(Top Banner Ad)
thermal degradation
C1
danh từ C1 Khoa học vật liệu, Hóa học, Kỹ thuật

thermal degradation

UK: /ˈθɜːməl ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/ • US: /ˈθɜːrməl ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm chất lượng do nhiệt sự phân hủy nhiệt sự thoái hóa do nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which the properties of a material are altered negatively due to the effects of heat, often leading to decomposition or changes in its physical or chemical structure.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà các thuộc tính của một vật liệu bị thay đổi theo chiều hướng tiêu cực do tác động của nhiệt, thường dẫn đến sự phân hủy hoặc thay đổi cấu trúc vật lý hoặc hóa học của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermal degradation of the plastic caused it to become brittle and crack."

    "Sự suy giảm chất lượng do nhiệt của nhựa đã khiến nó trở nên giòn và nứt."

  • "Thermal degradation is a major concern in the aerospace industry where materials are exposed to extreme temperatures."

    "Sự suy giảm chất lượng do nhiệt là một mối quan tâm lớn trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, nơi vật liệu tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt."

  • "The thermal degradation of the insulation material reduced its effectiveness."

    "Sự suy giảm chất lượng do nhiệt của vật liệu cách nhiệt đã làm giảm hiệu quả của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Verb degrade làm suy giảm, phân hủy
Noun degradation sự suy giảm, sự phân hủy

Synonyms

thermal decomposition (sự phân hủy nhiệt)heat-induced degradation (sự suy giảm do nhiệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
degradatio
English
thermal degradation

Nguồn gốc của 'thermal degradation'

Cụm từ 'thermal degradation' kết hợp giữa 'thermal' (liên quan đến nhiệt, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos') và 'degradation' (sự suy giảm, có gốc từ tiếng Latin 'degradatio'). Nó mô tả quá trình một vật liệu bị phân hủy do tác động của nhiệt độ cao.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh polymer, nhựa, và các vật liệu khác khi chúng tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài. Sự khác biệt với 'heat damage' là 'thermal degradation' chỉ quá trình suy giảm chất lượng một cách từ từ và có thể dự đoán được, trong khi 'heat damage' có thể là một sự kiện đột ngột và không lường trước được.

Prepositions

of in during

* **thermal degradation of [material]:** chỉ sự suy giảm chất lượng của một vật liệu cụ thể do nhiệt. Ví dụ: thermal degradation of polymers.
* **thermal degradation in [environment]:** chỉ sự suy giảm chất lượng xảy ra trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: thermal degradation in high-temperature environments.
* **thermal degradation during [process]:** chỉ sự suy giảm chất lượng xảy ra trong quá trình nào đó. Ví dụ: thermal degradation during injection molding.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal degradation
  • severe thermal degradation
    (sự suy giảm nhiệt nghiêm trọng)
  • accelerated thermal degradation
    (sự suy giảm nhiệt được gia tốc)
Verb + thermal degradation
  • cause thermal degradation
    (gây ra sự suy giảm nhiệt)
  • prevent thermal degradation
    (ngăn chặn sự suy giảm nhiệt)
  • reduce thermal degradation
    (giảm sự suy giảm nhiệt)

Idioms

  • Not applicable

    Không áp dụng (vì không có thành ngữ phổ biến chứa cụm từ này)

    "Thermal degradation is a scientific term and not generally used in idioms."

    (Thermal degradation là một thuật ngữ khoa học và thường không được sử dụng trong thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal degradation

danh từ
Lật mặt

Quá trình mà các thuộc tính của một vật liệu bị thay đổi theo chiều hướng tiêu cực do tác động của nhiệt, thường dẫn đến sự phân hủy hoặc thay đổi cấu trúc vật lý hoặc hóa học của nó.

"The thermal degradation of the plastic caused it to become brittle and crack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal degradation".

Tác động của suy giảm nhiệt trong ngành công nghiệp

Trong các ngành công nghiệp sản xuất, hiểu rõ về 'thermal degradation' là rất quan trọng. Nó giúp kỹ sư chọn vật liệu phù hợp để đảm bảo sản phẩm có tuổi thọ cao và hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt. Ví dụ, trong ngành hàng không vũ trụ, các vật liệu sử dụng trong tàu vũ trụ phải chịu được nhiệt độ cực cao khi tái nhập khí quyển, do đó khả năng chống chịu 'thermal degradation' là yếu tố then chốt.