(Top Banner Ad)
theory of knowledge
C1
noun phrase C1 Triết học

theory of knowledge

UK: /ˈθɪəri əv ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈθiːəri əv ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết về nhận thức lý thuyết tri thức tri thức luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of philosophy concerned with the nature and scope of knowledge, its presuppositions and bases, and the general reliability of claims to knowledge.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của triết học liên quan đến bản chất và phạm vi của kiến thức, các tiền đề và cơ sở của nó, và độ tin cậy chung của các tuyên bố về kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theory of knowledge explores the difference between belief and justified belief."

    "Lý thuyết về kiến thức khám phá sự khác biệt giữa niềm tin và niềm tin được chứng minh."

  • "His studies focused on the theory of knowledge and metaphysics."

    "Các nghiên cứu của ông tập trung vào lý thuyết về kiến thức và siêu hình học."

  • "The IB program includes a mandatory course in theory of knowledge."

    "Chương trình IB bao gồm một khóa học bắt buộc về lý thuyết kiến thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theorist Nhà lý thuyết
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết
Verb theorize Xây dựng lý thuyết
Noun knowledge Kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable Có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theoria (θεωρία) - contemplation, speculation, theory
Latin
theoria - theory
English
theory
English
knowledge

Nguồn gốc của 'Theory'

Từ 'theory' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'theoria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng' hoặc 'suy đoán'. Ban đầu, nó liên quan đến việc quan sát và suy ngẫm về thế giới, trước khi trở thành một hệ thống các ý tưởng giải thích một hiện tượng. Trong tiếng Việt, 'lý thuyết' giữ lại ý nghĩa về một cách giải thích có hệ thống, dựa trên suy luận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và triết học để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Nó bao gồm việc xem xét các câu hỏi như 'Kiến thức là gì?', 'Làm thế nào chúng ta có thể biết điều gì đó?', và 'Giới hạn của kiến thức là gì?'

Prepositions

of in

* 'of': Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'theory of knowledge' (lý thuyết *về* kiến thức).
* 'in': Có thể sử dụng trong các cụm từ như 'a course in theory of knowledge' (một khóa học *về* lý thuyết kiến thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theory of knowledge
  • complex complex theory of knowledge
    (lý thuyết tri thức phức tạp)
  • basic basic theory of knowledge
    (lý thuyết tri thức cơ bản)
  • philosophical philosophical theory of knowledge
    (lý thuyết tri thức triết học)
Verb + theory of knowledge
  • study study theory of knowledge
    (nghiên cứu lý thuyết tri thức)
  • explore explore theory of knowledge
    (khám phá lý thuyết tri thức)
  • apply apply theory of knowledge
    (áp dụng lý thuyết tri thức)

Idioms

  • In theory

    Về mặt lý thuyết, trên lý thuyết

    "In theory, this plan should work perfectly."

    (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo.)

  • Put theory into practice

    Đưa lý thuyết vào thực tiễn

    "It's time to put theory into practice and see if our ideas work."

    (Đã đến lúc đưa lý thuyết vào thực tiễn và xem ý tưởng của chúng ta có hiệu quả không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theory of knowledge

noun phrase
Lật mặt

Một nhánh của triết học liên quan đến bản chất và phạm vi của kiến thức, các tiền đề và cơ sở của nó, và độ tin cậy chung của các tuyên bố về kiến thức.

"The theory of knowledge explores the difference between belief and justified belief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students will explore the theory of knowledge next semester.
Học sinh sẽ khám phá lý thuyết về kiến thức vào học kỳ tới.
Phủ định
She is not going to delve into the complex theory of knowledge.
Cô ấy sẽ không đi sâu vào lý thuyết phức tạp về kiến thức.
Nghi vấn
Will they study the theory of knowledge at university?
Họ sẽ học lý thuyết về kiến thức ở trường đại học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theory of knowledge".

Ảnh hưởng của Triết học Hy Lạp

Nhiều khái niệm trong lý thuyết tri thức bắt nguồn từ triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là từ các nhà tư tưởng như Plato và Aristotle. Họ đã đặt nền móng cho việc khám phá bản chất của kiến thức, chân lý và sự tin tưởng.

Vai trò của Lý thuyết Tri thức trong Giáo dục

Lý thuyết tri thức đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục, khuyến khích học sinh suy nghĩ phản biện về kiến thức mà họ tiếp thu. Nó giúp họ đánh giá nguồn thông tin, xác định sự thiên vị và xây dựng lập luận dựa trên bằng chứng.