think about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To consider someone or something.
Vietnamese Meaning
Suy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm thinking about buying a new car."
"Tôi đang suy nghĩ về việc mua một chiếc xe hơi mới."
-
"She's thinking about moving to another city."
"Cô ấy đang nghĩ về việc chuyển đến một thành phố khác."
-
"I need to think about what you said."
"Tôi cần suy nghĩ về những gì bạn đã nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | suy nghĩ, nghĩ |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, trầm tư |
| Adjective | unthinkable | không thể tưởng tượng được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'think about' thường được sử dụng để diễn tả việc cân nhắc, xem xét một vấn đề, một người, hoặc một tình huống nào đó. Nó không nhất thiết hàm ý một sự suy nghĩ sâu sắc, mà có thể chỉ là việc lướt qua trong tâm trí. So sánh với 'think of', 'think about' thường chỉ sự cân nhắc một cách có ý thức hơn, đặc biệt là khi xem xét các lựa chọn hoặc khả năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important think about (quan trọng để suy nghĩ về)
-
difficult think about (khó để suy nghĩ về)
-
careful think about (cẩn thận suy nghĩ về)
-
need to think about (cần phải suy nghĩ về)
-
start to think about (bắt đầu suy nghĩ về)
-
stop think about (ngừng suy nghĩ về)
Idioms
-
think outside the box
suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
"To solve this problem, we need to think outside the box."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo hơn.)
-
think on your feet
ứng biến nhanh, suy nghĩ nhanh chóng trong tình huống khó khăn
"The interviewer asked a tricky question, but she managed to think on her feet."
(Người phỏng vấn hỏi một câu hỏi khó, nhưng cô ấy đã xoay sở để ứng biến nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
think about
VerbSuy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó.
"I'm thinking about buying a new car."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to think about my future. |
Tôi cần suy nghĩ về tương lai của mình. |
| Phủ định | I decided not to think about the problem until tomorrow. |
Tôi quyết định không suy nghĩ về vấn đề cho đến ngày mai. |
| Nghi vấn | Why do you want to think about changing your job? |
Tại sao bạn muốn suy nghĩ về việc thay đổi công việc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think about".
