things will get better
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of thing: objects, matters, affairs, events, circumstances.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'thing': sự vật, vấn đề, công việc, sự kiện, hoàn cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Things are difficult right now, but we'll manage."
"Mọi chuyện đang khó khăn, nhưng chúng ta sẽ xoay sở được."
-
"Don't worry, things will get better."
"Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ tốt hơn thôi."
-
"I know things are tough now, but things will get better soon."
"Tôi biết mọi thứ bây giờ khó khăn, nhưng mọi thứ sẽ sớm tốt hơn thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
'Things' ở đây mang nghĩa rộng, chỉ các sự kiện, tình huống, hoặc vấn đề đang diễn ra.
Trong cụm 'get better', 'get' diễn tả sự thay đổi trạng thái theo hướng tích cực.
'Better' diễn tả sự cải thiện, tiến bộ so với trạng thái hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hopefully things will get better. (Hy vọng mọi thứ sẽ tốt hơn.)
-
Eventually things will get better. (Cuối cùng thì mọi thứ sẽ tốt hơn.)
-
I hope things will get better. (Tôi hy vọng mọi thứ sẽ tốt hơn.)
-
I believe things will get better. (Tôi tin rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.)
Idioms
-
It gets better
Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi; mọi thứ sẽ cải thiện.
"It might be tough now, but it gets better."
(Có thể bây giờ khó khăn, nhưng rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
-
Every cloud has a silver lining
Trong cái rủi có cái may; sau cơn mưa trời lại sáng.
"I lost my job, but every cloud has a silver lining; maybe I'll find something even better."
(Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may; có lẽ tôi sẽ tìm được việc gì đó tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
things will get better
nounSố nhiều của 'thing': sự vật, vấn đề, công việc, sự kiện, hoàn cảnh.
"Things are difficult right now, but we'll manage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "things will get better".
