(Top Banner Ad)
temperature resistance
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

temperature resistance

UK: ˈtɛmprɪʧər rɪˈzɪstəns • US: ˈtɛmpərəʧər rɪˈzɪstəns

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chịu nhiệt độ bền nhiệt khả năng kháng nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material or object to withstand changes in temperature without being damaged or losing its properties.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu hoặc đối tượng chịu được sự thay đổi nhiệt độ mà không bị hư hại hoặc mất đi các đặc tính của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This ceramic material has excellent temperature resistance, making it suitable for high-temperature applications."

    "Vật liệu gốm này có khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao."

  • "The temperature resistance of the alloy allows it to be used in aircraft engines."

    "Khả năng chịu nhiệt của hợp kim cho phép nó được sử dụng trong động cơ máy bay."

  • "The plastic used in the product was chosen for its high temperature resistance."

    "Nhựa được sử dụng trong sản phẩm được chọn vì khả năng chịu nhiệt cao của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperature nhiệt độ
Adjective temperate ôn hòa, điều độ (thường dùng cho khí hậu)
Noun thermometer nhiệt kế
Verb resist chống lại, kháng cự
Adjective resistant có khả năng chống lại, kháng
Noun resistor điện trở (linh kiện điện tử)

Synonyms

Antonyms

temperature sensitivity (độ nhạy nhiệt)thermal vulnerability (tính dễ bị tổn thương bởi nhiệt)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatura
Old French
temperature
English
temperature
Latin
resistentia
Old French
resistence
English
resistance

Nguồn gốc của 'Temperature'

Từ 'temperature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự trộn lẫn', 'sự điều độ' hoặc 'tỷ lệ cân đối'. Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu về nhiệt độ không chỉ là nóng hay lạnh, mà còn là sự cân bằng, sự điều hòa giữa các yếu tố. Nó liên quan đến việc 'temper' một thứ gì đó, tức là làm cho nó vừa phải, không quá mức.

Nguồn gốc của 'Resistance'

Từ 'resistance' xuất phát từ tiếng Latin 'resistentia', có nghĩa là 'sự đứng vững lại', 'sự chống đối'. Gốc từ 'resistere' được tạo thành từ 're-' (ngược lại, trở lại) và 'sistere' (đứng). Điều này mô tả hành động đứng vững hoặc chống lại một lực hoặc tác động, đúng như nghĩa của 'kháng cự' hay 'sức đề kháng' ngày nay, đặc biệt là trong bối cảnh chống lại tác động của nhiệt độ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của vật liệu duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và hiệu suất chức năng trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt (cao hoặc thấp). Nó khác với 'thermal conductivity' (khả năng dẫn nhiệt), 'thermal expansion' (sự giãn nở nhiệt) và 'heat capacity' (nhiệt dung), mặc dù tất cả đều liên quan đến tác động của nhiệt lên vật liệu. 'Temperature resistance' tập trung vào khả năng vật liệu chống lại những tác động tiêu cực từ nhiệt độ.

Prepositions

to against

'Temperature resistance to' được sử dụng khi đề cập đến khả năng chống lại ảnh hưởng của nhiệt độ nói chung. 'Temperature resistance against' nhấn mạnh vào sự bảo vệ chống lại một phạm vi hoặc loại nhiệt độ cụ thể (ví dụ: 'temperature resistance against extreme cold').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature resistance
  • high high temperature resistance
    (khả năng chịu nhiệt cao)
  • low low temperature resistance
    (khả năng chịu nhiệt thấp)
  • excellent excellent temperature resistance
    (khả năng chịu nhiệt tuyệt vời)
  • superior superior temperature resistance
    (khả năng chịu nhiệt vượt trội)
  • good good temperature resistance
    (khả năng chịu nhiệt tốt)
Verb + temperature resistance
  • improve improve temperature resistance
    (cải thiện khả năng chịu nhiệt)
  • enhance enhance temperature resistance
    (tăng cường khả năng chịu nhiệt)
  • provide provide temperature resistance
    (cung cấp khả năng chịu nhiệt)
  • exhibit exhibit temperature resistance
    (thể hiện khả năng chịu nhiệt)
  • increase increase temperature resistance
    (tăng khả năng chịu nhiệt)

Idioms

  • high-temperature resistance applications

    các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt độ cao

    "These materials are specifically designed for high-temperature resistance applications in aerospace."

    (Những vật liệu này được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt độ cao trong ngành hàng không vũ trụ.)

  • achieve optimal temperature resistance

    đạt được khả năng chịu nhiệt tối ưu

    "Engineers are working to achieve optimal temperature resistance in the new composite."

    (Các kỹ sư đang nỗ lực để đạt được khả năng chịu nhiệt tối ưu trong vật liệu composite mới.)

  • test for temperature resistance

    kiểm tra khả năng chịu nhiệt

    "All prototypes must undergo rigorous testing for temperature resistance before mass production."

    (Tất cả các nguyên mẫu phải trải qua quá trình kiểm tra khả năng chịu nhiệt nghiêm ngặt trước khi sản xuất hàng loạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature resistance

noun
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu hoặc đối tượng chịu được sự thay đổi nhiệt độ mà không bị hư hại hoặc mất đi các đặc tính của nó.

"This ceramic material has excellent temperature resistance, making it suitable for high-temperature applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature resistance".

Kỷ nguyên công nghệ và vật liệu chịu nhiệt

Khả năng chịu nhiệt là yếu tố cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, từ hàng không vũ trụ (động cơ phản lực, vỏ tàu vũ trụ) đến sản xuất ô tô, điện tử và năng lượng. Việc phát triển các vật liệu có khả năng chịu nhiệt cao đã mở ra cánh cửa cho những tiến bộ công nghệ vượt bậc, cho phép con người khám phá không gian và vận hành máy móc trong điều kiện khắc nghiệt.

Thích nghi với môi trường khắc nghiệt

Từ thời xa xưa, con người đã biết cách thích nghi và chống chọi với nhiệt độ khắc nghiệt. Việc kiểm soát lửa để sưởi ấm và nấu ăn, xây dựng nhà cửa để cách nhiệt, hay phát triển các loại quần áo phù hợp với từng mùa đều là những ví dụ về 'khả năng chịu nhiệt' của nền văn minh. Ngày nay, sự hiểu biết về khả năng chịu nhiệt của vật liệu tiếp tục giúp chúng ta tạo ra môi trường sống và làm việc an toàn, thoải mái hơn.