(Top Banner Ad)
the best of the best
C1
Danh từ C1 Tổng quát

the best of the best

UK: ðə ˈbɛst ɒv ðə ˈbɛst • US: ðə ˈbɛst əv ðə ˈbɛst

Nghĩa tiếng Việt

những người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất tinh hoa của tinh hoa những người ưu tú nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most excellent or skilled individuals within a particular group or field; the elite.

Vietnamese Meaning

Những cá nhân xuất sắc hoặc lành nghề nhất trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể; giới tinh hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This competition showcases the best of the best athletes from around the world."

    "Cuộc thi này trưng bày những vận động viên giỏi nhất trong số những người giỏi nhất từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Only the best of the best are selected for this special mission."

    "Chỉ những người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất mới được chọn cho nhiệm vụ đặc biệt này."

  • "This university attracts the best of the best students."

    "Trường đại học này thu hút những sinh viên giỏi nhất trong số những người giỏi nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi (dạng nguyên thể)
Adjective better tốt hơn, giỏi hơn (dạng so sánh hơn)
Adjective best tốt nhất, giỏi nhất (dạng so sánh nhất)
Noun best điều tốt nhất, điều tốt đẹp nhất (ví dụ: 'do your best')
Adverb best tốt nhất, hiệu quả nhất (ví dụ: 'works best')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*batistaz
Old English
betst
Modern English
best
Modern English Phrase
the best of the best

Nguồn gốc của cụm từ nhấn mạnh

Cụm từ "the best of the best" được hình thành bằng cách lặp lại từ "best" để nhấn mạnh, tăng cường ý nghĩa. Nó không có một nguồn gốc lịch sử sâu xa theo kiểu từ vựng cổ điển mà phát triển như một cách diễn đạt cường điệu trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ rằng thứ được nói đến không chỉ là tốt nhất, mà còn vượt trội hơn cả những gì đã được coi là tốt nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự vượt trội tuyệt đối. Nó ngụ ý một quy trình tuyển chọn hoặc cạnh tranh gắt gao để xác định những người giỏi nhất. Không giống như "very good" (rất tốt), cụm này mang sắc thái về sự đặc biệt và độc nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the best of the best
  • is She *is* the best of the best.
    (Cô ấy là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất.)
  • represents This team *represents* the best of the best.
    (Đội này đại diện cho những người/thứ xuất sắc nhất.)
  • selects The program *selects* the best of the best from around the world.
    (Chương trình chọn ra những người/thứ xuất sắc nhất từ khắp nơi trên thế giới.)
Adverb + (is/are) the best of the best
  • truly He is *truly* the best of the best.
    (Anh ấy thực sự là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất.)
  • undoubtedly She is *undoubtedly* the best of the best.
    (Không nghi ngờ gì nữa, cô ấy là người xuất sắc nhất trong số những người xuất sắc nhất.)

Idioms

  • the best of the best

    Người/vật xuất sắc nhất trong số những người/vật đã được coi là xuất sắc; tinh hoa của tinh hoa.

    "Our university recruits only the best of the best students for its advanced programs."

    (Trường đại học của chúng tôi chỉ tuyển dụng những sinh viên xuất sắc nhất trong số những người xuất sắc nhất cho các chương trình nâng cao của mình.)

  • the best of the best

    Sản phẩm/dịch vụ đạt chất lượng cao nhất, vượt trội hơn tất cả các lựa chọn hàng đầu khác.

    "For luxury cars, this model is considered the best of the best in terms of performance and design."

    (Đối với xe hơi sang trọng, mẫu xe này được coi là đỉnh cao của đỉnh cao (xuất sắc nhất trong số những xe xuất sắc nhất) về hiệu suất và thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the best of the best

Danh từ
Lật mặt

Những cá nhân xuất sắc hoặc lành nghề nhất trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể; giới tinh hoa.

"This competition showcases the best of the best athletes from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the best of the best, I would solve world hunger.
Nếu tôi là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất, tôi sẽ giải quyết nạn đói trên thế giới.
Phủ định
If I weren't the best of the best, I wouldn't be invited to that exclusive event.
Nếu tôi không phải là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất, tôi sẽ không được mời đến sự kiện độc quyền đó.
Nghi vấn
Would you even consider studying abroad if you weren't aiming to be the best of the best?
Bạn có cân nhắc việc đi du học không nếu bạn không nhắm mục tiêu trở thành người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already proven herself to be the best of the best before the final competition even started.
Cô ấy đã chứng tỏ mình là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất ngay cả trước khi cuộc thi cuối cùng bắt đầu.
Phủ định
He had not considered himself the best of the best until he won the championship.
Anh ấy đã không coi mình là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất cho đến khi anh ấy giành được chức vô địch.
Nghi vấn
Had they ever faced someone who was truly the best of the best before this challenge?
Trước thử thách này, họ đã từng đối mặt với ai thực sự là người giỏi nhất trong số những người giỏi nhất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the best of the best".

Văn hóa trọng tài năng và thành tích

Cụm từ này phản ánh giá trị sâu sắc của việc công nhận và ca ngợi những cá nhân hay tổ chức đạt được thành tích vượt trội trong nhiều xã hội phương Tây. Nó thể hiện sự coi trọng sự xuất sắc, cạnh tranh lành mạnh và khao khát vươn lên đỉnh cao trong mọi lĩnh vực, từ thể thao, học thuật đến kinh doanh.

Khái niệm về sự tinh hoa và độc quyền

Trong nhiều ngữ cảnh, 'the best of the best' gợi lên hình ảnh về một nhóm tinh hoa hoặc một sản phẩm độc quyền, chỉ dành cho số ít, những người hoặc vật đã trải qua quá trình tuyển chọn khắt khe để đạt đến tiêu chuẩn cao nhất. Điều này tạo nên một cảm giác về sự uy tín, chất lượng không thể sánh bằng và sự khác biệt rõ rệt so với phần còn lại.