(Top Banner Ad)
the same as
A2
Phrase A2 General

the same as

UK: /ðə seɪm æz/ • US: /ðə seɪm æz/

Nghĩa tiếng Việt

giống như tương tự như bằng với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Identical or equivalent to.

Vietnamese Meaning

Giống như, tương tự như, bằng với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dress is the same as mine."

    "Cái váy của cô ấy giống như cái của tôi."

  • "This car is the same as the one I saw yesterday."

    "Chiếc xe này giống với chiếc tôi thấy hôm qua."

  • "The results were the same as predicted."

    "Kết quả giống như dự đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective same giống nhau
Noun sameness sự giống nhau

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'the same as'

Cụm từ 'the same as' có vẻ đơn giản, nhưng nó là kết quả của sự phát triển ngôn ngữ qua nhiều thế kỷ. Từ 'same' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'same', có nghĩa là 'giống nhau, tương tự'. Việc thêm 'the' và 'as' giúp nhấn mạnh sự tương đồng một cách rõ ràng hơn, tạo thành một cấu trúc so sánh phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để so sánh hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng và chỉ ra rằng chúng có các đặc điểm giống nhau. 'The same as' nhấn mạnh sự tương đồng về bản chất hoặc tính chất. Nó thường được dùng để so sánh trực tiếp hoặc để chỉ sự đồng nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the same as
  • exactly exactly the same as
    (hoàn toàn giống như)
  • almost almost the same as
    (gần như giống như)
  • virtually virtually the same as
    (thực tế là giống như)
Verb + the same as
  • treat treat ... the same as
    (đối xử ... giống như)
  • regard regard ... the same as
    (coi ... giống như)
  • see see ... the same as
    (nhìn nhận ... giống như)

Idioms

  • cut from the same cloth

    cùng một giuộc, giống nhau về bản chất

    "Although they have different jobs, they are cut from the same cloth."

    (Mặc dù họ có công việc khác nhau, nhưng họ là cùng một giuộc.)

  • all the same

    dù sao đi nữa, tuy nhiên

    "It was raining, but I went for a walk all the same."

    (Trời mưa, nhưng dù sao đi nữa tôi vẫn đi dạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the same as

Phrase
Lật mặt

Giống như, tương tự như, bằng với.

"Her dress is the same as mine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the same as".

Tính cá nhân và sự giống nhau

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tính cá nhân được đánh giá cao. Tuy nhiên, cụm từ 'the same as' nhắc nhở rằng chúng ta cũng có những điểm chung và kết nối với nhau. Sự cân bằng giữa việc tôn trọng sự khác biệt và nhận ra sự giống nhau là quan trọng.