(Top Banner Ad)
horrible
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

horrible

UK: /ˈhɒrəbl/ • US: /ˈhɔːrəbl/

Nghĩa tiếng Việt

kinh khủng tồi tệ khủng khiếp ghê tởm dở tệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely unpleasant or bad.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ khó chịu hoặc tệ hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather was horrible yesterday."

    "Thời tiết hôm qua thật kinh khủng."

  • "The food at that restaurant was horrible."

    "Đồ ăn ở nhà hàng đó rất tệ."

  • "She had a horrible experience at the dentist."

    "Cô ấy đã có một trải nghiệm kinh khủng tại nha sĩ."

  • "It's horrible to think about what happened."

    "Thật kinh khủng khi nghĩ về những gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective horrible khủng khiếp, kinh khủng, ghê tởm
Adverb horribly một cách khủng khiếp, kinh khủng
Noun horror nỗi kinh hoàng, sự khiếp sợ; thể loại kinh dị
Verb horrify làm kinh hãi, làm khiếp sợ
Adjective horrific kinh hoàng, khủng khiếp (thường dùng cho sự kiện, cảnh tượng)
Adjective horrifying gây kinh hãi, đáng sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
horrere
Latin
horribilis
Old French
horrible
Middle English
horrible
Modern English
horrible

Từ 'horrere' đến 'horrible'

Từ 'horrible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'horribilis', bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'horrere' có nghĩa là 'rùng mình, dựng tóc gáy'. Ban đầu, nó mô tả cảm giác sợ hãi đến mức cơ thể phản ứng vật lý. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất cứ điều gì gây ra sự khó chịu mạnh mẽ, kinh tởm hoặc chất lượng rất kém.

Usage Note

Từ 'horrible' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, tình huống, hoặc vật thể gây ra cảm giác kinh khủng, đáng ghét, hoặc rất tệ. Nó mạnh hơn so với 'bad' hoặc 'unpleasant' và thường mang tính chủ quan. So sánh với 'terrible', 'awful', và 'dreadful'. Trong khi chúng có nghĩa tương tự, 'horrible' có thể ám chỉ sự ghê tởm hơn là chỉ sự tồi tệ đơn thuần. Ví dụ, một món ăn 'horrible' có thể vừa dở vừa gây cảm giác khó chịu khi ăn.

Prepositions

at to

Khi dùng 'horrible' với giới từ 'at', thường là để thể hiện sự kém cỏi ở một lĩnh vực nào đó (e.g., 'horrible at math'). Với 'to', thường để diễn tả điều gì đó tệ hại đối với ai (e.g., 'It was horrible to him.'). Tuy nhiên, việc sử dụng với giới từ không phổ biến bằng việc sử dụng trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'horrible'
  • truly truly horrible
    (thực sự khủng khiếp)
  • absolutely absolutely horrible
    (hoàn toàn khủng khiếp)
  • simply simply horrible
    (đơn giản là khủng khiếp)
'horrible' + Danh từ
  • smell horrible smell
    (mùi kinh khủng)
  • weather horrible weather
    (thời tiết kinh khủng)
  • mistake horrible mistake
    (sai lầm khủng khiếp)
  • experience horrible experience
    (trải nghiệm kinh khủng)
  • pain horrible pain
    (cơn đau kinh khủng)
Động từ + 'horrible' (diễn tả trạng thái)
  • feel feel horrible
    (cảm thấy kinh khủng/khó chịu)
  • sound sound horrible
    (nghe kinh khủng/khó nghe)
  • look look horrible
    (trông kinh khủng/tệ hại)
  • taste taste horrible
    (có vị kinh khủng/dở tệ)

Idioms

  • have a horrible time

    có một khoảng thời gian tồi tệ/khó chịu

    "We went camping, but the weather was so bad, we had a horrible time."

    (Chúng tôi đi cắm trại, nhưng thời tiết quá tệ nên chúng tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ.)

  • come to a horrible end

    có một kết cục bi thảm/tệ hại

    "The villain in the story came to a horrible end, trapped in a burning building."

    (Kẻ phản diện trong truyện đã có một kết cục bi thảm, bị mắc kẹt trong một tòa nhà đang cháy.)

  • in a horrible mess

    trong tình trạng hỗn độn/bừa bộn khủng khiếp

    "After the party, the kitchen was in a horrible mess."

    (Sau bữa tiệc, nhà bếp trong tình trạng bừa bộn khủng khiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horrible

tính từ
Lật mặt

Cực kỳ khó chịu hoặc tệ hại.

"The weather was horrible yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horrible".

Sự chủ quan và cường điệu trong cách dùng

'Horrible' thường được dùng một cách khá chủ quan và đôi khi cường điệu trong giao tiếp hàng ngày. Một người có thể nói 'The coffee was horrible' (Cà phê kinh khủng) dù nó chỉ hơi dở, không thực sự gây kinh hãi. Điều này cho thấy 'horrible' có thể diễn tả cả sự khó chịu nhẹ cho đến nỗi kinh hoàng thực sự, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cảm xúc của người nói.

Phản ứng cảm xúc và sự đồng cảm

Trong văn hóa phương Tây, 'horrible' cũng là một từ hữu ích để thể hiện sự đồng cảm hoặc phản ứng với tin tức xấu. Ví dụ, khi nghe về một tai nạn, người ta có thể nói 'Oh, that's horrible!' (Ôi, thật kinh khủng!) để bày tỏ sự tiếc nuối, cảm thông, hoặc sốc. Nó nhấn mạnh mức độ tiêu cực của sự việc.