fine-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having thin or delicate hair.
Vietnamese Meaning
Có mái tóc mỏng hoặc mềm mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has fine-haired and delicate strands."
"Cô ấy có mái tóc mỏng và những sợi tóc mềm mại."
-
"The stylist recommended a volumizing shampoo for my fine-haired client."
"Nhà tạo mẫu tóc đã khuyên dùng dầu gội tăng độ phồng cho khách hàng có mái tóc mỏng của tôi."
-
"Fine-haired people often struggle with their hair looking flat."
"Những người có mái tóc mỏng thường gặp khó khăn với việc tóc trông bết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fine-haired' thường được dùng để mô tả chất tóc, chỉ những sợi tóc có đường kính nhỏ và mềm, dễ bị rối hoặc bết dính. Nó không mang nghĩa tiêu cực, chỉ đơn thuần là một đặc điểm của tóc. Cần phân biệt với các vấn đề về tóc như 'thinning hair' (tóc mỏng dần) do rụng tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
person fine-haired person (người có mái tóc mảnh)
-
woman fine-haired woman (phụ nữ có mái tóc mảnh)
-
strands fine-haired strands (những sợi tóc mảnh)
-
individual fine-haired individual (cá nhân có mái tóc mảnh)
-
naturally naturally fine-haired (có mái tóc mảnh tự nhiên)
-
extremely extremely fine-haired (có mái tóc cực kỳ mảnh)
-
thinly thinly fine-haired (có mái tóc mảnh một cách thưa thớt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fine-haired
Tính từCó mái tóc mỏng hoặc mềm mại.
"She has fine-haired and delicate strands."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine-haired".
