similar to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a resemblance in appearance, character, or quantity, without being exactly the same.
Vietnamese Meaning
Có sự tương đồng về hình thức, tính chất hoặc số lượng, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This car is similar to mine."
"Chiếc xe này tương tự như xe của tôi."
-
"Her dress is similar to the one I saw in the magazine."
"Chiếc váy của cô ấy giống với chiếc tôi thấy trên tạp chí."
-
"The symptoms of the two diseases are similar to each other."
"Các triệu chứng của hai bệnh này tương tự nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | similarity | |
| Adverb | similarly | |
| Verb | simulate | |
| Noun | simulation |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'similar to' được sử dụng để chỉ sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Nó nhấn mạnh rằng có những điểm chung, nhưng cũng có những khác biệt. 'Similar to' thường được dùng thay thế cho 'like', nhưng 'similar to' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật. Cần phân biệt với 'the same as', chỉ sự giống hệt hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strikingly strikingly similar to (giống một cách đáng kinh ngạc/nổi bật với)
-
remarkably remarkably similar to (giống một cách đáng chú ý với)
-
very very similar to (rất giống với)
-
eerily eerily similar to (giống một cách kỳ lạ/rợn người với)
-
seem seem similar to (dường như giống với)
-
look look similar to (trông giống với)
-
sound sound similar to (nghe giống với)
-
a product a product similar to (một sản phẩm tương tự như)
-
a situation a situation similar to (một tình huống tương tự như)
-
a feeling a feeling similar to (một cảm giác tương tự như)
Idioms
-
something similar to...
một cái gì đó tương tự như... (dùng để chỉ một thứ không cụ thể nhưng có đặc điểm tương đồng)
"I'm looking for a jacket, something similar to this one but in blue."
(Tôi đang tìm một chiếc áo khoác, cái gì đó tương tự chiếc này nhưng màu xanh.)
-
nothing similar to it/them
không có gì tương tự như nó/chúng (nhấn mạnh sự độc đáo, duy nhất)
"This painting is truly unique; there's nothing similar to it in the whole collection."
(Bức tranh này thật sự độc đáo; không có gì tương tự như nó trong toàn bộ bộ sưu tập.)
-
similar to X in Y
tương tự X ở điểm Y (dùng để so sánh một đặc điểm cụ thể)
"The new phone is similar to its predecessor in design, but much faster."
(Chiếc điện thoại mới tương tự như mẫu trước về thiết kế, nhưng nhanh hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
similar to
Tính từ + Giới từCó sự tương đồng về hình thức, tính chất hoặc số lượng, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
"This car is similar to mine."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dog, similar to yours, loves to chase squirrels. |
Con chó của tôi, tương tự như con của bạn, thích đuổi bắt sóc. |
| Phủ định | The two paintings, though vibrant, are not similar to each other in style, and therefore do not belong in the same exhibit. |
Hai bức tranh, mặc dù rực rỡ, không giống nhau về phong cách, và do đó không thuộc cùng một cuộc triển lãm. |
| Nghi vấn | Are these solutions, similar to the ones we discussed last week, truly the best option for the project? |
Những giải pháp này, tương tự như những giải pháp chúng ta đã thảo luận tuần trước, có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "similar to".
