(Top Banner Ad)
the previous day
A2
Cụm từ A2 Chung (Thời gian)

the previous day

Nghĩa tiếng Việt

ngày hôm trước ngày trước đó hôm trước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day before the current day.

Vietnamese Meaning

Ngày hôm trước, ngày liền trước ngày hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I arrived on Monday, and the previous day I had been traveling."

    "Tôi đến vào thứ Hai, và ngày hôm trước tôi đã đi du lịch."

  • "The meeting was scheduled for Tuesday, but the previous day it was cancelled."

    "Cuộc họp được lên lịch vào thứ Ba, nhưng ngày hôm trước nó đã bị hủy bỏ."

  • "We visited the museum on Saturday. The previous day we went to the zoo."

    "Chúng tôi đã đi thăm bảo tàng vào thứ Bảy. Ngày hôm trước chúng tôi đã đi sở thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective previous trước, trước đó, vừa qua
Noun day ngày
Adverb previously trước đây, trước đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Thời gian)

Etymology (Nguồn gốc)

English
the previous day

Nguồn gốc của 'the previous day'

Cụm từ 'the previous day' đơn giản chỉ là một cách diễn đạt thời gian. 'Previous' có nghĩa là 'trước đó' hoặc 'vừa qua', và 'day' là 'ngày'. Vì vậy, 'the previous day' có nghĩa là 'ngày hôm trước'. Cách diễn đạt này đã tồn tại trong tiếng Anh khá lâu và được sử dụng rộng rãi để chỉ một ngày trước ngày hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ ngày ngay trước ngày đang được nói đến hoặc viết đến. Nó thường được sử dụng trong kể chuyện, báo cáo hoặc hồi tưởng. Cần phân biệt với 'yesterday', có nghĩa là ngày hôm qua (so với thời điểm hiện tại). 'The previous day' có thể đề cập đến bất kỳ ngày nào trước một ngày cụ thể nào đó, không nhất thiết phải là ngày hôm qua so với hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the previous day
  • on on the previous day
    (vào ngày hôm trước)
Verb + the previous day
  • met met the previous day
    (đã gặp vào ngày hôm trước)
  • arrived arrived the previous day
    (đến vào ngày hôm trước)
Preposition + the previous day
  • before the day before the previous day
    (ngày trước ngày hôm trước nữa)

Idioms

  • The day before

    Ngày hôm trước

    "I met her the day before."

    (Tôi đã gặp cô ấy vào ngày hôm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the previous day

Cụm từ
Lật mặt

Ngày hôm trước, ngày liền trước ngày hiện tại.

"I arrived on Monday, and the previous day I had been traveling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time tomorrow, I will be reviewing the previous day's notes.
Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang xem lại các ghi chú của ngày hôm trước.
Phủ định
She won't be thinking about the previous day's events when she's relaxing on the beach.
Cô ấy sẽ không nghĩ về những sự kiện của ngày hôm trước khi cô ấy đang thư giãn trên bãi biển.
Nghi vấn
Will they be discussing the previous day's meeting at the conference?
Liệu họ có đang thảo luận về cuộc họp của ngày hôm trước tại hội nghị không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have finished all the tasks assigned from the previous day.
Tôi đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao từ ngày hôm trước.
Phủ định
She hasn't submitted the report she worked on the previous day yet.
Cô ấy vẫn chưa nộp báo cáo mà cô ấy đã làm vào ngày hôm trước.
Nghi vấn
Have you reviewed the documents from the previous day?
Bạn đã xem xét các tài liệu từ ngày hôm trước chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the previous day".

Tầm quan trọng của 'ngày hôm trước'

Trong nhiều nền văn hóa, 'ngày hôm trước' thường được sử dụng để hồi tưởng lại các sự kiện quan trọng hoặc để phân tích những gì đã xảy ra trước một sự kiện hiện tại. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bối cảnh và nguyên nhân của các hành động và quyết định.