(Top Banner Ad)
these people
A1
Cụm từ chỉ định A1 Chung

these people

UK: /ðiːz ˈpiːpl/ • US: /ðiːz ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

những người này nhóm người này bọn họ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refers to a specific group of individuals that are being pointed out or referred to.

Vietnamese Meaning

Chỉ một nhóm người cụ thể đang được chỉ ra hoặc đề cập đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These people are waiting in line for the concert."

    "Những người này đang xếp hàng chờ xem buổi hòa nhạc."

  • ""These people" are responsible for the project's success."

    ""Những người này" chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án."

  • "I don't know "these people"."

    "Tôi không biết "những người này"."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun these những, các (dùng cho số nhiều gần người nói)
Noun people người, dân chúng
Noun population dân số

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þās
Old English
fōlc
Middle English
these
Middle English
peple
Modern English
these people

Nguồn gốc của 'these people'

Cụm từ 'these people' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'þās' (số nhiều của 'this') và 'fōlc' (người, dân tộc). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến một nhóm người cụ thể. Theo thời gian, cách sử dụng và ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý định của người nói. Điều quan trọng là phải nhận thức được các sắc thái có thể có của nó.

Usage Note

Cụm từ 'these people' mang tính chất xác định và thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh hoặc phân biệt nhóm người này với những người khác. Mức độ trang trọng trung bình. Thường dùng trong văn nói và viết hàng ngày. Nên cẩn trọng khi sử dụng vì đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + these people
  • vulnerable vulnerable these people
    (những người dễ bị tổn thương này)
  • poor poor these people
    (những người nghèo này)
  • young young these people
    (những người trẻ này)
Verb + these people
  • help help these people
    (giúp đỡ những người này)
  • support support these people
    (hỗ trợ những người này)
  • understand understand these people
    (hiểu những người này)
Preposition + these people
  • for for these people
    (cho những người này)
  • to to these people
    (đối với những người này)
  • with with these people
    (với những người này)

Idioms

  • These people are the salt of the earth

    Những người này là những người tốt bụng, trung thực và đáng tin cậy.

    "These people are the salt of the earth, always willing to lend a hand."

    (Những người này thật sự là những người tốt bụng, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.)

  • What are these people doing here?

    Những người này đang làm gì ở đây vậy?

    "What are these people doing here? I didn't invite them to the party."

    (Những người này đang làm gì ở đây vậy? Tôi không mời họ đến bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

these people

Cụm từ chỉ định
Lật mặt

Chỉ một nhóm người cụ thể đang được chỉ ra hoặc đề cập đến.

"These people are waiting in line for the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These people are my neighbors.
Những người này là hàng xóm của tôi.
Phủ định
These people aren't allowed to enter the building.
Những người này không được phép vào tòa nhà.
Nghi vấn
Are these people going to the conference?
Những người này có đi hội nghị không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If these people study hard, they will pass the exam.
Nếu những người này học hành chăm chỉ, họ sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If these people don't follow the instructions, they won't achieve the desired results.
Nếu những người này không tuân theo hướng dẫn, họ sẽ không đạt được kết quả mong muốn.
Nghi vấn
Will these people be successful if they continue to work together?
Liệu những người này có thành công nếu họ tiếp tục làm việc cùng nhau không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If these people are tired, they usually take a nap.
Nếu những người này mệt mỏi, họ thường chợp mắt một lát.
Phủ định
When these people are offered help, they don't always accept it.
Khi những người này được đề nghị giúp đỡ, họ không phải lúc nào cũng chấp nhận nó.
Nghi vấn
If these people have a question, do they usually ask for clarification?
Nếu những người này có một câu hỏi, họ có thường hỏi để làm rõ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These people are respected by the community.
Những người này được cộng đồng tôn trọng.
Phủ định
These people were not invited to the party.
Những người này đã không được mời đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Will these people be helped by the organization?
Những người này sẽ được tổ chức giúp đỡ chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These people are very kind, aren't they?
Những người này rất tốt bụng, phải không?
Phủ định
These people aren't going to the party, are they?
Những người này không đến bữa tiệc, phải không?
Nghi vấn
These people know the answer, don't they?
Những người này biết câu trả lời, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These people are my neighbors.
Những người này là hàng xóm của tôi.
Phủ định
Do these people not understand the instructions?
Những người này không hiểu hướng dẫn sao?
Nghi vấn
Are these people coming to the party?
Những người này có đến bữa tiệc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These people were waiting for the bus in the rain.
Những người này đang đợi xe buýt dưới mưa.
Phủ định
These people weren't paying attention to the traffic signals.
Những người này đã không chú ý đến đèn tín hiệu giao thông.
Nghi vấn
Were these people protesting outside the government building?
Có phải những người này đang biểu tình bên ngoài tòa nhà chính phủ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These people had already left when I arrived.
Những người này đã rời đi trước khi tôi đến.
Phủ định
These people had not experienced such kindness before.
Những người này chưa từng trải qua sự tử tế như vậy trước đây.
Nghi vấn
Had these people ever seen a real bear before they moved to the city?
Những người này đã từng nhìn thấy một con gấu thật trước khi họ chuyển đến thành phố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "these people".

Sắc thái của 'These People'

Cụm từ 'these people' có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đôi khi nó trung lập, chỉ đơn giản là đề cập đến một nhóm người cụ thể. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng để phân biệt đối xử hoặc hạ thấp người khác. Vì vậy, cần phải cẩn thận khi sử dụng cụm từ này.

Sự đa dạng trong cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tôn trọng sự đa dạng và hòa nhập là rất quan trọng. Việc sử dụng các cụm từ như 'these people' cần được xem xét cẩn thận để tránh vô tình xúc phạm hoặc loại trừ bất kỳ ai.