(Top Banner Ad)
the masters
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh)

the masters

UK: /ˈmɑːstərz/ • US: /ˈmæstərz/

Nghĩa tiếng Việt

các bậc thầy những người làm chủ các chuyên gia những người điêu luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who have complete control or ownership of something.

Vietnamese Meaning

Những người có toàn quyền kiểm soát hoặc sở hữu một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The masters of the company decided to invest in new technology."

    "Các ông chủ của công ty đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

  • "The masters of the industry gathered to discuss the future."

    "Các bậc thầy trong ngành đã tập trung để thảo luận về tương lai."

  • "He is one of the masters of modern art."

    "Ông ấy là một trong những bậc thầy của nghệ thuật hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master Chủ nhân, thầy giáo, bậc thầy
Verb master Làm chủ, nắm vững
Adjective masterful Điêu luyện, tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh)

Nguồn gốc của 'masters'

Từ 'masters' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'magister', có nghĩa là 'thầy' hoặc 'người chủ'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những người có kỹ năng hoặc quyền lực vượt trội. Trong nhiều trường hợp, nó liên quan đến sự kiểm soát và thẩm quyền.

Usage Note

Khi sử dụng 'the masters', nó thường ám chỉ một nhóm người có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tích cực (những người giỏi nhất) hoặc tiêu cực (những kẻ thống trị). So sánh với 'leaders' (những người dẫn đầu), 'experts' (chuyên gia), 'bosses' (ông chủ) để thấy rõ sắc thái.
Trong ngữ cảnh này, 'the masters' ám chỉ những người đạt đến trình độ chuyên môn cao nhất, thường là trong nghệ thuật hoặc thể thao. Nó mang ý nghĩa ngưỡng mộ và tôn trọng. Ví dụ, trong golf, 'The Masters' là một giải đấu danh giá.

Prepositions

of in

'Masters of' chỉ ra sự kiểm soát hoặc sở hữu đối với một thứ gì đó. Ví dụ: 'masters of the universe' (những người làm chủ vũ trụ). 'Masters in' chỉ ra trình độ chuyên môn trong một lĩnh vực. Ví dụ: 'masters in business administration' (thạc sĩ quản trị kinh doanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the masters
  • old old the masters
    (những bậc thầy lâu đời)
  • great great the masters
    (những bậc thầy vĩ đại)
Verb + the masters
  • study study the masters
    (nghiên cứu các bậc thầy)
  • learn from learn from the masters
    (học hỏi từ các bậc thầy)

Idioms

  • to serve two masters

    cùng một lúc phục vụ hai người chủ (hoặc hai mục tiêu) mà xung đột nhau

    "You can't serve two masters; you'll end up neglecting one."

    (Bạn không thể cùng lúc phục vụ hai người chủ; cuối cùng bạn sẽ bỏ bê một người.)

  • master of one's own destiny

    làm chủ vận mệnh của mình

    "She worked hard to become the master of her own destiny."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để trở thành người làm chủ vận mệnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the masters

Danh từ
Lật mặt

Những người có toàn quyền kiểm soát hoặc sở hữu một cái gì đó.

"The masters of the company decided to invest in new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the masters".

The Masters Tournament

Giải đấu Masters là một trong bốn giải golf lớn (major championships) trong golf chuyên nghiệp. Nó được tổ chức hàng năm vào tuần thứ hai của tháng Tư tại Augusta National Golf Club ở Augusta, Georgia, Hoa Kỳ. Đây là một sự kiện danh giá và thu hút sự chú ý của toàn thế giới.