(Top Banner Ad)
thinned
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Tổng quát

thinned

UK: /θɪnd/ • US: /θɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã làm mỏng đi đã pha loãng đã trở nên mỏng hơn đã thưa đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'thin'. To make or become less thick or wide.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'thin'. Làm cho hoặc trở nên mỏng hoặc rộng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup was thinned with water."

    "Súp đã được pha loãng bằng nước."

  • "The crowd thinned out as the night wore on."

    "Đám đông thưa dần khi đêm xuống."

  • "Her hair has thinned over the years."

    "Tóc của cô ấy đã mỏng đi theo năm tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thin Làm cho mỏng đi, thưa bớt đi (làm cho ít dày đặc hơn)
Adjective thin Mỏng, gầy
Noun thinness Sự mỏng manh, sự gầy gò
Adverb thinly Một cách mỏng manh, thưa thớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þunnuz
Old English
þynne
Middle English
thinne
English
thin

Nguồn gốc của 'thinned'

Từ 'thinned' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'không dày đặc'. Hãy tưởng tượng những người nông dân thời xưa tỉa bớt cây con để những cây còn lại có đủ không gian và ánh sáng để phát triển. Hành động 'làm cho mỏng bớt' này đã trở thành một phần trong từ vựng của chúng ta.

Usage Note

Thinned thường được dùng để mô tả việc làm giảm độ dày của một vật chất hoặc số lượng của một nhóm. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như làm vườn, nấu ăn, hoặc mô tả sự suy giảm về số lượng hoặc chất lượng.

Prepositions

out

'Thin out' có nghĩa là giảm số lượng của một cái gì đó bằng cách loại bỏ một số phần tử. Ví dụ, 'to thin out seedlings' nghĩa là tỉa bớt cây con.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinned
  • over over-thinned hair
    (Tóc bị tỉa quá mỏng)
Verb + thinned
  • gradually gradually thinned out
    (Dần dần trở nên thưa thớt hơn)
  • purposefully purposefully thinned the seedlings
    (Cố tình tỉa bớt cây con)

Idioms

  • Spread yourself too thin

    Cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc và không thể hoàn thành tốt bất kỳ việc nào

    "She's been spreading herself too thin lately, trying to juggle work, family, and volunteer activities."

    (Gần đây cô ấy đang cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc, vừa phải cân bằng công việc, gia đình và các hoạt động tình nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinned

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'thin'. Làm cho hoặc trở nên mỏng hoặc rộng hơn.

"The soup was thinned with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup thinned after I added more broth.
Món súp đã loãng ra sau khi tôi thêm nhiều nước dùng.
Phủ định
Hardly had the crowd thinned when the rain started.
Đám đông vừa mới vãn thì trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Should the paint thin too much, add more pigment.
Nếu sơn quá loãng, hãy thêm bột màu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinned".

Quan niệm về vẻ đẹp gầy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một quan niệm xã hội về việc 'gầy' là đẹp, điều này có thể dẫn đến những áp lực và tiêu chuẩn không thực tế về hình thể. Điều quan trọng là phải duy trì một cái nhìn cân bằng và khỏe mạnh về vẻ đẹp.