(Top Banner Ad)
think about
A2
Verb A2 Chung

think about

UK: /ˈθɪŋk əˌbaʊt/ • US: /ˈθɪŋk əˌbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ về nghĩ về cân nhắc về
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consider someone or something.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm thinking about buying a new car."

    "Tôi đang suy nghĩ về việc mua một chiếc xe hơi mới."

  • "She's thinking about moving to another city."

    "Cô ấy đang nghĩ về việc chuyển đến một thành phố khác."

  • "I need to think about what you said."

    "Tôi cần suy nghĩ về những gì bạn đã nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư
Adjective unthinkable không thể tưởng tượng được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þencan
Middle English
thenken

Nguồn gốc của 'Think'

Từ 'think' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þencan', có nghĩa là 'hình dung trong tâm trí, tin tưởng'. Nó cho thấy từ xa xưa, con người đã có khả năng suy ngẫm và đưa ra nhận định về thế giới xung quanh.

Usage Note

Cụm động từ 'think about' thường được sử dụng để diễn tả việc cân nhắc, xem xét một vấn đề, một người, hoặc một tình huống nào đó. Nó không nhất thiết hàm ý một sự suy nghĩ sâu sắc, mà có thể chỉ là việc lướt qua trong tâm trí. So sánh với 'think of', 'think about' thường chỉ sự cân nhắc một cách có ý thức hơn, đặc biệt là khi xem xét các lựa chọn hoặc khả năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + think about
  • important think about
    (quan trọng để suy nghĩ về)
  • difficult think about
    (khó để suy nghĩ về)
  • careful think about
    (cẩn thận suy nghĩ về)
Verb + think about
  • need to think about
    (cần phải suy nghĩ về)
  • start to think about
    (bắt đầu suy nghĩ về)
  • stop think about
    (ngừng suy nghĩ về)

Idioms

  • think outside the box

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo hơn.)

  • think on your feet

    ứng biến nhanh, suy nghĩ nhanh chóng trong tình huống khó khăn

    "The interviewer asked a tricky question, but she managed to think on her feet."

    (Người phỏng vấn hỏi một câu hỏi khó, nhưng cô ấy đã xoay sở để ứng biến nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think about

Verb
Lật mặt

Suy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó.

"I'm thinking about buying a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to think about my future.
Tôi cần suy nghĩ về tương lai của mình.
Phủ định
I decided not to think about the problem until tomorrow.
Tôi quyết định không suy nghĩ về vấn đề cho đến ngày mai.
Nghi vấn
Why do you want to think about changing your job?
Tại sao bạn muốn suy nghĩ về việc thay đổi công việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think about".

Suy nghĩ trước khi hành động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động. Điều này thể hiện qua các câu ngạn ngữ như 'Look before you leap' (Nhìn trước khi nhảy) và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc hậu quả.