(Top Banner Ad)
the subsequent day
B1
Cụm từ (Adjective + Noun) B1 Chung

the subsequent day

UK: /ˈsʌbsɪkwənt/ • US: /ˈsʌbsɪkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hôm sau ngày kế tiếp ngày tiếp theo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day following a particular day; the next day.

Vietnamese Meaning

Ngày tiếp theo; ngày kế tiếp sau một ngày cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting ended late, and the decision was announced the subsequent day."

    "Cuộc họp kết thúc muộn, và quyết định đã được thông báo vào ngày hôm sau."

  • "He arrived on Monday and left the subsequent day."

    "Anh ấy đến vào thứ Hai và rời đi vào ngày hôm sau."

  • "The accident happened at noon, and she was admitted to the hospital the subsequent day."

    "Tai nạn xảy ra vào buổi trưa, và cô ấy đã được nhập viện vào ngày hôm sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subsequent tiếp theo, xảy ra sau
Adverb subsequently sau đó, về sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc 'the subsequent day'

Cụm từ 'the subsequent day' đơn giản là sự kết hợp của các từ có nghĩa riêng. 'Subsequent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subsequi' (đi theo sau), nghĩa là xảy ra sau một sự kiện khác. 'Day' là từ tiếng Anh cổ có nghĩa là ngày. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là 'ngày tiếp theo' hoặc 'ngày sau đó'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc khi kể chuyện để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác. Nó mang tính liên tục và trực tiếp hơn so với các cụm từ như 'a few days later' (vài ngày sau đó) hoặc 'eventually' (cuối cùng). 'Subsequent' nhấn mạnh mối liên hệ về thời gian trực tiếp và thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + the subsequent day
  • On on the subsequent day
    (vào ngày hôm sau)
  • After after the subsequent day
    (sau ngày hôm sau)
Event + the subsequent day
  • Meet meet on the subsequent day
    (gặp vào ngày hôm sau)
  • Decide decide on the subsequent day
    (quyết định vào ngày hôm sau)

Idioms

  • in the days subsequent

    trong những ngày sau đó

    "In the days subsequent to the event, many people offered their support."

    (Trong những ngày sau sự kiện đó, rất nhiều người đã đề nghị giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the subsequent day

Cụm từ (Adjective + Noun)
Lật mặt

Ngày tiếp theo; ngày kế tiếp sau một ngày cụ thể nào đó.

"The meeting ended late, and the decision was announced the subsequent day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the meeting was scheduled for the subsequent day was a relief to everyone.
Việc cuộc họp được lên lịch vào ngày hôm sau là một sự giải tỏa cho tất cả mọi người.
Phủ định
It is not true that the results will be announced the subsequent day.
Không đúng là kết quả sẽ được công bố vào ngày hôm sau.
Nghi vấn
Whether the project would be completed by the subsequent day was uncertain.
Liệu dự án có thể hoàn thành vào ngày hôm sau hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would arrive the subsequent day.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến vào ngày hôm sau.
Phủ định
He mentioned that he didn't go to the party the subsequent day.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không đến bữa tiệc vào ngày hôm sau.
Nghi vấn
They asked if the meeting would take place the subsequent day.
Họ hỏi liệu cuộc họp có diễn ra vào ngày hôm sau không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the subsequent day".

Lên kế hoạch cho tương lai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch cho 'the subsequent day' hoặc những ngày tiếp theo là điều phổ biến. Điều này có thể bao gồm việc sắp xếp lịch trình làm việc, các cuộc hẹn hoặc các hoạt động giải trí. Thói quen này thể hiện sự chú trọng đến tính tổ chức và hiệu quả trong cuộc sống.