(Top Banner Ad)
the complete picture
B2
Danh từ B2 Chung

the complete picture

UK: /kəmˈpliːt ˈpɪktʃə(r)/ • US: /kəmˈpliːt ˈpɪktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bức tranh toàn cảnh toàn bộ sự thật cái nhìn toàn diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

All the important facts about a situation or problem.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ sự thật quan trọng về một tình huống hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to get the complete picture before we can make a decision."

    "Chúng ta cần có được bức tranh toàn cảnh trước khi có thể đưa ra quyết định."

  • "The article doesn't give the complete picture of what happened."

    "Bài báo không đưa ra bức tranh đầy đủ về những gì đã xảy ra."

  • "To understand the situation, you need the complete picture."

    "Để hiểu tình hình, bạn cần có bức tranh toàn cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complete hoàn thành, đầy đủ
Noun completion sự hoàn thành
Verb complete hoàn thành
Noun picture bức tranh, hình ảnh
Verb picture hình dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
completu(s)
Middle English
complet
English
complete
English
picture

Nguồn gốc của 'complete'

Từ 'complete' xuất phát từ tiếng Latin 'completu(s)', có nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'kết thúc'. Ý tưởng về sự hoàn chỉnh này đã được chuyển vào tiếng Anh, ám chỉ một trạng thái đầy đủ, không thiếu sót.

Sự ra đời của 'picture'

Từ 'picture' ban đầu mang nghĩa một bức vẽ hoặc hình ảnh. Việc ghép 'complete' và 'picture' tạo ra ý nghĩa về một cái nhìn toàn diện, bao gồm tất cả các chi tiết cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng cần phải có đầy đủ thông tin trước khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá. Nó ám chỉ rằng việc chỉ xem xét một phần của vấn đề có thể dẫn đến những kết luận sai lầm. Nó khác với 'a part of the picture' là chỉ một phần, và nhấn mạnh sự cần thiết của việc thu thập và xem xét *tất cả* thông tin.

Prepositions

of on

Khi dùng 'of', nó thường đi sau một động từ hoặc danh từ, ví dụ: 'to get the complete picture of something' (để có được cái nhìn toàn diện về điều gì đó). Khi dùng 'on', nó thường đi sau một động từ như 'focus', ví dụ 'focus on getting the complete picture'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the complete picture
  • get get the complete picture
    (hiểu được toàn bộ sự việc)
  • understand understand the complete picture
    (nắm bắt được toàn cảnh)
  • have have the complete picture
    (có được cái nhìn toàn diện)
Verb + the complete picture
  • paint paint the complete picture
    (vẽ nên một bức tranh toàn cảnh, miêu tả đầy đủ)
  • provide provide the complete picture
    (cung cấp cái nhìn toàn diện)
  • see see the complete picture
    (nhìn thấy toàn bộ bức tranh, hiểu rõ tình hình)

Idioms

  • to get the complete picture

    hiểu rõ toàn bộ sự việc, có cái nhìn toàn diện

    "We need more information to get the complete picture of what happened."

    (Chúng ta cần thêm thông tin để hiểu rõ toàn bộ sự việc đã xảy ra.)

  • to be part of the complete picture

    là một phần của toàn bộ sự việc, góp phần vào bức tranh toàn cảnh

    "Each detail is part of the complete picture, so nothing should be overlooked."

    (Mỗi chi tiết là một phần của toàn bộ sự việc, vì vậy không nên bỏ qua bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the complete picture

Danh từ
Lật mặt

Toàn bộ sự thật quan trọng về một tình huống hoặc vấn đề.

"We need to get the complete picture before we can make a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's complete picture of the market trends helped them make informed decisions.
Bức tranh toàn cảnh đầy đủ về xu hướng thị trường của giám đốc công ty đã giúp họ đưa ra những quyết định sáng suốt.
Phủ định
The analyst's complete picture of the situation didn't include the potential risks involved.
Bức tranh toàn cảnh đầy đủ về tình hình của nhà phân tích đã không bao gồm các rủi ro tiềm ẩn liên quan.
Nghi vấn
Does John's complete picture of the project requirements align with the team's understanding?
Liệu bức tranh toàn cảnh đầy đủ của John về các yêu cầu của dự án có phù hợp với sự hiểu biết của nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the complete picture".

Quan điểm toàn diện

Trong văn hóa phương Tây, việc có 'the complete picture' thường được coi trọng để đưa ra quyết định sáng suốt và tránh những hiểu lầm. Nó phản ánh một mong muốn hiểu biết đầy đủ và sâu sắc về một vấn đề.

Tính khách quan

Việc thu thập 'the complete picture' cũng liên quan đến tính khách quan, cố gắng xem xét tất cả các quan điểm và thông tin liên quan trước khi đưa ra kết luận. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như báo chí và pháp luật.