(Top Banner Ad)
thin-haired
B1
Adjective B1 Ngoại hình/Mô tả

thin-haired

UK: /ˌθɪn ˈheəd/ • US: /ˌθɪn ˈherd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc thưa tóc mỏng ít tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having sparse or fine hair; having relatively little hair.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc thưa, mỏng hoặc ít tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a thin-haired man in his late fifties."

    "Ông ta là một người đàn ông tóc thưa ở độ tuổi cuối năm mươi."

  • "My grandfather is getting thin-haired as he gets older."

    "Ông tôi ngày càng tóc thưa khi ông ấy già đi."

  • "The advertisement promised a solution for thin-haired women."

    "Quảng cáo hứa hẹn một giải pháp cho phụ nữ tóc thưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thin mỏng, yếu ớt
Noun hair tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình/Mô tả

Usage Note

Từ 'thin-haired' được dùng để mô tả người có mái tóc không dày, có thể do di truyền, tuổi tác hoặc các yếu tố khác. Nó khác với 'bald' (hói) ở chỗ người 'thin-haired' vẫn còn tóc, nhưng tóc không dày và có thể nhìn thấy da đầu. So sánh với 'thick-haired' (tóc dày).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thin-haired
  • noticeably noticeably thin-haired
    (hói thấy rõ)
Verb + thin-haired
  • become become thin-haired
    (trở nên hói)
  • go go thin-haired
    (bị hói)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thin-haired

Adjective
Lật mặt

Có mái tóc thưa, mỏng hoặc ít tóc.

"He was a thin-haired man in his late fifties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin-haired".

Quan niệm về hói đầu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hói đầu có thể được xem là một dấu hiệu của tuổi tác hoặc sự căng thẳng. Tuy nhiên, một số người đàn ông lại chọn cách cạo trọc đầu để thể hiện sự tự tin và chấp nhận vẻ ngoài của mình.