(Top Banner Ad)
thermal conductance
C1
Noun C1 Vật lý, Kỹ thuật Nhiệt

thermal conductance

UK: /ˈθɜːməl kənˈdʌktəns/ • US: /ˈθɜːrməl kənˈdʌktəns/

Nghĩa tiếng Việt

độ dẫn nhiệt hệ số dẫn nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the ability of a material to conduct heat. It is the quantity of heat that passes per unit time through a specified thickness of material for a given temperature difference across the material.

Vietnamese Meaning

Một thước đo khả năng dẫn nhiệt của một vật liệu. Nó là lượng nhiệt đi qua trên một đơn vị thời gian qua một độ dày xác định của vật liệu cho một sự khác biệt nhiệt độ nhất định trên vật liệu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermal conductance of copper is much higher than that of wood."

    "Độ dẫn nhiệt của đồng cao hơn nhiều so với gỗ."

  • "Increasing the thermal conductance of a heat sink can improve the cooling performance of electronic devices."

    "Việc tăng độ dẫn nhiệt của bộ tản nhiệt có thể cải thiện hiệu suất làm mát của các thiết bị điện tử."

  • "The thermal conductance of the window affects the energy efficiency of the building."

    "Độ dẫn nhiệt của cửa sổ ảnh hưởng đến hiệu quả năng lượng của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Verb conduct dẫn, truyền
Noun conductor vật dẫn
Noun conduction sự dẫn nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật Nhiệt

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
conductus
English
thermal conductance

Nguồn gốc của 'Thermal'

Từ 'thermal' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'thermos', có nghĩa là 'nóng'. Người xưa quan sát lửa và nhiệt, đặt nền móng cho khoa học về nhiệt mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Conductance'

Từ 'conductance' liên quan đến sự dẫn truyền, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conductus', có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'truyền đi'. Nó ám chỉ khả năng một vật liệu cho phép nhiệt đi qua.

Usage Note

Thermal conductance là đại lượng đặc trưng cho khả năng dẫn nhiệt của một vật liệu hoặc một cấu trúc. Nó tỉ lệ thuận với diện tích bề mặt, độ dẫn nhiệt (thermal conductivity) và nghịch biến với độ dày. Khác với 'thermal conductivity' là một thuộc tính vật liệu nội tại (intrinsic property), 'thermal conductance' phụ thuộc vào kích thước và hình dạng của vật thể. Nó khác với 'thermal resistance' là đại lượng nghịch đảo của 'thermal conductance'.

Prepositions

of in

'Thermal conductance of' dùng để chỉ khả năng dẫn nhiệt của vật liệu cụ thể. 'Thermal conductance in' có thể dùng để chỉ quá trình dẫn nhiệt trong một hệ thống hoặc vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal conductance
  • high thermal conductance
    (độ dẫn nhiệt cao)
  • low thermal conductance
    (độ dẫn nhiệt thấp)
  • effective thermal conductance
    (độ dẫn nhiệt hiệu quả)
Verb + thermal conductance
  • improve thermal conductance
    (cải thiện độ dẫn nhiệt)
  • measure thermal conductance
    (đo độ dẫn nhiệt)
  • calculate thermal conductance
    (tính toán độ dẫn nhiệt)
Noun + of thermal conductance
  • unit of thermal conductance
    (đơn vị độ dẫn nhiệt)
  • coefficient of thermal conductance
    (hệ số độ dẫn nhiệt)
  • value of thermal conductance
    (giá trị độ dẫn nhiệt)

Idioms

  • pushing the thermal conductance envelope

    vượt qua giới hạn về độ dẫn nhiệt

    "The new material is pushing the thermal conductance envelope."

    (Vật liệu mới này đang vượt qua giới hạn về độ dẫn nhiệt.)

  • thermal conductance bottleneck

    điểm nghẽn về độ dẫn nhiệt

    "The thermal conductance bottleneck is limiting the performance of the device."

    (Điểm nghẽn về độ dẫn nhiệt đang giới hạn hiệu suất của thiết bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal conductance

Noun
Lật mặt

Một thước đo khả năng dẫn nhiệt của một vật liệu. Nó là lượng nhiệt đi qua trên một đơn vị thời gian qua một độ dày xác định của vật liệu cho một sự khác biệt nhiệt độ nhất định trên vật liệu đó.

"The thermal conductance of copper is much higher than that of wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal conductance".

Ứng dụng trong xây dựng

Trong xây dựng, độ dẫn nhiệt của vật liệu xây dựng rất quan trọng để duy trì nhiệt độ thoải mái bên trong nhà. Các vật liệu có độ dẫn nhiệt thấp giúp giữ ấm vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè, tiết kiệm năng lượng.

Ứng dụng trong điện tử

Trong điện tử, độ dẫn nhiệt của vật liệu tản nhiệt rất quan trọng để làm mát các linh kiện điện tử, giúp chúng hoạt động ổn định và tránh bị quá nhiệt, gây hỏng hóc.