(Top Banner Ad)
the main issue
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

the main issue

UK: /ðə meɪn ˈɪʃuː/ • US: /ðə meɪn ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề chính vấn đề trọng tâm vấn đề cốt lõi điểm mấu chốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important problem or subject for discussion.

Vietnamese Meaning

Vấn đề quan trọng nhất hoặc chủ đề chính để thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main issue is the lack of funding for the project."

    "Vấn đề chính là sự thiếu hụt nguồn tài trợ cho dự án."

  • "The main issue we need to address is climate change."

    "Vấn đề chính chúng ta cần giải quyết là biến đổi khí hậu."

  • "Let's not get distracted by the details; the main issue is the budget."

    "Đừng để bị phân tâm bởi các chi tiết; vấn đề chính là ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective main chính, chủ yếu
Adverb mainly chủ yếu là, phần lớn là
Noun issue vấn đề, sự phát hành
Verb issue phát hành, đưa ra
Noun issuer người/tổ chức phát hành
Noun issuance sự phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exire
Old French
issue
Middle English
issue
Proto-Germanic
*maginą
Old English
mægen
Old French
maine
Middle English
main

Nguồn gốc của 'Main'

Từ 'main' (chính, chủ yếu) có một lịch sử thú vị. Ban đầu, trong tiếng German cổ (*maginą) và tiếng Anh cổ (mægen), nó có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền lực'. Sau đó, thông qua ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ (maine), nghĩa của nó đã chuyển đổi thành 'chính yếu', 'quan trọng nhất'. Điều này cho thấy cách một từ có thể thay đổi nghĩa qua thời gian và sự giao thoa ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Issue'

Từ 'issue' (vấn đề, sự phát ra) bắt nguồn từ tiếng Latin 'exire' có nghĩa là 'đi ra ngoài'. Từ đó, trong tiếng Pháp cổ (issue), nó mang nghĩa 'lối ra', 'kết quả' hoặc 'sự kiện'. Đến tiếng Anh cổ và Trung đại, 'issue' được dùng để chỉ một kết quả, một điểm phát sinh, và sau này là một chủ đề cần được thảo luận hoặc giải quyết – tức 'một vấn đề'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề so với các vấn đề khác. Nó chỉ ra trọng tâm chính của cuộc tranh luận, cuộc họp hoặc tình huống. Khác với 'a problem' (một vấn đề) mang tính chung chung hơn, 'the main issue' xác định vấn đề cốt lõi cần giải quyết.

Prepositions

with in of

* **with the main issue:** Liên quan đến cách bạn giải quyết vấn đề chính. Ví dụ: 'I need help with the main issue.' (Tôi cần giúp đỡ về vấn đề chính). * **in the main issue:** Chỉ ra rằng vấn đề chính nằm trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'The error lies in the main issue.' (Lỗi nằm trong vấn đề chính). * **of the main issue:** Cho thấy một khía cạnh, phần của vấn đề chính. Ví dụ: 'An aspect of the main issue is cost.' (Một khía cạnh của vấn đề chính là chi phí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the main issue
  • primary the primary issue
    (vấn đề chính/cốt lõi)
  • central the central issue
    (vấn đề trọng tâm)
  • underlying the underlying issue
    (vấn đề tiềm ẩn/cơ bản)
  • key the key issue
    (vấn đề mấu chốt)
Verb + the main issue
  • address address the main issue
    (giải quyết vấn đề chính)
  • tackle tackle the main issue
    (giải quyết/xử lý vấn đề chính)
  • discuss discuss the main issue
    (thảo luận vấn đề chính)
  • avoid avoid the main issue
    (né tránh vấn đề chính)
  • focus on focus on the main issue
    (tập trung vào vấn đề chính)
The main issue + Verb
  • is The main issue is...
    (Vấn đề chính là...)
  • remains The main issue remains...
    (Vấn đề chính vẫn còn...)
  • concerns The main issue concerns...
    (Vấn đề chính liên quan đến...)

Idioms

  • get to the main issue

    đi thẳng vào vấn đề chính

    "Let's stop wasting time and get to the main issue."

    (Hãy ngừng lãng phí thời gian và đi thẳng vào vấn đề chính đi.)

  • skirt around the main issue

    lảng tránh/né tránh vấn đề chính

    "He kept skirting around the main issue, never giving a direct answer."

    (Anh ta cứ lảng tránh vấn đề chính, không bao giờ đưa ra câu trả lời trực tiếp.)

  • the main issue at stake

    vấn đề chính đang bị đe dọa/đang được xem xét

    "For the company, profitability is the main issue at stake."

    (Đối với công ty, khả năng sinh lời là vấn đề chính đang bị đe dọa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the main issue

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Vấn đề quan trọng nhất hoặc chủ đề chính để thảo luận.

"The main issue is the lack of funding for the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the main issue".

Tầm quan trọng trong Tư duy Phương Tây

Trong văn hóa và tư duy phương Tây, việc xác định rõ 'the main issue' (vấn đề chính) là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các cuộc tranh luận, đàm phán, hay giải quyết vấn đề. Khả năng cô đọng một tình huống phức tạp thành một vấn đề cốt lõi được đánh giá cao, vì nó giúp tập trung vào giải pháp hiệu quả và tránh lạc đề.

Nguyên tắc 'Root Cause Analysis'

Khái niệm 'the main issue' rất gần với nguyên tắc 'Root Cause Analysis' (Phân tích Nguyên nhân Gốc rễ) phổ biến trong kỹ thuật, kinh doanh và quản lý. Phương pháp này nhấn mạnh việc không chỉ giải quyết các triệu chứng mà phải tìm ra 'vấn đề chính' sâu xa nhất gây ra sự cố, để khắc phục triệt để và ngăn chặn tái diễn.