(Top Banner Ad)
the subsequent month
B1
Tính từ (Adjective) B1 Chung (General)

the subsequent month

UK: /ˈsʌbsɪkwənt/ • US: /ˈsʌbsɪkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

tháng tiếp theo tháng kế tiếp tháng sau đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming after something in time; following.

Vietnamese Meaning

Xảy ra sau một cái gì đó về mặt thời gian; tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the layoffs in March, and the subsequent month was filled with uncertainty."

    "Công ty thông báo việc sa thải vào tháng Ba, và tháng tiếp theo tràn ngập sự bất ổn."

  • "In the subsequent month, sales increased dramatically."

    "Vào tháng tiếp theo, doanh số bán hàng đã tăng lên đáng kể."

  • "Subsequent events proved him wrong."

    "Những sự kiện sau đó đã chứng minh anh ta sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subsequent tiếp theo, theo sau
Adverb subsequently sau đó, về sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Nguồn gốc của 'subsequent'

Từ 'subsequent' xuất phát từ tiếng Latin 'subsequens', có nghĩa là 'theo sau'. Nó kết hợp 'sub' (dưới, sau) và 'sequi' (theo đuổi). Ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'subsequent' chỉ thứ tự thời gian, ám chỉ một sự kiện hoặc giai đoạn xảy ra ngay sau sự kiện hoặc giai đoạn đã đề cập. Nó trang trọng hơn các từ như 'next' hoặc 'following'. Cần phân biệt với 'consequent', có nghĩa là 'hệ quả' hoặc 'kết quả'.

Prepositions

to

Khi 'subsequent' được theo sau bởi một danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện, giới từ 'to' không cần thiết (ví dụ: 'the subsequent month'). Tuy nhiên, trong một số cấu trúc khác, 'to' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng mà điều gì đó xảy ra sau (ví dụ: 'subsequent to the meeting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the subsequent month
  • immediately the subsequent month
    (tháng ngay sau đó)
  • following the subsequent month
    (tháng tiếp theo)
  • next the subsequent month
    (tháng tới)
In + the subsequent month
  • in the subsequent month
    (vào tháng tiếp theo)

Idioms

  • In the subsequent month

    Trong tháng tiếp theo

    "The report will be published in the subsequent month."

    (Báo cáo sẽ được xuất bản trong tháng tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the subsequent month

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Xảy ra sau một cái gì đó về mặt thời gian; tiếp theo.

"The company announced the layoffs in March, and the subsequent month was filled with uncertainty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have planned the project launch for the subsequent month.
Chúng tôi đã lên kế hoạch ra mắt dự án vào tháng sau đó.
Phủ định
They have not considered the subsequent month for the product release.
Họ đã không xem xét tháng sau đó cho việc phát hành sản phẩm.
Nghi vấn
Have you finalized the budget for the subsequent month's expenses?
Bạn đã hoàn tất ngân sách cho các chi phí của tháng sau đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the subsequent month".

Lập kế hoạch

Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lên kế hoạch trước cho các sự kiện, dự án trong 'tháng tiếp theo'. Điều này giúp mọi người chủ động và đạt được mục tiêu hiệu quả hơn.