(Top Banner Ad)
emotional well-being
B2
noun B2 Tâm lý học, Sức khỏe

emotional well-being

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˌwɛlˈbiːɪŋ/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˌwɛlˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe tinh thần và cảm xúc trạng thái cảm xúc tốt sức khỏe tâm lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall mental and emotional state of a person, characterized by feelings of happiness, contentment, and satisfaction with life.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tinh thần và cảm xúc tổng thể của một người, được đặc trưng bởi cảm giác hạnh phúc, mãn nguyện và hài lòng với cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing mindfulness can significantly improve your emotional well-being."

    "Thực hành chánh niệm có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần và cảm xúc của bạn."

  • "The company provides resources to support the emotional well-being of its employees."

    "Công ty cung cấp các nguồn lực để hỗ trợ sức khỏe tinh thần và cảm xúc của nhân viên."

  • "Prioritizing emotional well-being is essential for a fulfilling life."

    "Ưu tiên sức khỏe tinh thần và cảm xúc là điều cần thiết cho một cuộc sống viên mãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Adjective/Adverb well Tốt, khỏe mạnh
Noun being Sự tồn tại, bản thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
emouvoir
French
émotion
Old English
wel
Old English
bēon
English
emotion
English
well-being
English
emotional well-being

Nguồn gốc của 'Emotional Well-being'

Cụm từ 'emotional well-being' (sức khỏe tinh thần) là sự kết hợp của hai thành phần. 'Emotional' bắt nguồn từ từ 'emotion' (cảm xúc) trong tiếng Latin 'movere' (di chuyển) qua tiếng Pháp cổ, ý chỉ những sự lay động, biến chuyển bên trong tâm hồn. 'Well-being' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'well' (tốt) và 'being' (trạng thái tồn tại), mang nghĩa là một trạng thái tốt đẹp về sức khỏe, hạnh phúc. Khi ghép lại, 'emotional well-being' mô tả trạng thái cân bằng và khỏe mạnh về mặt cảm xúc, tinh thần của một người, không chỉ là không có bệnh tật mà còn là sự phát triển tích cực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến khía cạnh cảm xúc trong sức khỏe tổng thể của một người. Nó vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần là không bị bệnh tâm lý và bao gồm khả năng quản lý cảm xúc, đối phó với căng thẳng và xây dựng các mối quan hệ lành mạnh. 'Emotional well-being' thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, tâm lý học và phát triển cá nhân.

Prepositions

of for

'of': thường dùng để chỉ bản chất của well-being (ví dụ: aspects *of* emotional well-being). 'for': thường dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích (ví dụ: strategies *for* improving emotional well-being).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional well-being
  • overall overall emotional well-being
    (sức khỏe tinh thần tổng thể)
  • mental mental and emotional well-being
    (sức khỏe tinh thần và cảm xúc)
  • psychological psychological and emotional well-being
    (sức khỏe tâm lý và cảm xúc)
  • holistic holistic emotional well-being
    (sức khỏe tinh thần toàn diện)
  • fragile fragile emotional well-being
    (sức khỏe tinh thần mong manh)
Verb + emotional well-being
  • promote promote emotional well-being
    (thúc đẩy sức khỏe tinh thần)
  • enhance enhance emotional well-being
    (nâng cao sức khỏe tinh thần)
  • support support emotional well-being
    (hỗ trợ sức khỏe tinh thần)
  • improve improve emotional well-being
    (cải thiện sức khỏe tinh thần)
  • affect affect emotional well-being
    (ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần)
  • neglect neglect one's emotional well-being
    (bỏ bê sức khỏe tinh thần của bản thân)
Noun + of + emotional well-being
  • state state of emotional well-being
    (trạng thái sức khỏe tinh thần)
  • sense sense of emotional well-being
    (cảm giác an lành về mặt cảm xúc)

Idioms

  • prioritize emotional well-being

    ưu tiên sức khỏe tinh thần

    "It's important to prioritize your emotional well-being over work sometimes."

    (Đôi khi điều quan trọng là phải ưu tiên sức khỏe tinh thần của bạn hơn công việc.)

  • struggle with emotional well-being

    gặp khó khăn về sức khỏe tinh thần

    "Many people struggle with their emotional well-being, especially after a challenging year."

    (Nhiều người gặp khó khăn về sức khỏe tinh thần, đặc biệt sau một năm đầy thử thách.)

  • detrimental to emotional well-being

    có hại cho sức khỏe tinh thần

    "Constant stress can be detrimental to your emotional well-being."

    (Căng thẳng liên tục có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional well-being

noun
Lật mặt

Trạng thái tinh thần và cảm xúc tổng thể của một người, được đặc trưng bởi cảm giác hạnh phúc, mãn nguyện và hài lòng với cuộc sống.

"Practicing mindfulness can significantly improve your emotional well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional well-being".

Sự công nhận về sức khỏe tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những thập kỷ gần đây, sức khỏe tinh thần đã nhận được sự quan tâm và công nhận đáng kể. Trước đây, các vấn đề về tinh thần thường bị kỳ thị và ít được thảo luận. Tuy nhiên, ngày nay, xã hội đã khuyến khích mọi người cởi mở hơn về cảm xúc và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp khi cần thiết. Sức khỏe tinh thần được coi trọng ngang hàng với sức khỏe thể chất.

Văn hóa 'Tự chăm sóc' (Self-care)

Khái niệm 'self-care' (tự chăm sóc) đã trở nên rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong giới trẻ. Đây là một phong trào khuyến khích cá nhân chủ động dành thời gian và năng lượng để chăm sóc bản thân, không chỉ về mặt thể chất mà còn về mặt tinh thần và cảm xúc. Các hoạt động tự chăm sóc có thể bao gồm thiền định, tập thể dục, đọc sách, dành thời gian cho sở thích, hoặc đơn giản là nghỉ ngơi, nhằm duy trì và cải thiện 'emotional well-being'.