(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ the complete picture
B2

the complete picture

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bức tranh toàn cảnh toàn bộ sự thật cái nhìn toàn diện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'The complete picture'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Toàn bộ sự thật quan trọng về một tình huống hoặc vấn đề.

Definition (English Meaning)

All the important facts about a situation or problem.

Ví dụ Thực tế với 'The complete picture'

  • "We need to get the complete picture before we can make a decision."

    "Chúng ta cần có được bức tranh toàn cảnh trước khi có thể đưa ra quyết định."

  • "The article doesn't give the complete picture of what happened."

    "Bài báo không đưa ra bức tranh đầy đủ về những gì đã xảy ra."

  • "To understand the situation, you need the complete picture."

    "Để hiểu tình hình, bạn cần có bức tranh toàn cảnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'The complete picture'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: complete picture
  • Adjective: complete
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

the full story(toàn bộ câu chuyện)
the whole story(toàn bộ câu chuyện)
the big picture(bức tranh toàn cảnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

a part of the picture(một phần của bức tranh)
a piece of the puzzle(một mảnh ghép của câu đố)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'The complete picture'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng cần phải có đầy đủ thông tin trước khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá. Nó ám chỉ rằng việc chỉ xem xét một phần của vấn đề có thể dẫn đến những kết luận sai lầm. Nó khác với 'a part of the picture' là chỉ một phần, và nhấn mạnh sự cần thiết của việc thu thập và xem xét *tất cả* thông tin.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

Khi dùng 'of', nó thường đi sau một động từ hoặc danh từ, ví dụ: 'to get the complete picture of something' (để có được cái nhìn toàn diện về điều gì đó). Khi dùng 'on', nó thường đi sau một động từ như 'focus', ví dụ 'focus on getting the complete picture'

Ngữ pháp ứng dụng với 'The complete picture'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)