(Top Banner Ad)
therapeutic group
B2
noun B2 Tâm lý học, Y học

therapeutic group

UK: /ˌθerəˈpjuːtɪk ɡruːp/ • US: /ˌθerəˈpjuːtɪk ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm trị liệu nhóm trị liệu tâm lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people with similar issues who meet regularly with a therapist to discuss their problems and support one another.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có các vấn đề tương tự gặp gỡ thường xuyên với một nhà trị liệu để thảo luận về các vấn đề của họ và hỗ trợ lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Joining a therapeutic group helped her overcome her social anxiety."

    "Tham gia một nhóm trị liệu đã giúp cô ấy vượt qua chứng lo âu xã hội của mình."

  • "The therapeutic group provided a safe space for participants to share their feelings."

    "Nhóm trị liệu tạo ra một không gian an toàn để những người tham gia chia sẻ cảm xúc của họ."

  • "The therapist facilitated the therapeutic group by guiding the discussion and ensuring everyone felt heard."

    "Nhà trị liệu điều phối nhóm trị liệu bằng cách hướng dẫn cuộc thảo luận và đảm bảo mọi người đều cảm thấy được lắng nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective therapeutic có tính chất trị liệu, chữa bệnh
Noun therapeutics phương pháp chữa bệnh
Noun therapy liệu pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therapeutikos (θεραπευτικός)
English
therapeutic
English
group
English
therapeutic group

Nguồn Gốc Của 'Therapeutic'

Từ 'therapeutic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'therapeutikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc chữa bệnh'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những phương pháp hoặc chất có tác dụng chữa trị. Việc kết hợp với từ 'group' tạo thành 'therapeutic group', chỉ một nhóm người cùng tham gia vào quá trình trị liệu.

Usage Note

Nhấn mạnh vào tính hỗ trợ lẫn nhau và sự điều trị thông qua tương tác nhóm. Khác với tư vấn cá nhân, therapeutic group tận dụng sức mạnh của cộng đồng để thúc đẩy sự thay đổi và chữa lành. Nó bao gồm các yếu tố như sự gắn kết nhóm, phản hồi từ các thành viên và học hỏi từ kinh nghiệm của người khác.

Prepositions

in for

"In a therapeutic group": đề cập đến việc tham gia vào một nhóm trị liệu. Ví dụ: "She found solace in a therapeutic group for people with anxiety."
"For (a specific issue) therapeutic group": Chỉ ra nhóm trị liệu được thiết kế cho một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "He joined a therapeutic group for substance abuse."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + therapeutic group
  • supportive therapeutic group
    (nhóm trị liệu hỗ trợ)
  • effective therapeutic group
    (nhóm trị liệu hiệu quả)
  • successful therapeutic group
    (nhóm trị liệu thành công)
Verb + therapeutic group
  • join a therapeutic group
    (tham gia một nhóm trị liệu)
  • lead a therapeutic group
    (điều hành một nhóm trị liệu)
  • participate in a therapeutic group
    (tham gia vào một nhóm trị liệu)

Idioms

  • To find solace in a therapeutic group

    Tìm thấy sự an ủi trong một nhóm trị liệu

    "After the accident, she found solace in a therapeutic group for survivors."

    (Sau tai nạn, cô ấy tìm thấy sự an ủi trong một nhóm trị liệu dành cho những người sống sót.)

  • The power of a therapeutic group

    Sức mạnh của một nhóm trị liệu

    "The power of a therapeutic group lies in shared experiences and mutual support."

    (Sức mạnh của một nhóm trị liệu nằm ở những trải nghiệm được chia sẻ và sự hỗ trợ lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

therapeutic group

noun
Lật mặt

Một nhóm người có các vấn đề tương tự gặp gỡ thường xuyên với một nhà trị liệu để thảo luận về các vấn đề của họ và hỗ trợ lẫn nhau.

"Joining a therapeutic group helped her overcome her social anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patients openly shared their feelings in the therapeutic group.
Các bệnh nhân đã cởi mở chia sẻ cảm xúc của họ trong nhóm trị liệu.
Phủ định
She rarely attends the therapeutic group due to her busy schedule.
Cô ấy hiếm khi tham gia nhóm trị liệu do lịch trình bận rộn.
Nghi vấn
Did the therapist effectively manage the therapeutic group?
Nhà trị liệu có quản lý nhóm trị liệu một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therapeutic group".

Tầm Quan Trọng Của Trị Liệu Nhóm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trị liệu nhóm được xem là một phương pháp hiệu quả để giải quyết các vấn đề tâm lý và cảm xúc. Việc chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ từ những người có hoàn cảnh tương tự có thể giúp giảm bớt cảm giác cô đơn và tăng cường khả năng phục hồi.