(Top Banner Ad)
thermal sensor
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Vật lý, Điện tử

thermal sensor

UK: /ˈθɜːməl ˈsɛnsə/ • US: /ˈθɜːrməl ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến nhiệt đầu dò nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that detects and measures heat, temperature changes, or infrared radiation.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phát hiện và đo nhiệt, sự thay đổi nhiệt độ hoặc bức xạ hồng ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermal sensor automatically adjusts the heating based on the room temperature."

    "Cảm biến nhiệt tự động điều chỉnh hệ thống sưởi dựa trên nhiệt độ phòng."

  • "Thermal sensors are used in many industrial applications."

    "Cảm biến nhiệt được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp."

  • "The device is equipped with a highly sensitive thermal sensor."

    "Thiết bị được trang bị một cảm biến nhiệt có độ nhạy cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermal thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt
Noun therm đơn vị nhiệt
Noun thermometer nhiệt kế
Verb sense cảm nhận
Noun sensing sự cảm nhận

Synonyms

temperature sensor (cảm biến nhiệt độ)heat sensor (cảm biến nhiệt)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
English
thermal
English
sensor
English
thermal sensor

Nguồn gốc của 'Thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos', có nghĩa là 'nóng'. Người xưa đã quan sát và đặt tên cho những hiện tượng liên quan đến nhiệt, và từ đó, khái niệm về 'thermal' ra đời. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học và công nghệ để chỉ những gì liên quan đến nhiệt độ.

Nguồn gốc của 'Sensor'

Từ 'sensor' xuất phát từ tiếng Latinh 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận'. Ý tưởng về việc tạo ra một thiết bị có thể cảm nhận các thay đổi trong môi trường đã có từ lâu, và 'sensor' chính là kết quả của sự phát triển đó. Nó cho phép chúng ta 'cảm nhận' thế giới xung quanh một cách chính xác hơn.

Usage Note

Cảm biến nhiệt được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ các thiết bị gia dụng như lò vi sóng đến các ứng dụng công nghiệp và khoa học phức tạp hơn. Nó khác với nhiệt kế (thermometer) ở chỗ nó thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa và điều khiển, chứ không chỉ để hiển thị nhiệt độ.

Prepositions

in for

‘in’ dùng để chỉ vị trí của cảm biến: 'The thermal sensor is located in the device.' ('Cảm biến nhiệt được đặt trong thiết bị'). ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'This thermal sensor is used for temperature control.' ('Cảm biến nhiệt này được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal sensor
  • advanced advanced thermal sensor
    (cảm biến nhiệt tiên tiến)
  • high-resolution high-resolution thermal sensor
    (cảm biến nhiệt độ phân giải cao)
  • infrared infrared thermal sensor
    (cảm biến nhiệt hồng ngoại)
Verb + thermal sensor
  • use use a thermal sensor
    (sử dụng cảm biến nhiệt)
  • install install a thermal sensor
    (lắp đặt cảm biến nhiệt)
  • calibrate calibrate a thermal sensor
    (hiệu chỉnh cảm biến nhiệt)

Idioms

  • cutting-edge thermal sensor technology

    công nghệ cảm biến nhiệt tiên tiến nhất

    "The new drone utilizes cutting-edge thermal sensor technology."

    (Máy bay không người lái mới sử dụng công nghệ cảm biến nhiệt tiên tiến nhất.)

  • state-of-the-art thermal sensor system

    hệ thống cảm biến nhiệt hiện đại nhất

    "The building is equipped with a state-of-the-art thermal sensor system for fire detection."

    (Tòa nhà được trang bị hệ thống cảm biến nhiệt hiện đại nhất để phát hiện cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal sensor

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị phát hiện và đo nhiệt, sự thay đổi nhiệt độ hoặc bức xạ hồng ngoại.

"The thermal sensor automatically adjusts the heating based on the room temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal sensor".

Ứng dụng của cảm biến nhiệt trong y học

Trong y học, cảm biến nhiệt được sử dụng để phát hiện các vùng viêm nhiễm hoặc ung thư, vì các vùng này thường có nhiệt độ cao hơn so với các mô khỏe mạnh. Điều này giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm và điều trị hiệu quả hơn.

Ứng dụng của cảm biến nhiệt trong xây dựng

Trong xây dựng, cảm biến nhiệt được sử dụng để kiểm tra khả năng cách nhiệt của các tòa nhà. Chúng giúp xác định các khu vực bị mất nhiệt, từ đó cải thiện hiệu quả năng lượng và giảm chi phí sưởi ấm hoặc làm mát.