(Top Banner Ad)
the proletariat
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học, Kinh tế học

the proletariat

UK: /ˌprəʊləˈteəriət/ • US: /ˌproʊləˈteriət/

Nghĩa tiếng Việt

giai cấp vô sản dân vô sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The class of wage-earners in a capitalist society whose only possession of significant material value is their labour-power (their ability to work); a member of such a class.

Vietnamese Meaning

Giai cấp vô sản trong xã hội tư bản, những người lao động làm thuê mà tài sản vật chất đáng kể duy nhất của họ là sức lao động (khả năng làm việc); một thành viên của giai cấp đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marx believed that the proletariat would eventually overthrow the bourgeoisie."

    "Marx tin rằng giai cấp vô sản cuối cùng sẽ lật đổ giai cấp tư sản."

  • "The rise of the industrial proletariat led to significant social changes."

    "Sự trỗi dậy của giai cấp vô sản công nghiệp đã dẫn đến những thay đổi xã hội đáng kể."

  • "The party claimed to represent the interests of the proletariat."

    "Đảng tuyên bố đại diện cho lợi ích của giai cấp vô sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proletarian người thuộc giai cấp vô sản
Adjective proletarian thuộc về giai cấp vô sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proletarius
French
prolétaire
English
proletariat

Nguồn gốc từ La Mã cổ đại

Từ 'proletariat' xuất phát từ tiếng Latin 'proletarius', chỉ những công dân La Mã nghèo nhất, những người chỉ có thể đóng góp cho nhà nước bằng việc sinh con ('proles' nghĩa là con cái). Ban đầu nó mang nghĩa miệt thị nhưng sau này được Karl Marx sử dụng để chỉ giai cấp công nhân trong xã hội tư bản.

Usage Note

Thuật ngữ 'proletariat' thường được sử dụng trong bối cảnh của chủ nghĩa Marx và lý thuyết cộng sản. Nó dùng để chỉ những người lao động không sở hữu tư liệu sản xuất (như nhà máy, đất đai, máy móc) và phải bán sức lao động của mình để kiếm sống. Khái niệm này trái ngược với 'bourgeoisie' (giai cấp tư sản), những người sở hữu tư liệu sản xuất và bóc lột sức lao động của người khác.

Prepositions

of from

‘Of’ thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the struggles of the proletariat'. ‘From’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ, ví dụ: 'a revolutionary movement from the proletariat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the proletariat
  • industrial the industrial proletariat
    (giai cấp vô sản công nghiệp)
  • urban the urban proletariat
    (giai cấp vô sản thành thị)
Verb + the proletariat
  • exploit exploit the proletariat
    (bóc lột giai cấp vô sản)
  • oppress oppress the proletariat
    (áp bức giai cấp vô sản)
  • unite unite the proletariat
    (đoàn kết giai cấp vô sản)

Idioms

  • dictatorship of the proletariat

    chuyên chính vô sản

    "Marx believed in the dictatorship of the proletariat as a transitional stage."

    (Marx tin vào chuyên chính vô sản như một giai đoạn chuyển tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the proletariat

noun
Lật mặt

Giai cấp vô sản trong xã hội tư bản, những người lao động làm thuê mà tài sản vật chất đáng kể duy nhất của họ là sức lao động (khả năng làm việc); một thành viên của giai cấp đó.

"Marx believed that the proletariat would eventually overthrow the bourgeoisie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The proletariat used to work long hours in harsh conditions.
Giai cấp vô sản đã từng làm việc nhiều giờ trong điều kiện khắc nghiệt.
Phủ định
The proletarian movement didn't use to have such a strong international presence.
Phong trào vô sản đã không từng có sự hiện diện quốc tế mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
Did the proletariat use to have more faith in political leaders?
Giai cấp vô sản đã từng có nhiều niềm tin hơn vào các nhà lãnh đạo chính trị phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the proletariat".

Chủ nghĩa Marx và giai cấp vô sản

Trong lý thuyết của Karl Marx, giai cấp vô sản đóng vai trò trung tâm. Marx tin rằng giai cấp vô sản sẽ lật đổ giai cấp tư sản và thiết lập một xã hội cộng sản, nơi không có sự phân chia giai cấp.