(Top Banner Ad)
balding
B2
Tính từ B2 Sức khỏe/Ngoại hình

balding

UK: /ˈbɔːldɪŋ/ • US: /ˈbɔːldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bị hói đầu đang hói rụng tóc dần tóc đang thưa dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gradually losing hair, especially on the head.

Vietnamese Meaning

Đang bị hói, rụng tóc dần, đặc biệt là trên đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a balding man in his late thirties."

    "Ông ấy là một người đàn ông đang bị hói ở độ tuổi gần bốn mươi."

  • "My father started balding when he was 40."

    "Bố tôi bắt đầu bị hói khi ông ấy 40 tuổi."

  • "Many men experience a balding head as they age."

    "Nhiều người đàn ông trải qua tình trạng hói đầu khi họ già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bald Hói, trọc đầu; trần trụi, thẳng thắn
Noun baldness Sự hói, tình trạng trọc đầu
Adverb baldly Một cách trần trụi, thẳng thắn, không che đậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Celtic
*bal
Old Irish
ball
Middle English
balled
English
bald

Nguồn gốc từ 'bald' và 'balding'

Từ 'bald' (hói) có nguồn gốc từ tiếng Celt cổ, *bal, mang nghĩa 'vết, đốm'. Qua tiếng Ireland cổ (ball - đốm), nó đã phát triển thành 'balled' trong tiếng Anh Trung cổ để mô tả người có một mảng trắng hoặc không có tóc trên đầu. 'Balding' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'to bald', miêu tả quá trình tóc rụng dần hoặc đang trở nên hói.

Usage Note

Tính từ 'balding' mô tả quá trình mất tóc dần dần, không phải trạng thái đã hói hoàn toàn (bald). Nó thường được dùng để chỉ người đang trong quá trình mất tóc, có thể còn một ít tóc nhưng đã có dấu hiệu thưa hoặc lộ da đầu. Cần phân biệt với 'bald' (hói), chỉ trạng thái đã mất gần hết hoặc hoàn toàn tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balding
  • rapidly rapidly balding
    (đang hói nhanh chóng)
  • visibly visibly balding
    (đang hói rõ rệt)
  • slightly slightly balding
    (hơi hói)
  • increasingly increasingly balding
    (ngày càng hói)
Noun + balding
  • balding a balding man
    (một người đàn ông đang hói)
  • balding a balding head
    (một cái đầu đang hói)
  • balding a balding spot
    (một mảng hói)
Verb + balding
  • start start balding
    (bắt đầu hói)
  • continue continue balding
    (tiếp tục hói)
  • notice notice someone balding
    (nhận thấy ai đó đang hói)

Idioms

  • the first signs of balding

    những dấu hiệu hói đầu đầu tiên

    "He started noticing the first signs of balding in his late twenties."

    (Anh ấy bắt đầu nhận thấy những dấu hiệu hói đầu đầu tiên ở tuổi cuối hai mươi.)

  • embrace your balding

    chấp nhận sự hói đầu của mình

    "Instead of fighting it, some men choose to embrace their balding."

    (Thay vì chống lại nó, một số người đàn ông chọn cách chấp nhận sự hói đầu của mình.)

  • fight against balding

    chống lại tình trạng hói đầu

    "Many companies offer products to help men fight against balding."

    (Nhiều công ty cung cấp sản phẩm giúp nam giới chống lại tình trạng hói đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balding

Tính từ
Lật mặt

Đang bị hói, rụng tóc dần, đặc biệt là trên đầu.

"He is a balding man in his late thirties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is balding.
Anh ấy đang bị hói.
Phủ định
He isn't balding yet.
Anh ấy vẫn chưa bị hói.
Nghi vấn
Why is he balding so early?
Tại sao anh ấy lại bị hói sớm thế?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turned thirty, he had already started balding.
Vào thời điểm anh ấy bước sang tuổi ba mươi, anh ấy đã bắt đầu bị hói.
Phủ định
She hadn't realized he had been balding until he shaved his head.
Cô ấy đã không nhận ra anh ấy bị hói cho đến khi anh ấy cạo trọc đầu.
Nghi vấn
Had he been balding noticeably before he decided to wear a hat all the time?
Có phải anh ấy đã bị hói đáng chú ý trước khi quyết định đội mũ mọi lúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balding".

Hói đầu và Sự lão hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở nam giới, hói đầu thường được xem là một dấu hiệu tự nhiên của sự lão hóa, dù quá trình này có thể bắt đầu ở nhiều độ tuổi khác nhau. Nó thường gắn liền với hình ảnh người đàn ông trưởng thành hoặc lớn tuổi.

Quan điểm xã hội về hói đầu

Trong khi trước đây hói đầu có thể là điều khiến nhiều người tự ti, thì quan điểm xã hội hiện đại đang dần thay đổi. Nhiều người nổi tiếng và cá nhân đã công khai chấp nhận, thậm chí tự tin với mái đầu hói của mình. Tuy nhiên, ngành công nghiệp điều trị rụng tóc và cấy tóc vẫn rất phát triển, cho thấy mong muốn duy trì mái tóc vẫn còn mạnh mẽ ở nhiều người.