(Top Banner Ad)
The pits
B2
Danh từ (thành ngữ) B2 Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

The pits

UK: /ðə pɪts/ • US: /ðə pɪts/

Nghĩa tiếng Việt

tệ hết chỗ nói tệ kinh khủng quá tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The worst possible; extremely unpleasant or undesirable.

Vietnamese Meaning

Tệ hại nhất có thể; cực kỳ khó chịu hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This hotel is the pits! The room is dirty, and the service is awful."

    "Cái khách sạn này tệ hết chỗ nói! Phòng thì bẩn mà dịch vụ thì tồi tệ."

  • "This job is the pits. I hate it."

    "Công việc này tệ hết chỗ nói. Tôi ghét nó."

  • "The traffic was the pits this morning."

    "Giao thông sáng nay thì tệ kinh khủng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

Nguồn Gốc Của 'The Pits'

Thành ngữ 'the pits' có lẽ bắt nguồn từ ý tưởng hố (pit) là nơi tối tăm, khó chịu và không mong muốn. Hãy tưởng tượng bạn đang ở dưới đáy hố, không có lối thoát – đó chính là cảm giác mà thành ngữ này muốn diễn tả khi nói về một điều gì đó tồi tệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một tình huống, sự việc hoặc địa điểm tồi tệ, đáng thất vọng hoặc không thể chấp nhận được. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ. So với các từ đồng nghĩa như 'awful,' 'terrible,' 'horrible,' 'the pits' thường nhấn mạnh sự tồi tệ đến mức không còn gì có thể tệ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + The pits
  • Absolutely absolutely the pits
    (tuyệt đối tồi tệ)
  • Utterly utterly the pits
    (hoàn toàn tồi tệ)
Câu cảm thán sử dụng 'the pits'
  • This is This is the pits!
    (Thật là tồi tệ!)
  • That was That was the pits!
    (Chuyện đó thật kinh khủng!)

Idioms

  • The pits

    tồi tệ nhất, kinh khủng nhất

    "This hotel is the pits; the service is awful and the rooms are dirty."

    (Khách sạn này tệ kinh khủng; dịch vụ thì tồi tệ và phòng thì bẩn thỉu.)

  • Feel like the pits

    cảm thấy tồi tệ, cảm thấy rất tệ (về mặt thể chất hoặc tinh thần)

    "I feel like the pits today; I think I'm getting a cold."

    (Hôm nay tôi cảm thấy rất tệ; tôi nghĩ là tôi sắp bị cảm lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

The pits

Danh từ (thành ngữ)
Lật mặt

Tệ hại nhất có thể; cực kỳ khó chịu hoặc không mong muốn.

"This hotel is the pits! The room is dirty, and the service is awful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "The pits".

Sử dụng trong văn hóa đại chúng

Thành ngữ 'the pits' thường được sử dụng trong các bộ phim, chương trình truyền hình và sách để diễn tả những tình huống hoặc trải nghiệm tiêu cực, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.