the complete picture
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'The complete picture'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Toàn bộ sự thật quan trọng về một tình huống hoặc vấn đề.
Definition (English Meaning)
All the important facts about a situation or problem.
Ví dụ Thực tế với 'The complete picture'
-
"We need to get the complete picture before we can make a decision."
"Chúng ta cần có được bức tranh toàn cảnh trước khi có thể đưa ra quyết định."
-
"The article doesn't give the complete picture of what happened."
"Bài báo không đưa ra bức tranh đầy đủ về những gì đã xảy ra."
-
"To understand the situation, you need the complete picture."
"Để hiểu tình hình, bạn cần có bức tranh toàn cảnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'The complete picture'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: complete picture
- Adjective: complete
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'The complete picture'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng cần phải có đầy đủ thông tin trước khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá. Nó ám chỉ rằng việc chỉ xem xét một phần của vấn đề có thể dẫn đến những kết luận sai lầm. Nó khác với 'a part of the picture' là chỉ một phần, và nhấn mạnh sự cần thiết của việc thu thập và xem xét *tất cả* thông tin.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng 'of', nó thường đi sau một động từ hoặc danh từ, ví dụ: 'to get the complete picture of something' (để có được cái nhìn toàn diện về điều gì đó). Khi dùng 'on', nó thường đi sau một động từ như 'focus', ví dụ 'focus on getting the complete picture'
Ngữ pháp ứng dụng với 'The complete picture'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.