(Top Banner Ad)
the worst of the worst
C1
Tính từ (cụm) C1 Chung

the worst of the worst

UK: /wɜːst əv ðə wɜːst/ • US: /wɜːrst əv ðə wɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

tệ nhất trong số những thứ tệ nhất cực kỳ tồi tệ tồi tệ hơn cả sự tồi tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The very worst; the most undesirable or unacceptable.

Vietnamese Meaning

Tệ nhất trong những cái tệ nhất; cực kỳ tồi tệ, không thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That prison houses the worst of the worst offenders."

    "Nhà tù đó giam giữ những kẻ phạm tội tồi tệ nhất trong số những kẻ tồi tệ nhất."

  • "The economic crisis brought out the worst of the worst in some people."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã bộc lộ ra mặt tồi tệ nhất trong số những người tồi tệ nhất."

  • "This movie is the worst of the worst; I wouldn't recommend it to anyone."

    "Bộ phim này là tệ nhất trong những cái tệ nhất; tôi sẽ không giới thiệu nó cho bất kỳ ai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad xấu, tồi
Adjective worse tồi tệ hơn
Adverb badly một cách tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrresta
English
worst

Nguồn gốc của 'worst'

Từ 'worst' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wyrresta', có nghĩa là 'tệ nhất'. Nó thể hiện mức độ tồi tệ cao nhất trong một loạt các lựa chọn hoặc tình huống. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tệ nhất trong những cái tệ nhất'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tồi tệ cực độ. Nó thường được sử dụng để mô tả tình huống, người hoặc vật có chất lượng hoặc hành vi vô cùng kém cỏi hoặc gây hại. So với chỉ dùng 'worst', 'the worst of the worst' làm tăng thêm sắc thái tiêu cực và khẩn cấp.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra rằng đối tượng đang được mô tả là một phần của một nhóm những thứ vốn đã tồi tệ, và nó là cái tồi tệ nhất trong số đó. Ví dụ: 'He is the worst of the worst criminals' (Anh ta là tên tội phạm tệ nhất trong số những tên tội phạm tệ nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the worst of the worst
  • Truly truly the worst of the worst
    (thực sự là những kẻ tồi tệ nhất)
  • Absolutely absolutely the worst of the worst
    (hoàn toàn là những kẻ tồi tệ nhất)
Verb + the worst of the worst
  • Represent represent the worst of the worst
    (đại diện cho những kẻ tồi tệ nhất)
  • Embody embody the worst of the worst
    (hiện thân của những kẻ tồi tệ nhất)

Idioms

  • The worst of both worlds

    Tệ nhất của cả hai thế giới (chỉ một tình huống kết hợp những khía cạnh tồi tệ nhất của cả hai lựa chọn)

    "Trying to commute by car in the city is the worst of both worlds: expensive and slow."

    (Cố gắng đi làm bằng ô tô trong thành phố là tình huống tệ nhất của cả hai thế giới: vừa tốn kém vừa chậm chạp.)

  • Fear the worst

    Lo sợ điều tồi tệ nhất (dự đoán điều xấu nhất có thể xảy ra)

    "When she didn't answer her phone, I feared the worst."

    (Khi cô ấy không trả lời điện thoại, tôi đã lo sợ điều tồi tệ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the worst of the worst

Tính từ (cụm)
Lật mặt

Tệ nhất trong những cái tệ nhất; cực kỳ tồi tệ, không thể chấp nhận được.

"That prison houses the worst of the worst offenders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the situation was the worst of the worst.
Cô ấy nói rằng tình huống đó là tồi tệ nhất trong những cái tồi tệ nhất.
Phủ định
He told me that the conditions were not the worst he had ever seen.
Anh ấy nói với tôi rằng điều kiện đó không phải là điều tồi tệ nhất mà anh ấy từng thấy.
Nghi vấn
They asked if the storm had been the worst of the worst.
Họ hỏi liệu cơn bão có phải là tồi tệ nhất trong những cái tồi tệ nhất hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are the worst of the worst criminals, aren't they?
Chúng là những tên tội phạm tồi tệ nhất trong số những kẻ tồi tệ nhất, đúng không?
Phủ định
He isn't the worst student in the class, is he?
Anh ấy không phải là học sinh tệ nhất lớp, phải không?
Nghi vấn
It was the worst movie ever, wasn't it?
Đó là bộ phim tệ nhất từ trước đến nay, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the worst of the worst".

Phân loại tội phạm

Trong nhiều nền văn hóa, cụm từ 'the worst of the worst' thường được dùng để chỉ những tội phạm nguy hiểm nhất, chẳng hạn như những kẻ giết người hàng loạt hoặc những kẻ khủng bố. Việc xác định và xử lý những cá nhân này là một thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật.