những vùng nông thôn hoặc hoang dã rất xa xôi, thiếu thốn các tiện nghi hiện đại như internet tốc độ cao, cửa hàng lớn, hoặc dịch vụ giải trí phong phú. Nó đối lập với sự sôi động và tiện lợi của cuộc sống ở thành phố lớn.

Nơi Trốn Thoát hoặc Nơi Khó Khăn

Đối với một số người, 'the boonies' có thể là nơi lý tưởng để tìm kiếm sự yên bình, tĩnh lặng, hoặc thoát ly khỏi cuộc sống hối hả, căng thẳng. Nhưng với người khác, nó lại bị coi là một nơi khó khăn, buồn tẻ, hoặc thậm chí nguy hiểm vì sự cô lập và thiếu các dịch vụ hỗ trợ cơ bản.