(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ thermal conductance
C1

thermal conductance

Noun

Nghĩa tiếng Việt

độ dẫn nhiệt hệ số dẫn nhiệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thermal conductance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thước đo khả năng dẫn nhiệt của một vật liệu. Nó là lượng nhiệt đi qua trên một đơn vị thời gian qua một độ dày xác định của vật liệu cho một sự khác biệt nhiệt độ nhất định trên vật liệu đó.

Definition (English Meaning)

A measure of the ability of a material to conduct heat. It is the quantity of heat that passes per unit time through a specified thickness of material for a given temperature difference across the material.

Ví dụ Thực tế với 'Thermal conductance'

  • "The thermal conductance of copper is much higher than that of wood."

    "Độ dẫn nhiệt của đồng cao hơn nhiều so với gỗ."

  • "Increasing the thermal conductance of a heat sink can improve the cooling performance of electronic devices."

    "Việc tăng độ dẫn nhiệt của bộ tản nhiệt có thể cải thiện hiệu suất làm mát của các thiết bị điện tử."

  • "The thermal conductance of the window affects the energy efficiency of the building."

    "Độ dẫn nhiệt của cửa sổ ảnh hưởng đến hiệu quả năng lượng của tòa nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Thermal conductance'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: thermal conductance
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

thermal resistance(điện trở nhiệt)

Từ liên quan (Related Words)

thermal conductivity(độ dẫn nhiệt)
heat transfer(truyền nhiệt)
convection(đối lưu)
radiation(bức xạ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Kỹ thuật Nhiệt

Ghi chú Cách dùng 'Thermal conductance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thermal conductance là đại lượng đặc trưng cho khả năng dẫn nhiệt của một vật liệu hoặc một cấu trúc. Nó tỉ lệ thuận với diện tích bề mặt, độ dẫn nhiệt (thermal conductivity) và nghịch biến với độ dày. Khác với 'thermal conductivity' là một thuộc tính vật liệu nội tại (intrinsic property), 'thermal conductance' phụ thuộc vào kích thước và hình dạng của vật thể. Nó khác với 'thermal resistance' là đại lượng nghịch đảo của 'thermal conductance'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Thermal conductance of' dùng để chỉ khả năng dẫn nhiệt của vật liệu cụ thể. 'Thermal conductance in' có thể dùng để chỉ quá trình dẫn nhiệt trong một hệ thống hoặc vật liệu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Thermal conductance'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)