(Top Banner Ad)
things will get better
A2
noun A2 Chung

things will get better

UK: /θɪŋz wɪl ɡɛt ˈbɛtə/ • US: /θɪŋz wɪl ɡɛt ˈbɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

mọi chuyện sẽ tốt hơn mọi thứ sẽ ổn thôi tình hình sẽ cải thiện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of thing: objects, matters, affairs, events, circumstances.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'thing': sự vật, vấn đề, công việc, sự kiện, hoàn cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Things are difficult right now, but we'll manage."

    "Mọi chuyện đang khó khăn, nhưng chúng ta sẽ xoay sở được."

  • "Don't worry, things will get better."

    "Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ tốt hơn thôi."

  • "I know things are tough now, but things will get better soon."

    "Tôi biết mọi thứ bây giờ khó khăn, nhưng mọi thứ sẽ sớm tốt hơn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve cải thiện
Adjective better tốt hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

'Things' ở đây mang nghĩa rộng, chỉ các sự kiện, tình huống, hoặc vấn đề đang diễn ra.
Trong cụm 'get better', 'get' diễn tả sự thay đổi trạng thái theo hướng tích cực.
'Better' diễn tả sự cải thiện, tiến bộ so với trạng thái hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + things will get better
  • Hopefully things will get better.
    (Hy vọng mọi thứ sẽ tốt hơn.)
  • Eventually things will get better.
    (Cuối cùng thì mọi thứ sẽ tốt hơn.)
Sentence + things will get better
  • I hope things will get better.
    (Tôi hy vọng mọi thứ sẽ tốt hơn.)
  • I believe things will get better.
    (Tôi tin rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.)

Idioms

  • It gets better

    Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi; mọi thứ sẽ cải thiện.

    "It might be tough now, but it gets better."

    (Có thể bây giờ khó khăn, nhưng rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

  • Every cloud has a silver lining

    Trong cái rủi có cái may; sau cơn mưa trời lại sáng.

    "I lost my job, but every cloud has a silver lining; maybe I'll find something even better."

    (Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may; có lẽ tôi sẽ tìm được việc gì đó tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

things will get better

noun
Lật mặt

Số nhiều của 'thing': sự vật, vấn đề, công việc, sự kiện, hoàn cảnh.

"Things are difficult right now, but we'll manage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "things will get better".

Positive Thinking

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tư duy tích cực và sự lạc quan thường được khuyến khích. Câu 'things will get better' phản ánh niềm tin này và được sử dụng để động viên người khác trong những thời điểm khó khăn. Quan niệm này cũng liên quan đến 'American Dream', nơi mà người ta tin rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công nếu làm việc chăm chỉ và giữ vững niềm tin.