these people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Refers to a specific group of individuals that are being pointed out or referred to.
Vietnamese Meaning
Chỉ một nhóm người cụ thể đang được chỉ ra hoặc đề cập đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These people are waiting in line for the concert."
"Những người này đang xếp hàng chờ xem buổi hòa nhạc."
-
""These people" are responsible for the project's success."
""Những người này" chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án."
-
"I don't know "these people"."
"Tôi không biết "những người này"."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | these | những, các (dùng cho số nhiều gần người nói) |
| Noun | people | người, dân chúng |
| Noun | population | dân số |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'these people' mang tính chất xác định và thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh hoặc phân biệt nhóm người này với những người khác. Mức độ trang trọng trung bình. Thường dùng trong văn nói và viết hàng ngày. Nên cẩn trọng khi sử dụng vì đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable these people (những người dễ bị tổn thương này)
-
poor poor these people (những người nghèo này)
-
young young these people (những người trẻ này)
-
help help these people (giúp đỡ những người này)
-
support support these people (hỗ trợ những người này)
-
understand understand these people (hiểu những người này)
-
for for these people (cho những người này)
-
to to these people (đối với những người này)
-
with with these people (với những người này)
Idioms
-
These people are the salt of the earth
Những người này là những người tốt bụng, trung thực và đáng tin cậy.
"These people are the salt of the earth, always willing to lend a hand."
(Những người này thật sự là những người tốt bụng, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.)
-
What are these people doing here?
Những người này đang làm gì ở đây vậy?
"What are these people doing here? I didn't invite them to the party."
(Những người này đang làm gì ở đây vậy? Tôi không mời họ đến bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
these people
Cụm từ chỉ địnhChỉ một nhóm người cụ thể đang được chỉ ra hoặc đề cập đến.
"These people are waiting in line for the concert."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These people are my neighbors. |
Những người này là hàng xóm của tôi. |
| Phủ định | These people aren't allowed to enter the building. |
Những người này không được phép vào tòa nhà. |
| Nghi vấn | Are these people going to the conference? |
Những người này có đi hội nghị không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If these people study hard, they will pass the exam. |
Nếu những người này học hành chăm chỉ, họ sẽ vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If these people don't follow the instructions, they won't achieve the desired results. |
Nếu những người này không tuân theo hướng dẫn, họ sẽ không đạt được kết quả mong muốn. |
| Nghi vấn | Will these people be successful if they continue to work together? |
Liệu những người này có thành công nếu họ tiếp tục làm việc cùng nhau không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If these people are tired, they usually take a nap. |
Nếu những người này mệt mỏi, họ thường chợp mắt một lát. |
| Phủ định | When these people are offered help, they don't always accept it. |
Khi những người này được đề nghị giúp đỡ, họ không phải lúc nào cũng chấp nhận nó. |
| Nghi vấn | If these people have a question, do they usually ask for clarification? |
Nếu những người này có một câu hỏi, họ có thường hỏi để làm rõ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These people are respected by the community. |
Những người này được cộng đồng tôn trọng. |
| Phủ định | These people were not invited to the party. |
Những người này đã không được mời đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Will these people be helped by the organization? |
Những người này sẽ được tổ chức giúp đỡ chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These people are very kind, aren't they? |
Những người này rất tốt bụng, phải không? |
| Phủ định | These people aren't going to the party, are they? |
Những người này không đến bữa tiệc, phải không? |
| Nghi vấn | These people know the answer, don't they? |
Những người này biết câu trả lời, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These people are my neighbors. |
Những người này là hàng xóm của tôi. |
| Phủ định | Do these people not understand the instructions? |
Những người này không hiểu hướng dẫn sao? |
| Nghi vấn | Are these people coming to the party? |
Những người này có đến bữa tiệc không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These people were waiting for the bus in the rain. |
Những người này đang đợi xe buýt dưới mưa. |
| Phủ định | These people weren't paying attention to the traffic signals. |
Những người này đã không chú ý đến đèn tín hiệu giao thông. |
| Nghi vấn | Were these people protesting outside the government building? |
Có phải những người này đang biểu tình bên ngoài tòa nhà chính phủ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These people had already left when I arrived. |
Những người này đã rời đi trước khi tôi đến. |
| Phủ định | These people had not experienced such kindness before. |
Những người này chưa từng trải qua sự tử tế như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Had these people ever seen a real bear before they moved to the city? |
Những người này đã từng nhìn thấy một con gấu thật trước khi họ chuyển đến thành phố chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "these people".
