theory of knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of philosophy concerned with the nature and scope of knowledge, its presuppositions and bases, and the general reliability of claims to knowledge.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của triết học liên quan đến bản chất và phạm vi của kiến thức, các tiền đề và cơ sở của nó, và độ tin cậy chung của các tuyên bố về kiến thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The theory of knowledge explores the difference between belief and justified belief."
"Lý thuyết về kiến thức khám phá sự khác biệt giữa niềm tin và niềm tin được chứng minh."
-
"His studies focused on the theory of knowledge and metaphysics."
"Các nghiên cứu của ông tập trung vào lý thuyết về kiến thức và siêu hình học."
-
"The IB program includes a mandatory course in theory of knowledge."
"Chương trình IB bao gồm một khóa học bắt buộc về lý thuyết kiến thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theorist | Nhà lý thuyết |
| Adjective | theoretical | Thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết |
| Verb | theorize | Xây dựng lý thuyết |
| Noun | knowledge | Kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowledgeable | Có kiến thức, am hiểu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và triết học để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Nó bao gồm việc xem xét các câu hỏi như 'Kiến thức là gì?', 'Làm thế nào chúng ta có thể biết điều gì đó?', và 'Giới hạn của kiến thức là gì?'
Prepositions
* 'of': Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'theory of knowledge' (lý thuyết *về* kiến thức).
* 'in': Có thể sử dụng trong các cụm từ như 'a course in theory of knowledge' (một khóa học *về* lý thuyết kiến thức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex theory of knowledge (lý thuyết tri thức phức tạp)
-
basic basic theory of knowledge (lý thuyết tri thức cơ bản)
-
philosophical philosophical theory of knowledge (lý thuyết tri thức triết học)
-
study study theory of knowledge (nghiên cứu lý thuyết tri thức)
-
explore explore theory of knowledge (khám phá lý thuyết tri thức)
-
apply apply theory of knowledge (áp dụng lý thuyết tri thức)
Idioms
-
In theory
Về mặt lý thuyết, trên lý thuyết
"In theory, this plan should work perfectly."
(Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo.)
-
Put theory into practice
Đưa lý thuyết vào thực tiễn
"It's time to put theory into practice and see if our ideas work."
(Đã đến lúc đưa lý thuyết vào thực tiễn và xem ý tưởng của chúng ta có hiệu quả không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theory of knowledge
noun phraseMột nhánh của triết học liên quan đến bản chất và phạm vi của kiến thức, các tiền đề và cơ sở của nó, và độ tin cậy chung của các tuyên bố về kiến thức.
"The theory of knowledge explores the difference between belief and justified belief."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students will explore the theory of knowledge next semester. |
Học sinh sẽ khám phá lý thuyết về kiến thức vào học kỳ tới. |
| Phủ định | She is not going to delve into the complex theory of knowledge. |
Cô ấy sẽ không đi sâu vào lý thuyết phức tạp về kiến thức. |
| Nghi vấn | Will they study the theory of knowledge at university? |
Họ sẽ học lý thuyết về kiến thức ở trường đại học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theory of knowledge".
