the worst of the worst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The very worst; the most undesirable or unacceptable.
Vietnamese Meaning
Tệ nhất trong những cái tệ nhất; cực kỳ tồi tệ, không thể chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That prison houses the worst of the worst offenders."
"Nhà tù đó giam giữ những kẻ phạm tội tồi tệ nhất trong số những kẻ tồi tệ nhất."
-
"The economic crisis brought out the worst of the worst in some people."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã bộc lộ ra mặt tồi tệ nhất trong số những người tồi tệ nhất."
-
"This movie is the worst of the worst; I wouldn't recommend it to anyone."
"Bộ phim này là tệ nhất trong những cái tệ nhất; tôi sẽ không giới thiệu nó cho bất kỳ ai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tồi tệ cực độ. Nó thường được sử dụng để mô tả tình huống, người hoặc vật có chất lượng hoặc hành vi vô cùng kém cỏi hoặc gây hại. So với chỉ dùng 'worst', 'the worst of the worst' làm tăng thêm sắc thái tiêu cực và khẩn cấp.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra rằng đối tượng đang được mô tả là một phần của một nhóm những thứ vốn đã tồi tệ, và nó là cái tồi tệ nhất trong số đó. Ví dụ: 'He is the worst of the worst criminals' (Anh ta là tên tội phạm tệ nhất trong số những tên tội phạm tệ nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Truly truly the worst of the worst (thực sự là những kẻ tồi tệ nhất)
-
Absolutely absolutely the worst of the worst (hoàn toàn là những kẻ tồi tệ nhất)
-
Represent represent the worst of the worst (đại diện cho những kẻ tồi tệ nhất)
-
Embody embody the worst of the worst (hiện thân của những kẻ tồi tệ nhất)
Idioms
-
The worst of both worlds
Tệ nhất của cả hai thế giới (chỉ một tình huống kết hợp những khía cạnh tồi tệ nhất của cả hai lựa chọn)
"Trying to commute by car in the city is the worst of both worlds: expensive and slow."
(Cố gắng đi làm bằng ô tô trong thành phố là tình huống tệ nhất của cả hai thế giới: vừa tốn kém vừa chậm chạp.)
-
Fear the worst
Lo sợ điều tồi tệ nhất (dự đoán điều xấu nhất có thể xảy ra)
"When she didn't answer her phone, I feared the worst."
(Khi cô ấy không trả lời điện thoại, tôi đã lo sợ điều tồi tệ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the worst of the worst
Tính từ (cụm)Tệ nhất trong những cái tệ nhất; cực kỳ tồi tệ, không thể chấp nhận được.
"That prison houses the worst of the worst offenders."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the situation was the worst of the worst. |
Cô ấy nói rằng tình huống đó là tồi tệ nhất trong những cái tồi tệ nhất. |
| Phủ định | He told me that the conditions were not the worst he had ever seen. |
Anh ấy nói với tôi rằng điều kiện đó không phải là điều tồi tệ nhất mà anh ấy từng thấy. |
| Nghi vấn | They asked if the storm had been the worst of the worst. |
Họ hỏi liệu cơn bão có phải là tồi tệ nhất trong những cái tồi tệ nhất hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are the worst of the worst criminals, aren't they? |
Chúng là những tên tội phạm tồi tệ nhất trong số những kẻ tồi tệ nhất, đúng không? |
| Phủ định | He isn't the worst student in the class, is he? |
Anh ấy không phải là học sinh tệ nhất lớp, phải không? |
| Nghi vấn | It was the worst movie ever, wasn't it? |
Đó là bộ phim tệ nhất từ trước đến nay, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the worst of the worst".
