(Top Banner Ad)
the previous week
A2
Cụm từ A2 Thời gian, Ngữ cảnh chung

the previous week

UK: /ˈpriːviəs wiːk/ • US: /ˈpriːviəs wiːk/

Nghĩa tiếng Việt

tuần trước tuần vừa rồi tuần lễ trước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The week before the current week.

Vietnamese Meaning

Tuần trước tuần hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was on vacation the previous week."

    "Tôi đã đi nghỉ mát vào tuần trước."

  • "The company released its earnings report the previous week."

    "Công ty đã công bố báo cáo thu nhập vào tuần trước."

  • "We had a meeting to discuss the project's progress the previous week."

    "Chúng tôi đã có một cuộc họp để thảo luận về tiến độ dự án vào tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective previous trước, trước đó
Adverb previously trước đây, trước đó
Noun week tuần
Adjective weekly hàng tuần

Synonyms

Antonyms

the following week (tuần sau)the next week (tuần tới)

Related Words

Subject Area

Thời gian, Ngữ cảnh chung

Nguồn gốc của 'the previous week'

Cụm từ 'the previous week' đơn giản là sự kết hợp của các từ tiếng Anh cổ. 'Previous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praevius', có nghĩa là 'đi trước'. 'Week' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wice', liên quan đến 'weocu', có nghĩa là 'chuỗi' hoặc 'sự kế tiếp', ám chỉ chuỗi ngày trong tuần. Vì vậy, cụm từ này diễn tả một cách trực tiếp khoảng thời gian bảy ngày đã qua.

Usage Note

Cụm từ 'the previous week' được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, là tuần ngay trước tuần hiện tại. Nó thường được dùng để tham chiếu đến các sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trong khoảng thời gian đó. Không nên nhầm lẫn với 'last week', mặc dù chúng thường được dùng thay thế cho nhau. 'Last week' đôi khi có thể mang nghĩa 'tuần vừa qua', bao gồm cả một phần của tuần hiện tại, trong khi 'the previous week' luôn chỉ tuần hoàn chỉnh trước đó.

Prepositions

Không áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the previous week
  • all all the previous week
    (cả tuần trước)
  • most most of the previous week
    (hầu hết tuần trước)
  • during during the previous week
    (trong suốt tuần trước)
Verb + the previous week
  • finish finish something the previous week
    (hoàn thành việc gì đó vào tuần trước)
  • start start something the previous week
    (bắt đầu việc gì đó vào tuần trước)
  • meet meet someone the previous week
    (gặp ai đó vào tuần trước)

Idioms

  • Last but not least (referring to events from the previous week)

    Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng (khi nói về các sự kiện từ tuần trước)

    "Last but not least, I want to mention the successful marketing campaign we launched the previous week."

    (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn đề cập đến chiến dịch marketing thành công mà chúng ta đã ra mắt vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the previous week

Cụm từ
Lật mặt

Tuần trước tuần hiện tại.

"I was on vacation the previous week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the previous week".

Báo cáo tuần (Weekly Report)

Trong nhiều công ty phương Tây, việc tổng kết các hoạt động trong 'tuần trước' và lập báo cáo tuần là một thông lệ phổ biến. Điều này giúp quản lý nắm bắt tiến độ công việc và đưa ra quyết định kịp thời.