those
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
được dùng để xác định một vật hoặc người cụ thể mà người nói đã quan sát hoặc nghe thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Those books on the top shelf are mine."
"Những cuốn sách trên giá cao nhất là của tôi."
-
"Those were the days."
"Đó là những ngày tháng đã qua."
-
"Of those surveyed, 60% preferred option A."
"Trong số những người được khảo sát, 60% thích phương án A."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Those” là dạng số nhiều của “that”. Nó dùng để chỉ những vật, người ở xa người nói hoặc người nghe (về không gian hoặc thời gian). Cần phân biệt với 'these' (những cái này), dùng cho vật/người ở gần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lucky lucky those who... (những người may mắn mà...)
-
all all those... (tất cả những...)
-
poor poor those... (những người nghèo khổ...)
-
help help those in need (giúp đỡ những người gặp khó khăn)
-
remember remember those who fought for... (tưởng nhớ những người đã chiến đấu vì...)
-
avoid avoid those people (tránh những người đó ra)
Idioms
-
those were the days
thời đó thật tuyệt vời
"We used to go to the beach every weekend. Those were the days!"
(Chúng ta từng đi biển mỗi cuối tuần. Thời đó thật tuyệt vời!)
-
those in charge
những người có trách nhiệm, những người quản lý
"Those in charge need to make a decision soon."
(Những người có trách nhiệm cần đưa ra quyết định sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
those
determinerđược dùng để xác định một vật hoặc người cụ thể mà người nói đã quan sát hoặc nghe thấy.
"Those books on the top shelf are mine."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering those old photos brought back so many memories. |
Xem xét những bức ảnh cũ đó đã mang lại rất nhiều kỷ niệm. |
| Phủ định | She doesn't mind helping those in need. |
Cô ấy không ngại giúp đỡ những người khó khăn. |
| Nghi vấn | Do you recall meeting those people at the conference? |
Bạn có nhớ đã gặp những người đó tại hội nghị không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Those students will be submitting their assignments tomorrow. |
Những sinh viên đó sẽ nộp bài tập của họ vào ngày mai. |
| Phủ định | Those workers won't be attending the training session next week. |
Những công nhân đó sẽ không tham gia buổi đào tạo vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will those birds be migrating south for the winter? |
Liệu những con chim đó sẽ di cư về phía nam để tránh đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "those".
