the best of the best
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most excellent or skilled individuals within a particular group or field; the elite.
Vietnamese Meaning
Những cá nhân xuất sắc hoặc lành nghề nhất trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể; giới tinh hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This competition showcases the best of the best athletes from around the world."
"Cuộc thi này trưng bày những vận động viên giỏi nhất trong số những người giỏi nhất từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Only the best of the best are selected for this special mission."
"Chỉ những người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất mới được chọn cho nhiệm vụ đặc biệt này."
-
"This university attracts the best of the best students."
"Trường đại học này thu hút những sinh viên giỏi nhất trong số những người giỏi nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự vượt trội tuyệt đối. Nó ngụ ý một quy trình tuyển chọn hoặc cạnh tranh gắt gao để xác định những người giỏi nhất. Không giống như "very good" (rất tốt), cụm này mang sắc thái về sự đặc biệt và độc nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is She *is* the best of the best. (Cô ấy là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất.)
-
represents This team *represents* the best of the best. (Đội này đại diện cho những người/thứ xuất sắc nhất.)
-
selects The program *selects* the best of the best from around the world. (Chương trình chọn ra những người/thứ xuất sắc nhất từ khắp nơi trên thế giới.)
-
truly He is *truly* the best of the best. (Anh ấy thực sự là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất.)
-
undoubtedly She is *undoubtedly* the best of the best. (Không nghi ngờ gì nữa, cô ấy là người xuất sắc nhất trong số những người xuất sắc nhất.)
Idioms
-
the best of the best
Người/vật xuất sắc nhất trong số những người/vật đã được coi là xuất sắc; tinh hoa của tinh hoa.
"Our university recruits only the best of the best students for its advanced programs."
(Trường đại học của chúng tôi chỉ tuyển dụng những sinh viên xuất sắc nhất trong số những người xuất sắc nhất cho các chương trình nâng cao của mình.)
-
the best of the best
Sản phẩm/dịch vụ đạt chất lượng cao nhất, vượt trội hơn tất cả các lựa chọn hàng đầu khác.
"For luxury cars, this model is considered the best of the best in terms of performance and design."
(Đối với xe hơi sang trọng, mẫu xe này được coi là đỉnh cao của đỉnh cao (xuất sắc nhất trong số những xe xuất sắc nhất) về hiệu suất và thiết kế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the best of the best
Danh từNhững cá nhân xuất sắc hoặc lành nghề nhất trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể; giới tinh hoa.
"This competition showcases the best of the best athletes from around the world."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were the best of the best, I would solve world hunger. |
Nếu tôi là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất, tôi sẽ giải quyết nạn đói trên thế giới. |
| Phủ định | If I weren't the best of the best, I wouldn't be invited to that exclusive event. |
Nếu tôi không phải là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất, tôi sẽ không được mời đến sự kiện độc quyền đó. |
| Nghi vấn | Would you even consider studying abroad if you weren't aiming to be the best of the best? |
Bạn có cân nhắc việc đi du học không nếu bạn không nhắm mục tiêu trở thành người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already proven herself to be the best of the best before the final competition even started. |
Cô ấy đã chứng tỏ mình là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất ngay cả trước khi cuộc thi cuối cùng bắt đầu. |
| Phủ định | He had not considered himself the best of the best until he won the championship. |
Anh ấy đã không coi mình là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất cho đến khi anh ấy giành được chức vô địch. |
| Nghi vấn | Had they ever faced someone who was truly the best of the best before this challenge? |
Trước thử thách này, họ đã từng đối mặt với ai thực sự là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the best of the best".
