thinned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'thin'. To make or become less thick or wide.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'thin'. Làm cho hoặc trở nên mỏng hoặc rộng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soup was thinned with water."
"Súp đã được pha loãng bằng nước."
-
"The crowd thinned out as the night wore on."
"Đám đông thưa dần khi đêm xuống."
-
"Her hair has thinned over the years."
"Tóc của cô ấy đã mỏng đi theo năm tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thinned thường được dùng để mô tả việc làm giảm độ dày của một vật chất hoặc số lượng của một nhóm. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như làm vườn, nấu ăn, hoặc mô tả sự suy giảm về số lượng hoặc chất lượng.
Prepositions
'Thin out' có nghĩa là giảm số lượng của một cái gì đó bằng cách loại bỏ một số phần tử. Ví dụ, 'to thin out seedlings' nghĩa là tỉa bớt cây con.
Collocations (Từ đi kèm)
-
over over-thinned hair (Tóc bị tỉa quá mỏng)
-
gradually gradually thinned out (Dần dần trở nên thưa thớt hơn)
-
purposefully purposefully thinned the seedlings (Cố tình tỉa bớt cây con)
Idioms
-
Spread yourself too thin
Cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc và không thể hoàn thành tốt bất kỳ việc nào
"She's been spreading herself too thin lately, trying to juggle work, family, and volunteer activities."
(Gần đây cô ấy đang cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc, vừa phải cân bằng công việc, gia đình và các hoạt động tình nguyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thinned
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'thin'. Làm cho hoặc trở nên mỏng hoặc rộng hơn.
"The soup was thinned with water."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soup thinned after I added more broth. |
Món súp đã loãng ra sau khi tôi thêm nhiều nước dùng. |
| Phủ định | Hardly had the crowd thinned when the rain started. |
Đám đông vừa mới vãn thì trời bắt đầu mưa. |
| Nghi vấn | Should the paint thin too much, add more pigment. |
Nếu sơn quá loãng, hãy thêm bột màu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinned".
