the same as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Identical or equivalent to.
Vietnamese Meaning
Giống như, tương tự như, bằng với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her dress is the same as mine."
"Cái váy của cô ấy giống như cái của tôi."
-
"This car is the same as the one I saw yesterday."
"Chiếc xe này giống với chiếc tôi thấy hôm qua."
-
"The results were the same as predicted."
"Kết quả giống như dự đoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được dùng để so sánh hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng và chỉ ra rằng chúng có các đặc điểm giống nhau. 'The same as' nhấn mạnh sự tương đồng về bản chất hoặc tính chất. Nó thường được dùng để so sánh trực tiếp hoặc để chỉ sự đồng nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exactly exactly the same as (hoàn toàn giống như)
-
almost almost the same as (gần như giống như)
-
virtually virtually the same as (thực tế là giống như)
-
treat treat ... the same as (đối xử ... giống như)
-
regard regard ... the same as (coi ... giống như)
-
see see ... the same as (nhìn nhận ... giống như)
Idioms
-
cut from the same cloth
cùng một giuộc, giống nhau về bản chất
"Although they have different jobs, they are cut from the same cloth."
(Mặc dù họ có công việc khác nhau, nhưng họ là cùng một giuộc.)
-
all the same
dù sao đi nữa, tuy nhiên
"It was raining, but I went for a walk all the same."
(Trời mưa, nhưng dù sao đi nữa tôi vẫn đi dạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the same as
PhraseGiống như, tương tự như, bằng với.
"Her dress is the same as mine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the same as".
