(Top Banner Ad)
those
A1
determiner A1 Ngôn ngữ học

those

UK: /ðəʊz/ • US: /ðoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

những cái đó những người đó những thứ đó
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to identify a specific thing or person observed or heard by the speaker.

Vietnamese Meaning

được dùng để xác định một vật hoặc người cụ thể mà người nói đã quan sát hoặc nghe thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Those books on the top shelf are mine."

    "Những cuốn sách trên giá cao nhất là của tôi."

  • "Those were the days."

    "Đó là những ngày tháng đã qua."

  • "Of those surveyed, 60% preferred option A."

    "Trong số những người được khảo sát, 60% thích phương án A."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun that kia, đó (số ít)
Determiner that kia, đó (số ít)
Adverb thus như vậy, do đó
Pronoun these này, đây (số nhiều)
Determiner these này, đây (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þat
Old English
þās

Nguồn gốc của 'those'

Từ 'those' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þās', là dạng số nhiều của 'þæt' (that). Như vậy, 'those' vốn dĩ đã mang ý nghĩa chỉ định số nhiều, dùng để ám chỉ những vật hoặc người ở xa người nói. Nó đã trải qua một quá trình phát triển từ ngôn ngữ German cổ đại.

Usage Note

“Those” là dạng số nhiều của “that”. Nó dùng để chỉ những vật, người ở xa người nói hoặc người nghe (về không gian hoặc thời gian). Cần phân biệt với 'these' (những cái này), dùng cho vật/người ở gần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + those
  • lucky lucky those who...
    (những người may mắn mà...)
  • all all those...
    (tất cả những...)
  • poor poor those...
    (những người nghèo khổ...)
Verb + those
  • help help those in need
    (giúp đỡ những người gặp khó khăn)
  • remember remember those who fought for...
    (tưởng nhớ những người đã chiến đấu vì...)
  • avoid avoid those people
    (tránh những người đó ra)

Idioms

  • those were the days

    thời đó thật tuyệt vời

    "We used to go to the beach every weekend. Those were the days!"

    (Chúng ta từng đi biển mỗi cuối tuần. Thời đó thật tuyệt vời!)

  • those in charge

    những người có trách nhiệm, những người quản lý

    "Those in charge need to make a decision soon."

    (Những người có trách nhiệm cần đưa ra quyết định sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

those

determiner
Lật mặt

được dùng để xác định một vật hoặc người cụ thể mà người nói đã quan sát hoặc nghe thấy.

"Those books on the top shelf are mine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering those old photos brought back so many memories.
Xem xét những bức ảnh cũ đó đã mang lại rất nhiều kỷ niệm.
Phủ định
She doesn't mind helping those in need.
Cô ấy không ngại giúp đỡ những người khó khăn.
Nghi vấn
Do you recall meeting those people at the conference?
Bạn có nhớ đã gặp những người đó tại hội nghị không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Those students will be submitting their assignments tomorrow.
Những sinh viên đó sẽ nộp bài tập của họ vào ngày mai.
Phủ định
Those workers won't be attending the training session next week.
Những công nhân đó sẽ không tham gia buổi đào tạo vào tuần tới.
Nghi vấn
Will those birds be migrating south for the winter?
Liệu những con chim đó sẽ di cư về phía nam để tránh đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "those".

Khoảng cách xã hội

Việc sử dụng 'those' thường ngụ ý một khoảng cách nhất định, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt xã hội hoặc cảm xúc. Ví dụ, 'those people' có thể mang sắc thái phân biệt hoặc xa lánh.