(Top Banner Ad)
these persons
B2
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun) B2 Luật pháp, Hành chính, Văn phong trang trọng

these persons

Nghĩa tiếng Việt

những người này các cá nhân này những đối tượng này (trong ngữ cảnh pháp luật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of 'this person'; referring to specific people near the speaker or writer, or recently mentioned, in a somewhat formal or legal context.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'this person'; đề cập đến những người cụ thể gần người nói hoặc người viết, hoặc được đề cập gần đây, trong một ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These persons are required to provide identification."

    "Những người này được yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân."

  • "These persons named in the contract are jointly liable."

    "Những người có tên trong hợp đồng này chịu trách nhiệm liên đới."

  • "These persons are suspected of being involved in the conspiracy."

    "Những người này bị nghi ngờ có liên quan đến âm mưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personify nhân cách hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính, Văn phong trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þat
Old English
þās
Middle English
these
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' bắt nguồn từ 'persona' trong tiếng Latin, có nghĩa là mặt nạ được các diễn viên sử dụng trong nhà hát cổ đại. Theo thời gian, nó không chỉ đơn thuần để chỉ cái mặt nạ mà còn để chỉ vai diễn, con người trong vai diễn đó và cuối cùng là để chỉ con người nói chung. Trong khi đó, 'these' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'những'. Khi kết hợp lại, 'these persons' thường được dùng để chỉ một nhóm người cụ thể nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'these persons' mang tính trang trọng hơn và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, các văn bản hành chính, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính khách quan, chính thức. So với 'these people', 'these persons' tạo cảm giác xa cách và tôn trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + these persons
  • certain certain of these persons
    (chắc chắn về những người này)
  • all all of these persons
    (tất cả những người này)
  • some some of these persons
    (một vài người trong số này)
Verb + these persons
  • interview interview these persons
    (phỏng vấn những người này)
  • question question these persons
    (hỏi cung những người này)
  • contact contact these persons
    (liên hệ với những người này)

Idioms

  • these persons are not messing around

    những người này không hề đùa cợt

    "When it comes to their work, these persons are not messing around."

    (Khi nói đến công việc của họ, những người này không hề đùa cợt.)

  • these persons in charge

    những người có trách nhiệm

    "These persons in charge need to make a decision quickly."

    (Những người có trách nhiệm cần đưa ra quyết định nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

these persons

Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun)
Lật mặt

Số nhiều của 'this person'; đề cập đến những người cụ thể gần người nói hoặc người viết, hoặc được đề cập gần đây, trong một ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

"These persons are required to provide identification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These persons will be waiting for the bus at 7 AM tomorrow.
Những người này sẽ đang đợi xe buýt vào lúc 7 giờ sáng ngày mai.
Phủ định
These persons won't be attending the meeting next week.
Những người này sẽ không tham dự cuộc họp vào tuần tới.
Nghi vấn
Will these persons be traveling abroad this summer?
Những người này có đang đi du lịch nước ngoài vào mùa hè này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "these persons".

Sử dụng 'these persons' trang trọng

Cụm từ 'these persons' thường được sử dụng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính chính thức hơn so với 'these people'. Nó có thể xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo hoặc khi cần sự rõ ràng và chính xác cao.