(Top Banner Ad)
thermal instability
C1
noun C1 Vật lý, Khí tượng học, Kỹ thuật

thermal instability

UK: /ˈθɜːməl ˌɪnstəˈbɪləti/ • US: /ˈθɜːrməl ˌɪnstəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất ổn nhiệt tính không ổn định nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in a fluid or gas where temperature differences lead to convection currents and mixing, often resulting in unpredictable or turbulent behavior.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong chất lỏng hoặc khí, nơi sự khác biệt về nhiệt độ dẫn đến dòng đối lưu và sự pha trộn, thường gây ra các hành vi không thể đoán trước hoặc hỗn loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermal instability of the air mass caused severe thunderstorms."

    "Sự bất ổn nhiệt của khối không khí đã gây ra những cơn giông bão nghiêm trọng."

  • "Thermal instability in the reactor core could lead to a meltdown."

    "Sự bất ổn nhiệt trong lõi lò phản ứng có thể dẫn đến sự tan chảy."

  • "Researchers are studying the effects of thermal instability on the formation of clouds."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của sự bất ổn nhiệt đến sự hình thành mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm Đơn vị nhiệt (trong vật lý)
Adjective thermal Thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt
Noun thermals Luồng khí nóng bốc lên (thường được các vận động viên dù lượn tận dụng)
Noun instability Sự không ổn định, tính không ổn định
Adjective unstable Không ổn định
Verb destabilize Gây mất ổn định

Synonyms

thermodynamic instability (bất ổn nhiệt động lực học)convective instability (bất ổn đối lưu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khí tượng học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
thermalis
English
thermal
Latin
instabilis
English
instability
English
thermal instability

Nguồn gốc của 'Thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos', nghĩa là 'nóng'. Người xưa đã quan sát và đặt tên cho các hiện tượng liên quan đến nhiệt, và từ đó, khái niệm 'thermal' ra đời để chỉ những gì liên quan đến nhiệt độ.

Nguồn gốc của 'Instability'

Từ 'instability' xuất phát từ tiếng Latinh 'instabilis', nghĩa là 'không ổn định'. Khái niệm này được dùng để mô tả các trạng thái dễ thay đổi hoặc không giữ được trạng thái cân bằng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí tượng học để mô tả sự bất ổn trong khí quyển, có thể dẫn đến sự hình thành giông bão. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến sự bất ổn nhiệt trong các hệ thống hoặc vật liệu. Sự khác biệt chính giữa 'thermal instability' và các khái niệm tương tự như 'temperature gradient' là 'thermal instability' nhấn mạnh đến trạng thái động, nơi sự khác biệt nhiệt độ dẫn đến các quá trình tự phát và hỗn loạn, trong khi 'temperature gradient' chỉ đơn giản mô tả sự thay đổi nhiệt độ theo khoảng cách.

Prepositions

in of

'in': Diễn tả sự tồn tại của sự bất ổn nhiệt trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'thermal instability in the atmosphere'. 'of': Thường được sử dụng để chỉ loại bất ổn nhiệt hoặc nguồn gốc của nó. Ví dụ: 'a study of thermal instability'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal instability
  • severe severe thermal instability
    (sự bất ổn nhiệt nghiêm trọng)
  • critical critical thermal instability
    (sự bất ổn nhiệt nguy cấp)
  • potential potential thermal instability
    (sự bất ổn nhiệt tiềm ẩn)
Verb + thermal instability
  • induce induce thermal instability
    (gây ra sự bất ổn nhiệt)
  • trigger trigger thermal instability
    (kích hoạt sự bất ổn nhiệt)
  • observe observe thermal instability
    (quan sát sự bất ổn nhiệt)
Preposition + thermal instability
  • due to thermal instability due to...
    (sự bất ổn nhiệt do...)
  • related to thermal instability related to...
    (sự bất ổn nhiệt liên quan đến...)

Idioms

  • ride the thermals

    tận dụng lợi thế của các luồng khí nóng để bay lên cao (nghĩa bóng: tận dụng cơ hội để thành công)

    "The eagle rode the thermals effortlessly."

    (Con đại bàng tận dụng các luồng khí nóng một cách dễ dàng.)

  • on shaky ground

    ở trong tình thế không ổn định, bấp bênh (tương tự như 'thermal instability' trong một số ngữ cảnh)

    "His career is on shaky ground after the scandal."

    (Sự nghiệp của anh ta đang trên bờ vực sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal instability

noun
Lật mặt

Một trạng thái trong chất lỏng hoặc khí, nơi sự khác biệt về nhiệt độ dẫn đến dòng đối lưu và sự pha trộn, thường gây ra các hành vi không thể đoán trước hoặc hỗn loạn.

"The thermal instability of the air mass caused severe thunderstorms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal instability".

Ảnh hưởng của sự bất ổn nhiệt trong khí tượng học

Sự bất ổn nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các hiện tượng thời tiết như giông bão. Khi không khí nóng ẩm bốc lên cao và gặp không khí lạnh, nó có thể tạo ra các đám mây giông mạnh mẽ.

Ứng dụng trong năng lượng mặt trời tập trung

Trong các hệ thống năng lượng mặt trời tập trung, việc kiểm soát sự bất ổn nhiệt là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ bền của hệ thống. Sự chênh lệch nhiệt độ quá lớn có thể gây ra hư hỏng cho các bộ phận.