the main issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important problem or subject for discussion.
Vietnamese Meaning
Vấn đề quan trọng nhất hoặc chủ đề chính để thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main issue is the lack of funding for the project."
"Vấn đề chính là sự thiếu hụt nguồn tài trợ cho dự án."
-
"The main issue we need to address is climate change."
"Vấn đề chính chúng ta cần giải quyết là biến đổi khí hậu."
-
"Let's not get distracted by the details; the main issue is the budget."
"Đừng để bị phân tâm bởi các chi tiết; vấn đề chính là ngân sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề so với các vấn đề khác. Nó chỉ ra trọng tâm chính của cuộc tranh luận, cuộc họp hoặc tình huống. Khác với 'a problem' (một vấn đề) mang tính chung chung hơn, 'the main issue' xác định vấn đề cốt lõi cần giải quyết.
Prepositions
* **with the main issue:** Liên quan đến cách bạn giải quyết vấn đề chính. Ví dụ: 'I need help with the main issue.' (Tôi cần giúp đỡ về vấn đề chính). * **in the main issue:** Chỉ ra rằng vấn đề chính nằm trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'The error lies in the main issue.' (Lỗi nằm trong vấn đề chính). * **of the main issue:** Cho thấy một khía cạnh, phần của vấn đề chính. Ví dụ: 'An aspect of the main issue is cost.' (Một khía cạnh của vấn đề chính là chi phí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary the primary issue (vấn đề chính/cốt lõi)
-
central the central issue (vấn đề trọng tâm)
-
underlying the underlying issue (vấn đề tiềm ẩn/cơ bản)
-
key the key issue (vấn đề mấu chốt)
-
address address the main issue (giải quyết vấn đề chính)
-
tackle tackle the main issue (giải quyết/xử lý vấn đề chính)
-
discuss discuss the main issue (thảo luận vấn đề chính)
-
avoid avoid the main issue (né tránh vấn đề chính)
-
focus on focus on the main issue (tập trung vào vấn đề chính)
-
is The main issue is... (Vấn đề chính là...)
-
remains The main issue remains... (Vấn đề chính vẫn còn...)
-
concerns The main issue concerns... (Vấn đề chính liên quan đến...)
Idioms
-
get to the main issue
đi thẳng vào vấn đề chính
"Let's stop wasting time and get to the main issue."
(Hãy ngừng lãng phí thời gian và đi thẳng vào vấn đề chính đi.)
-
skirt around the main issue
lảng tránh/né tránh vấn đề chính
"He kept skirting around the main issue, never giving a direct answer."
(Anh ta cứ lảng tránh vấn đề chính, không bao giờ đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
-
the main issue at stake
vấn đề chính đang bị đe dọa/đang được xem xét
"For the company, profitability is the main issue at stake."
(Đối với công ty, khả năng sinh lời là vấn đề chính đang bị đe dọa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the main issue
Danh từ (cụm danh từ)Vấn đề quan trọng nhất hoặc chủ đề chính để thảo luận.
"The main issue is the lack of funding for the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the main issue".
