thermal resistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of a material's or component's opposition to the flow of heat. It is defined as the temperature difference required to drive a unit of heat flow through the material or component.
Vietnamese Meaning
Một đại lượng đo lường khả năng cản trở dòng nhiệt của một vật liệu hoặc linh kiện. Nó được định nghĩa là sự chênh lệch nhiệt độ cần thiết để truyền một đơn vị dòng nhiệt qua vật liệu hoặc linh kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thermal resistance of the insulation material is crucial for maintaining a stable temperature inside the building."
"Điện trở nhiệt của vật liệu cách nhiệt là rất quan trọng để duy trì nhiệt độ ổn định bên trong tòa nhà."
-
"Increasing the thermal resistance of a building's walls can significantly reduce energy consumption for heating and cooling."
"Tăng điện trở nhiệt của tường nhà có thể làm giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng cho việc sưởi ấm và làm mát."
-
"The thermal resistance of a heat sink is a critical parameter in electronics design."
"Điện trở nhiệt của một bộ tản nhiệt là một thông số quan trọng trong thiết kế điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | therm | Đơn vị nhiệt |
| Adjective | thermal | Thuộc về nhiệt |
| Verb | resist | Chống lại |
| Noun | resistance | Sự kháng cự, điện trở |
| Adjective | resistant | Có sức kháng cự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thermal resistance is analogous to electrical resistance; it quantifies how effectively a material insulates against heat transfer. A high thermal resistance indicates a good insulator, while a low thermal resistance indicates a good conductor of heat. It is often contrasted with thermal conductivity, which is the inverse concept representing a material's ability to conduct heat.
Prepositions
The thermal resistance *of* a material. The thermal resistance *to* heat flow.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high thermal resistance (điện trở nhiệt cao)
-
low thermal resistance (điện trở nhiệt thấp)
-
total thermal resistance (tổng điện trở nhiệt)
-
increase thermal resistance (tăng điện trở nhiệt)
-
decrease thermal resistance (giảm điện trở nhiệt)
-
measure thermal resistance (đo điện trở nhiệt)
-
thermal resistance of a material (điện trở nhiệt của một vật liệu)
-
thermal resistance to heat flow (điện trở nhiệt đối với dòng nhiệt)
Idioms
-
building with good thermal resistance is energy-efficient
Xây nhà có điện trở nhiệt tốt thì tiết kiệm năng lượng
"Building with good thermal resistance is energy-efficient, saving homeowners money on heating and cooling costs."
(Xây nhà có điện trở nhiệt tốt thì tiết kiệm năng lượng, giúp chủ nhà tiết kiệm tiền sưởi ấm và làm mát.)
-
improving thermal resistance of windows
Cải thiện điện trở nhiệt của cửa sổ
"Improving the thermal resistance of windows can significantly reduce heat loss during winter."
(Việc cải thiện điện trở nhiệt của cửa sổ có thể làm giảm đáng kể sự mất nhiệt trong mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermal resistance
nounMột đại lượng đo lường khả năng cản trở dòng nhiệt của một vật liệu hoặc linh kiện. Nó được định nghĩa là sự chênh lệch nhiệt độ cần thiết để truyền một đơn vị dòng nhiệt qua vật liệu hoặc linh kiện.
"The thermal resistance of the insulation material is crucial for maintaining a stable temperature inside the building."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Engineers consider minimizing thermal resistance to improve system efficiency. |
Các kỹ sư cân nhắc việc giảm thiểu điện trở nhiệt để cải thiện hiệu quả hệ thống. |
| Phủ định | Ignoring thermal resistance can lead to overheating problems. |
Bỏ qua điện trở nhiệt có thể dẫn đến các vấn đề quá nhiệt. |
| Nghi vấn | Is understanding thermal resistance crucial for designing effective cooling systems? |
Liệu việc hiểu điện trở nhiệt có quan trọng đối với việc thiết kế các hệ thống làm mát hiệu quả không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer must consider thermal resistance when designing the heat sink. |
Kỹ sư phải xem xét điện trở nhiệt khi thiết kế bộ tản nhiệt. |
| Phủ định | The device shouldn't have high thermal resistance for optimal performance. |
Thiết bị không nên có điện trở nhiệt cao để có hiệu suất tối ưu. |
| Nghi vấn | Could the thermal resistance be reduced by using a different material? |
Liệu điện trở nhiệt có thể giảm bằng cách sử dụng một vật liệu khác không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the material had lower thermal resistance, the device would operate more efficiently now. |
Nếu vật liệu có điện trở nhiệt thấp hơn, thiết bị sẽ hoạt động hiệu quả hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the component hadn't had such high thermal resistance, the system wouldn't have overheated and shut down yesterday. |
Nếu linh kiện không có điện trở nhiệt cao như vậy, hệ thống đã không bị quá nhiệt và tắt máy ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If the heat sink had been properly attached, would the thermal resistance be lower now? |
Nếu bộ tản nhiệt được gắn đúng cách, điện trở nhiệt có thấp hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal resistance".
