(Top Banner Ad)
those persons
B2
Đại từ/Cụm danh từ B2 Pháp luật, Ngôn ngữ trang trọng

those persons

UK: ðəʊz ˈpɜːsənz • US: ðoʊz ˈpɜːrsənz

Nghĩa tiếng Việt

những người đó (trang trọng) các cá nhân đó những đối tượng đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to specific people who are being pointed out or mentioned, especially when there is a degree of formality or distance.

Vietnamese Meaning

Chỉ những người cụ thể đang được chỉ ra hoặc nhắc đến, đặc biệt khi có một mức độ trang trọng hoặc khoảng cách nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Those persons found trespassing on the property will be prosecuted."

    "Những người bị phát hiện xâm phạm tài sản sẽ bị truy tố."

  • "Those persons attending the conference are requested to register in advance."

    "Những người tham dự hội nghị được yêu cầu đăng ký trước."

  • "Only those persons with valid identification will be allowed entry."

    "Chỉ những người có giấy tờ tùy thân hợp lệ mới được phép vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun that đó, kia
Noun person người
Adjective personal cá nhân

Synonyms

Subject Area

Pháp luật, Ngôn ngữ trang trọng

Nguồn Gốc Của 'Those Persons'

Cụm từ 'those persons' là một cách nói trang trọng hơn để chỉ một nhóm người cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khách quan. 'Those' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þās', số nhiều của 'þēs' (cái này), trong khi 'persons' là số nhiều trang trọng của 'person', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'persona' (mặt nạ, nhân vật).

Usage Note

"Those persons" là một cách diễn đạt trang trọng hơn so với "those people". Thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc các bối cảnh chính thức khác. Cần lưu ý, "people" là dạng số nhiều thông thường của "person", nhưng "persons" được dùng khi muốn nhấn mạnh tính cá nhân của từng người trong nhóm hoặc trong ngữ cảnh pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + those persons
  • Certain Certain rights apply to those persons.
    (Một số quyền nhất định áp dụng cho những người đó.)
  • All All benefits will be given to those persons who qualify.
    (Tất cả các phúc lợi sẽ được trao cho những người đủ điều kiện.)
Verb + those persons
  • Protect We must protect those persons from harm.
    (Chúng ta phải bảo vệ những người đó khỏi nguy hiểm.)
  • Assist We are here to assist those persons in need.
    (Chúng tôi ở đây để hỗ trợ những người đang cần giúp đỡ.)

Idioms

  • Those persons involved

    Những người có liên quan

    "Those persons involved in the incident were questioned."

    (Những người có liên quan đến vụ việc đã bị thẩm vấn.)

  • For those persons

    Dành cho những người đó

    "These resources are for those persons who are facing hardship."

    (Những nguồn lực này dành cho những người đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

those persons

Đại từ/Cụm danh từ
Lật mặt

Chỉ những người cụ thể đang được chỉ ra hoặc nhắc đến, đặc biệt khi có một mức độ trang trọng hoặc khoảng cách nhất định.

"Those persons found trespassing on the property will be prosecuted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Those persons who attended the seminar found it very informative.
Những người đã tham dự hội thảo thấy nó rất hữu ích.
Phủ định
Those persons who didn't register in advance were not allowed entry.
Những người không đăng ký trước không được phép vào.
Nghi vấn
Were those persons who protested outside the building arrested?
Những người biểu tình bên ngoài tòa nhà có bị bắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "those persons".

Sử Dụng Trang Trọng

Cụm từ 'those persons' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý để tạo sự khách quan và trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'those people' thay vì 'those persons'.