(Top Banner Ad)
laboring class
B2
noun B2 Kinh tế học, Xã hội học

laboring class

UK: /ˈleɪbərɪŋ klɑːs/ • US: /ˈleɪbərɪŋ klæs/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp lao động giai cấp công nhân lao động chân tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The socioeconomic group consisting of people who are employed in manual or industrial occupations.

Vietnamese Meaning

Tầng lớp kinh tế xã hội bao gồm những người làm công việc chân tay hoặc trong các ngành công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laboring class faced many challenges during the industrial revolution."

    "Tầng lớp lao động phải đối mặt với nhiều thách thức trong cuộc cách mạng công nghiệp."

  • "The government needs to address the concerns of the laboring class."

    "Chính phủ cần giải quyết những lo ngại của tầng lớp lao động."

  • "Education can provide opportunities for individuals to move out of the laboring class."

    "Giáo dục có thể cung cấp cơ hội cho các cá nhân để thoát khỏi tầng lớp lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Adjective laborious chăm chỉ, cần cù, khó nhọc
Noun laborer người lao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Old French
labour
English
labor
English
laboring class

Nguồn Gốc của 'Labor'

Từ 'labor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'labor', có nghĩa là 'công việc khó nhọc, sự cố gắng'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'labour'. Việc sử dụng 'laboring class' để chỉ tầng lớp công nhân bắt đầu khi xã hội công nghiệp phát triển, phản ánh sự vất vả và đóng góp của họ.

Usage Note

Cụm từ 'laboring class' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và xã hội để mô tả một bộ phận dân cư mà sinh kế của họ phụ thuộc vào việc lao động chân tay. Nó mang sắc thái nhấn mạnh đến sự vất vả, khó khăn và đôi khi là địa vị thấp kém trong xã hội. Khác với 'working class' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người làm việc trí óc nhưng có thu nhập thấp, 'laboring class' tập trung vào những người làm việc tay chân, thường là trong các ngành sản xuất, xây dựng, nông nghiệp...

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần của tầng lớp này: 'members of the laboring class'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laboring class
  • urban urban laboring class
    (tầng lớp công nhân thành thị)
  • rural rural laboring class
    (tầng lớp công nhân nông thôn)
  • skilled skilled laboring class
    (tầng lớp công nhân lành nghề)
Verb + laboring class
  • exploit exploit the laboring class
    (bóc lột tầng lớp công nhân)
  • represent represent the laboring class
    (đại diện cho tầng lớp công nhân)
  • support support the laboring class
    (ủng hộ tầng lớp công nhân)

Idioms

  • working class hero

    người hùng xuất thân từ tầng lớp lao động

    "John Lennon wrote a song about the working class hero."

    (John Lennon đã viết một bài hát về người hùng xuất thân từ tầng lớp lao động.)

  • blue-collar worker

    công nhân lao động chân tay

    "My father was a blue-collar worker in a factory."

    (Bố tôi là một công nhân lao động chân tay trong một nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laboring class

noun
Lật mặt

Tầng lớp kinh tế xã hội bao gồm những người làm công việc chân tay hoặc trong các ngành công nghiệp.

"The laboring class faced many challenges during the industrial revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laboring class".

Sự Phát Triển của Phong Trào Lao Động

Sự hình thành và phát triển của 'laboring class' gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệp. Điều này dẫn đến sự ra đời của các phong trào lao động nhằm bảo vệ quyền lợi của công nhân, đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn và mức lương công bằng.

Địa Vị Xã Hội

Trong nhiều xã hội, 'laboring class' thường đối mặt với những thách thức về địa vị xã hội và cơ hội kinh tế. Việc hiểu rõ những thách thức này là rất quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng hơn.