(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ those
A1

those

determiner

Nghĩa tiếng Việt

những cái đó những người đó những thứ đó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Those'

Giải nghĩa Tiếng Việt

được dùng để xác định một vật hoặc người cụ thể mà người nói đã quan sát hoặc nghe thấy.

Definition (English Meaning)

used to identify a specific thing or person observed or heard by the speaker.

Ví dụ Thực tế với 'Those'

  • "Those books on the top shelf are mine."

    "Những cuốn sách trên giá cao nhất là của tôi."

  • "Those were the days."

    "Đó là những ngày tháng đã qua."

  • "Of those surveyed, 60% preferred option A."

    "Trong số những người được khảo sát, 60% thích phương án A."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Those'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: determiner, pronoun
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

that(cái đó, kia)
this(cái này)
the(cái, những (xác định))

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Those'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Those” là dạng số nhiều của “that”. Nó dùng để chỉ những vật, người ở xa người nói hoặc người nghe (về không gian hoặc thời gian). Cần phân biệt với 'these' (những cái này), dùng cho vật/người ở gần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Those'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering those old photos brought back so many memories.
Xem xét những bức ảnh cũ đó đã mang lại rất nhiều kỷ niệm.
Phủ định
She doesn't mind helping those in need.
Cô ấy không ngại giúp đỡ những người khó khăn.
Nghi vấn
Do you recall meeting those people at the conference?
Bạn có nhớ đã gặp những người đó tại hội nghị không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Those students will be submitting their assignments tomorrow.
Những sinh viên đó sẽ nộp bài tập của họ vào ngày mai.
Phủ định
Those workers won't be attending the training session next week.
Những công nhân đó sẽ không tham gia buổi đào tạo vào tuần tới.
Nghi vấn
Will those birds be migrating south for the winter?
Liệu những con chim đó sẽ di cư về phía nam để tránh đông không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)