(Top Banner Ad)
the nile
A2
danh từ riêng A2 Địa lý, Lịch sử

the nile

UK: /naɪl/ • US: /naɪl/

Nghĩa tiếng Việt

sông Nile dòng sông Nile
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major north-flowing river in northeastern Africa, regarded as the longest river in the world.

Vietnamese Meaning

Một con sông lớn chảy về phía bắc ở đông bắc châu Phi, được coi là con sông dài nhất thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient civilizations thrived along the Nile."

    "Các nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ dọc theo sông Nile."

  • "The Nile is crucial for agriculture in Egypt."

    "Sông Nile rất quan trọng đối với nông nghiệp ở Ai Cập."

  • "Many tourists take cruises on the Nile."

    "Nhiều khách du lịch đi du thuyền trên sông Nile."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Nile River Sông Nile (tên gọi đầy đủ)
Adjective Nile-side Thuộc về hoặc nằm ở bờ sông Nile

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Νεῖλος (Neilos)
Latin
Nilus
English
Nile

Nguồn gốc tên gọi sông Nile

Tên 'Nile' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Neilos', có thể liên quan đến một từ ngữ Semitic có nghĩa là 'thung lũng' hoặc 'sông'. Người Ai Cập cổ đại gọi con sông này là 'Iteru', có nghĩa là 'dòng sông'.

Usage Note

Khi sử dụng 'the Nile', nó ám chỉ một dòng sông cụ thể và duy nhất, không phải một khái niệm chung về sông. Việc sử dụng mạo từ 'the' là bắt buộc vì nó là một địa danh nổi tiếng và cụ thể.

Prepositions

on along of

'on the Nile' dùng để chỉ vị trí trên sông. 'along the Nile' dùng để chỉ vị trí dọc theo bờ sông. 'of the Nile' dùng để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến sông Nile.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • To be in denial (related to the etymology but not directly using 'Nile')

    Phủ nhận sự thật, không chấp nhận sự thật

    "He's in denial about his problem."

    (Anh ấy đang phủ nhận vấn đề của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the nile

danh từ riêng
Lật mặt

Một con sông lớn chảy về phía bắc ở đông bắc châu Phi, được coi là con sông dài nhất thế giới.

"Ancient civilizations thrived along the Nile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the Nile was the longest river in the world.
Cô ấy nói rằng sông Nile là con sông dài nhất trên thế giới.
Phủ định
He said that he did not know if the source of the Nile had been discovered.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết liệu nguồn của sông Nile đã được khám phá ra hay chưa.
Nghi vấn
They asked if the Nile still flooded annually.
Họ hỏi liệu sông Nile vẫn còn lũ lụt hàng năm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the nile".

Sông Nile và Nền văn minh Ai Cập cổ đại

Sông Nile đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển của nền văn minh Ai Cập cổ đại. Nguồn nước và phù sa màu mỡ từ sông Nile đã tạo điều kiện cho nông nghiệp phát triển, giúp xây dựng một xã hội thịnh vượng và nền văn minh rực rỡ.