thermal degradation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which the properties of a material are altered negatively due to the effects of heat, often leading to decomposition or changes in its physical or chemical structure.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà các thuộc tính của một vật liệu bị thay đổi theo chiều hướng tiêu cực do tác động của nhiệt, thường dẫn đến sự phân hủy hoặc thay đổi cấu trúc vật lý hoặc hóa học của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thermal degradation of the plastic caused it to become brittle and crack."
"Sự suy giảm chất lượng do nhiệt của nhựa đã khiến nó trở nên giòn và nứt."
-
"Thermal degradation is a major concern in the aerospace industry where materials are exposed to extreme temperatures."
"Sự suy giảm chất lượng do nhiệt là một mối quan tâm lớn trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, nơi vật liệu tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt."
-
"The thermal degradation of the insulation material reduced its effectiveness."
"Sự suy giảm chất lượng do nhiệt của vật liệu cách nhiệt đã làm giảm hiệu quả của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thermal | thuộc về nhiệt |
| Verb | degrade | làm suy giảm, phân hủy |
| Noun | degradation | sự suy giảm, sự phân hủy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh polymer, nhựa, và các vật liệu khác khi chúng tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài. Sự khác biệt với 'heat damage' là 'thermal degradation' chỉ quá trình suy giảm chất lượng một cách từ từ và có thể dự đoán được, trong khi 'heat damage' có thể là một sự kiện đột ngột và không lường trước được.
Prepositions
* **thermal degradation of [material]:** chỉ sự suy giảm chất lượng của một vật liệu cụ thể do nhiệt. Ví dụ: thermal degradation of polymers.
* **thermal degradation in [environment]:** chỉ sự suy giảm chất lượng xảy ra trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: thermal degradation in high-temperature environments.
* **thermal degradation during [process]:** chỉ sự suy giảm chất lượng xảy ra trong quá trình nào đó. Ví dụ: thermal degradation during injection molding.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe thermal degradation (sự suy giảm nhiệt nghiêm trọng)
-
accelerated thermal degradation (sự suy giảm nhiệt được gia tốc)
-
cause thermal degradation (gây ra sự suy giảm nhiệt)
-
prevent thermal degradation (ngăn chặn sự suy giảm nhiệt)
-
reduce thermal degradation (giảm sự suy giảm nhiệt)
Idioms
-
Not applicable
Không áp dụng (vì không có thành ngữ phổ biến chứa cụm từ này)
"Thermal degradation is a scientific term and not generally used in idioms."
(Thermal degradation là một thuật ngữ khoa học và thường không được sử dụng trong thành ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermal degradation
danh từQuá trình mà các thuộc tính của một vật liệu bị thay đổi theo chiều hướng tiêu cực do tác động của nhiệt, thường dẫn đến sự phân hủy hoặc thay đổi cấu trúc vật lý hoặc hóa học của nó.
"The thermal degradation of the plastic caused it to become brittle and crack."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal degradation".
