balding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gradually losing hair, especially on the head.
Vietnamese Meaning
Đang bị hói, rụng tóc dần, đặc biệt là trên đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a balding man in his late thirties."
"Ông ấy là một người đàn ông đang bị hói ở độ tuổi gần bốn mươi."
-
"My father started balding when he was 40."
"Bố tôi bắt đầu bị hói khi ông ấy 40 tuổi."
-
"Many men experience a balding head as they age."
"Nhiều người đàn ông trải qua tình trạng hói đầu khi họ già đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'balding' mô tả quá trình mất tóc dần dần, không phải trạng thái đã hói hoàn toàn (bald). Nó thường được dùng để chỉ người đang trong quá trình mất tóc, có thể còn một ít tóc nhưng đã có dấu hiệu thưa hoặc lộ da đầu. Cần phân biệt với 'bald' (hói), chỉ trạng thái đã mất gần hết hoặc hoàn toàn tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly balding (đang hói nhanh chóng)
-
visibly visibly balding (đang hói rõ rệt)
-
slightly slightly balding (hơi hói)
-
increasingly increasingly balding (ngày càng hói)
-
balding a balding man (một người đàn ông đang hói)
-
balding a balding head (một cái đầu đang hói)
-
balding a balding spot (một mảng hói)
-
start start balding (bắt đầu hói)
-
continue continue balding (tiếp tục hói)
-
notice notice someone balding (nhận thấy ai đó đang hói)
Idioms
-
the first signs of balding
những dấu hiệu hói đầu đầu tiên
"He started noticing the first signs of balding in his late twenties."
(Anh ấy bắt đầu nhận thấy những dấu hiệu hói đầu đầu tiên ở tuổi cuối hai mươi.)
-
embrace your balding
chấp nhận sự hói đầu của mình
"Instead of fighting it, some men choose to embrace their balding."
(Thay vì chống lại nó, một số người đàn ông chọn cách chấp nhận sự hói đầu của mình.)
-
fight against balding
chống lại tình trạng hói đầu
"Many companies offer products to help men fight against balding."
(Nhiều công ty cung cấp sản phẩm giúp nam giới chống lại tình trạng hói đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balding
Tính từĐang bị hói, rụng tóc dần, đặc biệt là trên đầu.
"He is a balding man in his late thirties."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is balding. |
Anh ấy đang bị hói. |
| Phủ định | He isn't balding yet. |
Anh ấy vẫn chưa bị hói. |
| Nghi vấn | Why is he balding so early? |
Tại sao anh ấy lại bị hói sớm thế? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he turned thirty, he had already started balding. |
Vào thời điểm anh ấy bước sang tuổi ba mươi, anh ấy đã bắt đầu bị hói. |
| Phủ định | She hadn't realized he had been balding until he shaved his head. |
Cô ấy đã không nhận ra anh ấy bị hói cho đến khi anh ấy cạo trọc đầu. |
| Nghi vấn | Had he been balding noticeably before he decided to wear a hat all the time? |
Có phải anh ấy đã bị hói đáng chú ý trước khi quyết định đội mũ mọi lúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balding".
