(Top Banner Ad)
fine-haired
B1
Tính từ B1 Mô tả ngoại hình

fine-haired

UK: /ˌfaɪnˈheəd/ • US: /ˌfaɪnˈhɛərd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc mỏng tóc sợi nhỏ tóc tơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having thin or delicate hair.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc mỏng hoặc mềm mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has fine-haired and delicate strands."

    "Cô ấy có mái tóc mỏng và những sợi tóc mềm mại."

  • "The stylist recommended a volumizing shampoo for my fine-haired client."

    "Nhà tạo mẫu tóc đã khuyên dùng dầu gội tăng độ phồng cho khách hàng có mái tóc mỏng của tôi."

  • "Fine-haired people often struggle with their hair looking flat."

    "Những người có mái tóc mỏng thường gặp khó khăn với việc tóc trông bết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fine mảnh, mỏng, tinh tế, đẹp
Adverb finely một cách tinh tế, một cách mảnh
Noun fineness sự tinh tế, độ mảnh
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy có nhiều tóc/lông
Adjective hairless không có tóc/lông
Adjective coarse-haired có mái tóc/lông thô, cứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*fin- (end, boundary)
Latin
finis (end, limit, boundary; perfection)
Old French
fin (end; finished, perfect, excellent; delicate, slender)
English
fine
Proto-Indo-European
*k̂er- (horn, head)
Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
English
hair
English
fine-haired (compound adjective from 'fine' + 'hair' + '-ed')

Nguồn gốc 'tóc mảnh'

Từ 'fine-haired' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'fine' (mảnh, nhỏ, tinh tế) và 'haired' (có tóc). 'Fine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'), sau đó phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'fin' mang nghĩa 'hoàn hảo, tinh xảo, mảnh mai'. Còn 'hair' (tóc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hær'. Khi ghép lại, 'fine-haired' miêu tả một người hoặc một loài vật có mái tóc hoặc bộ lông rất mỏng, mềm và mảnh.

Usage Note

Tính từ 'fine-haired' thường được dùng để mô tả chất tóc, chỉ những sợi tóc có đường kính nhỏ và mềm, dễ bị rối hoặc bết dính. Nó không mang nghĩa tiêu cực, chỉ đơn thuần là một đặc điểm của tóc. Cần phân biệt với các vấn đề về tóc như 'thinning hair' (tóc mỏng dần) do rụng tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • person fine-haired person
    (người có mái tóc mảnh)
  • woman fine-haired woman
    (phụ nữ có mái tóc mảnh)
  • strands fine-haired strands
    (những sợi tóc mảnh)
  • individual fine-haired individual
    (cá nhân có mái tóc mảnh)
Adverb + Adjective
  • naturally naturally fine-haired
    (có mái tóc mảnh tự nhiên)
  • extremely extremely fine-haired
    (có mái tóc cực kỳ mảnh)
  • thinly thinly fine-haired
    (có mái tóc mảnh một cách thưa thớt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine-haired

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc mỏng hoặc mềm mại.

"She has fine-haired and delicate strands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine-haired".

Chăm sóc tóc mảnh trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tóc mảnh thường được coi là cần chế độ chăm sóc đặc biệt. Tóc mảnh dễ bị bết dính, thiếu độ bồng bềnh và dễ hư tổn hơn. Do đó, có rất nhiều sản phẩm và kỹ thuật tạo kiểu được phát triển riêng để giúp tóc mảnh trông dày dặn và có sức sống hơn, ví dụ như dầu gội tăng độ phồng (volumizing shampoo), mousse tạo kiểu hoặc kỹ thuật sấy tóc ngược chân.

Đặc điểm nhận diện và quan niệm

Tóc mảnh thường đi kèm với những sợi tóc có đường kính nhỏ, cảm giác mềm mại khi chạm vào. Nó có thể dễ dàng bị xẹp xuống và khó giữ nếp. Trong một số quan niệm, tóc mảnh thường gắn liền với người có tóc màu sáng (như tóc vàng, nâu nhạt) nhưng thực tế có thể xuất hiện ở bất kỳ màu tóc hay dân tộc nào. Đôi khi, tóc mảnh cũng được coi là biểu tượng của sự tinh tế và mềm mại.